Zulte Waregem vs Genk: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Bỉ Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 76'
Đội nhà Zulte Waregem
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Genk
Ngày 21:00 · 09/08
Sân Elindus Arena · Waregem
Trọng tài Kevin van Damme, Belgium
Trạng thái 76'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 09/08
Sân Elindus Arena · Waregem
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Kevin van Damme, Belgium

Dự đoán

Zulte Waregem 0% Hòa 50% Genk 50%

Cơ hội kép: draw or Genk

Bảng xếp hạng · 2026

13 Zulte Waregem 0 trận 0 điểm
8 Genk 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ Zulte Waregem 0 - 1 Genk
VĐQG Bỉ Zulte Waregem 2 - 1 Genk
VĐQG Bỉ Genk 3 - 2 Zulte Waregem
VĐQG Bỉ Genk 1 - 0 Zulte Waregem
VĐQG Bỉ Zulte Waregem 1 - 4 Genk
R. Durosinmi Bàn thắng · Kiến tạo: J. Ito Genk
D. Heymans Thẻ vàng Genk
A. Ementa Thẻ vàng Zulte Waregem
R. Durosinmi Thay người 1 · Kiến tạo: A. Bibout Genk
I. Atrok Thay người 1 · Kiến tạo: N. Mituljikic Zulte Waregem
Z. El Ouahdi Thay người 2 · Kiến tạo: C. Akpan Genk
J. Kayembe Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Medina Genk
D. Heymans Thay người 4 · Kiến tạo: A. Yokoyama Genk
T. Hedl Thay người 2 · Kiến tạo: S. Ujka Zulte Waregem

Zulte Waregem

4-3-2-1

Huấn luyện viên Steve Colpaert

Đội hình xuất phát

  • 1 Louis Bostyn G
  • 12 Wilguens Paugain D
  • 4 Laurent Lemoine D
  • 5 Jakob Kiilerich D
  • 55 Yannick Cappelle D
  • 8 Thomas Claes M
  • 6 Enrique Lofolomo M
  • 11 Marley Aké M
  • 20 Tobias Hedl M
  • 21 István Átrok M
  • 18 Anosike Ementa F

Dự bị

  • 42 Arnaud Dobbels G
  • 2 Kadir Seven D
  • 3 Anton Tanghe D
  • 49 Franz Tangala M
  • 25 Tristan Panduro M
  • 36 Serxho Ujka M
  • 7 Nikola Mituljikić F
  • 53 Kewan Vemba F
  • 90 Akpa Chukwu Hemsley F

Genk

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 28 Lucca Brughmans G
  • 77 Zakaria El Ouahdi D
  • 24 Nikolas Sattlberger D
  • 44 Josue Ndenge Kongolo D
  • 18 Joris Kayembe D
  • 21 Ibrahima Sory Bangoura M
  • 8 Bryan Heynen M
  • 11 Jeppe Erenbjerg M
  • 38 Daan Heymans M
  • 10 Junya Ito M
  • 17 Rafiu Durosinmi F

Dự bị

  • 26 Tobias Lawal G
  • 6 Matte Smets D
  • 65 Christian Akpan D
  • 19 Yaimar Medina D
  • 86 Kenan Haroun M
  • 30 Ayumu Yokoyama F
  • 56 August De Wannemacker M
  • 29 Robin Mirisola F
  • 23 Aaron Bibout F
Zulte Waregem
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Genk
3 Sút trúng đích 3
4 Sút chệch khung thành 3
9 Tổng cú sút 7
2 Cú sút bị cản 1
5 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 2
10 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 3
296 Tổng đường chuyền 468
243 Chuyền chính xác 422
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 90%
0.46 Bàn thắng kỳ vọng 0.43
0.27 Bàn thua ngăn chặn 0.27
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Zulte Waregem 20 cầu thủ

Louis Bostyn 1 · G
Phút 74 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.3
Cứu thua
2
Chuyền
20
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilguens Paugain 12 · D
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Chuyền
27
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurent Lemoine 4 · D Đội trưởng
Phút 74 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Kiilerich 5 · D
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannick Cappelle 55 · D
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Claes 8 · M
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enrique Lofolomo 6 · M
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Chuyền
36
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marley Aké 11 · M
Phút 74 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Hedl 20 · M
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
István Átrok 21 · M
Phút 64 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anosike Ementa 18 · F
Phút 74 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nikola Mituljikić 7 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnaud Dobbels 42 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kadir Seven 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Tanghe 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franz Tangala 49 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Panduro 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serxho Ujka 36 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kewan Vemba 53 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akpa Chukwu Hemsley 90 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Genk 20 cầu thủ

Lucca Brughmans 28 · G
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Cứu thua
3
Chuyền
27
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakaria El Ouahdi 77 · D
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Chuyền
32
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolas Sattlberger 24 · D
Phút 74 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.7
Chuyền
70
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josue Ndenge Kongolo 44 · D
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Chuyền
73
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joris Kayembe 18 · D
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Chuyền
66
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Sory Bangoura 21 · M
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Chuyền
45
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bryan Heynen 8 · M Đội trưởng
Phút 74 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
47
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeppe Erenbjerg 11 · M
Phút 74 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Heymans 38 · M
Phút 72 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
28
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Junya Ito 10 · M
Phút 74 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.7
Kiến tạo
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafiu Durosinmi 17 · F
Phút 61 Điểm 7.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Bibout 23 · F Dự bị
Phút 13 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.6
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Akpan 65 · D Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yaimar Medina 19 · D Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Chuyền
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayumu Yokoyama 30 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Lawal 26 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matte Smets 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenan Haroun 86 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
August De Wannemacker 56 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Mirisola 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0