Đội nhà
Zenit
1 - 2
H1 1-0
Đội khách
Rodina Moskva
Ngày
21:00 · 09/08
Sân
Gazprom Arena · Saint Petersburg
Trọng tài
Igor Kaplenkov, Russia
Trạng thái
72'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
Gazprom Arena · Saint Petersburg
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Igor Kaplenkov, Russia
Dự đoán
Combo Đội thắng: Zenit and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
1
Zenit
2 trận
6 điểm
15
Rodina Moskva
2 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
M. Glushenkov
Bàn thắng
Zenit
■
Wendel
Thẻ vàng
Zenit
■
D. Tananeev
Thẻ vàng
Rodina Moskva
↔
I. Timoshenko
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Gharibyan
Rodina Moskva
↔
M. Abdusalamov
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Bakaev
Rodina Moskva
↔
R. Fishchenko
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Musaev
Rodina Moskva
●
A. Gharibyan
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Bessmertniy
Rodina Moskva
↔
Felipe Augusto
Thay người 1 · Kiến tạo: Luiz Henrique
Zenit
●
A. Gharibyan
Bàn thắng
Rodina Moskva
Zenit
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Sergey Semak
Đội hình xuất phát
-
16
Denis Adamov
G
-
31
Gustavo Mantuan
D
-
78
Igor Diveev
D
-
33
Nino
D
-
66
Román Vega
D
-
5
Wílmar Barrios
M
-
8
Wendel
M
-
10
Maksim Glushenkov
M
-
9
Felipe Augusto
M
-
20
Pedro
M
-
7
Aleksandr Sobolev
F
Dự bị
-
57
Bogdan Moskvichev
G
-
71
Daniil Odoevskiy
G
-
28
Nuraly Alip
D
-
6
Vanja Drkušić
D
-
3
Douglas Santos
D
-
15
Vyacheslav Karavaev
D
-
4
Yuriy Gorshkov
D
-
25
Kevin Andrade
D
-
21
Alexandr Erokhin
M
-
11
Luiz Henrique
M
-
17
Andrey Mostovoy
M
-
61
Daniil Kondakov
M
Rodina Moskva
4-4-2
Huấn luyện viên
Juan Diaz
Đội hình xuất phát
-
13
Sergey Volkov
G
-
80
Stanislav Bessmertniy
D
-
19
Dmitriy Tananeev
D
-
26
Artem Meshchaninov
D
-
3
Leo Goglichidze
D
-
18
Magomedkhabib Abdusalamov
M
-
6
Ruslan Fishchenko
M
-
8
Iker Pozo
M
-
9
Artem Maksimenko
M
-
99
Ivan Timoshenko
F
-
10
Yordy Reyna
F
Dự bị
-
1
Sergey Aydarov
G
-
71
Ilya Svinov
G
-
49
Ilya Dyatlov
D
-
17
Soltmurad Bakaev
M
-
11
Brian Mansilla
F
-
5
Andrey Egorychev
M
-
23
Kirill Ushatov
M
-
72
Astemir Gordyushenko
M
-
38
Leon Musaev
M
-
55
Mitja Križan
D
-
77
Artur Gharibyan
F
-
95
Kerfala Cissoko
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
3
6
Sút chệch khung thành
2
15
Tổng cú sút
5
3
Cú sút bị cản
0
8
Sút trong vòng cấm
3
7
Sút ngoài vòng cấm
2
4
Phạm lỗi
10
10
Phạt góc
3
1
Việt vị
1
63%
Kiểm soát bóng
37%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
5
339
Tổng đường chuyền
202
298
Chuyền chính xác
163
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Zenit
23 cầu thủ
Phút
71
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodina Moskva
23 cầu thủ
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
49
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0