Đội nhà
Zbrojovka Brno
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Slovan Liberec
Ngày
00:00 · 08/08
Sân
Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska · Brno
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
08/08
Sân
Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska · Brno
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Slovan Liberec
Bảng xếp hạng · 2026
5
Zbrojovka Brno
2 trận
4 điểm
7
Slovan Liberec
2 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
•
Filip Vedral
Thẻ đỏ cancelled
Zbrojovka Brno
↔
Lucky Ezeh
Thay người 1 · Kiến tạo: Antonin Vanicek
Zbrojovka Brno
■
Fallou Faye
Thẻ vàng
Slovan Liberec
↔
Jan Bořil
Thay người 1 · Kiến tạo: Augustin Drakpe
Slovan Liberec
■
Filip Vedral
Thẻ vàng
Zbrojovka Brno
■
Amadou Dante
Thẻ vàng
Zbrojovka Brno
●
Patrik Dulay
Bàn thắng
Slovan Liberec
↔
Lukáš Saal
Thay người 2 · Kiến tạo: Štěpán Langer
Zbrojovka Brno
↔
Lukas Penxa
Thay người 3 · Kiến tạo: Oliver Velich
Zbrojovka Brno
↔
Tadeáš Vachoušek
Thay người 4 · Kiến tạo: Bienvenue Kanakimana
Zbrojovka Brno
↔
Milan Lexa
Thay người 2 · Kiến tạo: Ghislain Vénuste Baboula
Slovan Liberec
↔
Lukáš Mašek
Thay người 3 · Kiến tạo: Raimonds Krollis
Slovan Liberec
↔
Jan Mikula
Thay người 4 · Kiến tạo: Vojtěch Stránský
Slovan Liberec
■
Patrik Čavoš
Thẻ vàng
Zbrojovka Brno
↔
Patrik Dulay
Thay người 5 · Kiến tạo: Soliu Afolabi
Slovan Liberec
■
Vojtěch Stránský
Thẻ vàng
Slovan Liberec
↔
Patrik Čavoš
Thay người 5 · Kiến tạo: Eric Hunal
Zbrojovka Brno
■
Soliu Afolabi
Thẻ vàng
Slovan Liberec
Zbrojovka Brno
3-4-3
Huấn luyện viên
Martin Svedik
Đội hình xuất phát
-
1
A. Hrdina
G
-
39
J. Klima
D
-
3
Kaka
-
26
F. Vedral
-
6
L. Penxa
M
-
8
P. Cavos
M
-
20
L. Saal
M
-
44
A. Dante
M
-
77
L. Ezeh
F
-
15
D. Vasulin
F
-
14
T. Vachousek
F
Dự bị
-
4
E. Hunal
D
-
7
S. Langer
M
-
9
O. Velich
F
-
10
A. Vanicek
M
-
11
M. Rymarenko
F
-
17
J. Zmrhal
M
-
18
D. Granecny
D
-
19
B. Kanakimana
F
-
23
P. Sevcik
M
-
24
D. Svacek
G
-
68
J. Janetzky
M
Slovan Liberec
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Branislav Fodrek
Đội hình xuất phát
-
40
T. Koubek
G
-
3
J. Mikula
D
-
29
L. Hulka
D
-
26
J. Boril
D
-
18
J. Kozeluh
M
-
8
L. Masopust
M
-
60
F. Faye
M
-
27
A. Kayondo
M
-
24
P. Dulay
F
-
15
M. Lexa
F
-
9
L. Masek
F
Dự bị
-
6
A. Basiladze
F
-
7
A. Soliu
M
-
12
V. Stransky
M
-
14
A. Drakpe
D
-
16
A. Buzek
M
-
17
P. Julis
F
-
31
D. Kudelcik
G
-
33
L. Pesl
G
-
77
D. Rus
-
94
V. Baboula
F
-
99
R. Krollis
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
6
3
Sút chệch khung thành
7
8
Tổng cú sút
16
1
Cú sút bị cản
3
5
Sút trong vòng cấm
13
3
Sút ngoài vòng cấm
3
11
Phạm lỗi
8
2
Phạt góc
6
1
Việt vị
1
47%
Kiểm soát bóng
53%
3
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
6
Thủ môn cứu thua
4
371
Tổng đường chuyền
399
274
Chuyền chính xác
311
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
78%
0.68
Bàn thắng kỳ vọng
2.50
1.58
Bàn thua ngăn chặn
1.58
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.6
X
3.3
2
2.5
AH
N -0.75
3.1
K +0.75
3.1
O/U
T 2.5
2
X 2.5
1.8
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
1.75
K
2
1X2
1
3.25
X
2.1
2
3.2
AH
N +0.75
1.18
K -0.75
1.22
O/U
T 1
1.82
X 1
1.91
O/E
L
2.1
C
1.73
Zbrojovka Brno
22 cầu thủ
Phút
95
Điểm
8.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.7
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slovan Liberec
22 cầu thủ
Phút
95
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0