Zbrojovka Brno vs Slovan Liberec: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Séc Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Zbrojovka Brno
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Slovan Liberec
Ngày 00:00 · 08/08
Sân Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska · Brno
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 08/08
Sân Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska · Brno
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Zbrojovka Brno 10% Hòa 45% Slovan Liberec 45%

Cơ hội kép: draw or Slovan Liberec

Bảng xếp hạng · 2026

5 Zbrojovka Brno 2 trận 4 điểm
7 Slovan Liberec 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Séc Zbrojovka Brno 0 - 1 Slovan Liberec
VĐQG Séc Slovan Liberec 3 - 1 Zbrojovka Brno
VĐQG Séc Zbrojovka Brno 3 - 0 Slovan Liberec
VĐQG Séc Slovan Liberec 1 - 1 Zbrojovka Brno
VĐQG Séc Zbrojovka Brno 0 - 3 Slovan Liberec
Filip Vedral Thẻ đỏ cancelled Zbrojovka Brno
Lucky Ezeh Thay người 1 · Kiến tạo: Antonin Vanicek Zbrojovka Brno
Fallou Faye Thẻ vàng Slovan Liberec
Jan Bořil Thay người 1 · Kiến tạo: Augustin Drakpe Slovan Liberec
Filip Vedral Thẻ vàng Zbrojovka Brno
Amadou Dante Thẻ vàng Zbrojovka Brno
Patrik Dulay Bàn thắng Slovan Liberec
Lukáš Saal Thay người 2 · Kiến tạo: Štěpán Langer Zbrojovka Brno
Lukas Penxa Thay người 3 · Kiến tạo: Oliver Velich Zbrojovka Brno
Tadeáš Vachoušek Thay người 4 · Kiến tạo: Bienvenue Kanakimana Zbrojovka Brno
Milan Lexa Thay người 2 · Kiến tạo: Ghislain Vénuste Baboula Slovan Liberec
Lukáš Mašek Thay người 3 · Kiến tạo: Raimonds Krollis Slovan Liberec
Jan Mikula Thay người 4 · Kiến tạo: Vojtěch Stránský Slovan Liberec
Patrik Čavoš Thẻ vàng Zbrojovka Brno
Patrik Dulay Thay người 5 · Kiến tạo: Soliu Afolabi Slovan Liberec
Vojtěch Stránský Thẻ vàng Slovan Liberec
Patrik Čavoš Thay người 5 · Kiến tạo: Eric Hunal Zbrojovka Brno
Soliu Afolabi Thẻ vàng Slovan Liberec

Zbrojovka Brno

3-4-3

Huấn luyện viên Martin Svedik

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Hrdina G
  • 39 J. Klima D
  • 3 Kaka
  • 26 F. Vedral
  • 6 L. Penxa M
  • 8 P. Cavos M
  • 20 L. Saal M
  • 44 A. Dante M
  • 77 L. Ezeh F
  • 15 D. Vasulin F
  • 14 T. Vachousek F

Dự bị

  • 4 E. Hunal D
  • 7 S. Langer M
  • 9 O. Velich F
  • 10 A. Vanicek M
  • 11 M. Rymarenko F
  • 17 J. Zmrhal M
  • 18 D. Granecny D
  • 19 B. Kanakimana F
  • 23 P. Sevcik M
  • 24 D. Svacek G
  • 68 J. Janetzky M

Slovan Liberec

3-4-2-1

Huấn luyện viên Branislav Fodrek

Đội hình xuất phát

  • 40 T. Koubek G
  • 3 J. Mikula D
  • 29 L. Hulka D
  • 26 J. Boril D
  • 18 J. Kozeluh M
  • 8 L. Masopust M
  • 60 F. Faye M
  • 27 A. Kayondo M
  • 24 P. Dulay F
  • 15 M. Lexa F
  • 9 L. Masek F

Dự bị

  • 6 A. Basiladze F
  • 7 A. Soliu M
  • 12 V. Stransky M
  • 14 A. Drakpe D
  • 16 A. Buzek M
  • 17 P. Julis F
  • 31 D. Kudelcik G
  • 33 L. Pesl G
  • 77 D. Rus
  • 94 V. Baboula F
  • 99 R. Krollis F
Zbrojovka Brno
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Slovan Liberec
4 Sút trúng đích 6
3 Sút chệch khung thành 7
8 Tổng cú sút 16
1 Cú sút bị cản 3
5 Sút trong vòng cấm 13
3 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 8
2 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
47% Kiểm soát bóng 53%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cứu thua 4
371 Tổng đường chuyền 399
274 Chuyền chính xác 311
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 78%
0.68 Bàn thắng kỳ vọng 2.50
1.58 Bàn thua ngăn chặn 1.58
VĐQG Séc 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Zbrojovka Brno Slovan Liberec

1X2

1 2.6 X 3.3 2 2.5

AH

N -0.75 3.1 K +0.75 3.1

O/U

T 2.5 2 X 2.5 1.8

O/E

L 1.95 C 1.9

BTTS

C 1.75 K 2

1X2

1 3.25 X 2.1 2 3.2

AH

N +0.75 1.18 K -0.75 1.22

O/U

T 1 1.82 X 1 1.91

O/E

L 2.1 C 1.73

Zbrojovka Brno 22 cầu thủ

Adam Hrdina 1 · G
Phút 95 Điểm 8.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
8.7
Cứu thua
6
Chuyền
39
Chuyền chính xác
31
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Klíma 39 · D Đội trưởng
Phút 95 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
38
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Vedral 26 · D
Phút 95 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
5.9
Chuyền
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kauan Carneiro Kaka 3 · D
Phút 95 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
57
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Penxa 6 · M
Phút 69 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
17
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrik Čavoš 8 · M
Phút 85 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.9
Chuyền
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lukáš Saal 20 · M
Phút 69 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.5
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amadou Dante 44 · M
Phút 95 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lucky Ezeh 77 · F
Phút 25 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
7.3
Chuyền
6
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Vašulín 15 · F
Phút 95 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tadeáš Vachoušek 14 · F
Phút 69 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.6
Chuyền
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonin Vanicek 10 · M Dự bị
Phút 70 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Štěpán Langer 7 · M Dự bị
Phút 26 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.9
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bienvenue Kanakimana 19 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.7
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Velich 9 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Hunal 4 · D Dự bị
Phút 10 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.6
Chuyền
12
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Sváček 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaromír Zmrhal 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Rymarenko 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petr Ševčík 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Janetzký 68 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Granečný 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Slovan Liberec 22 cầu thủ

Tomáš Koubek 40 · G Đội trưởng
Phút 95 Điểm 8.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
8.9
Cứu thua
4
Chuyền
41
Chuyền chính xác
34
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Mikula 3 · D
Phút 71 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.2
Chuyền
52
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Hůlka 29 · D
Phút 95 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.7
Chuyền
45
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Bořil 26 · D
Phút 36 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josef Koželuh 18 · M
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Chuyền
39
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Masopust 8 · M
Phút 95 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.7
Chuyền
37
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fallou Faye 60 · M
Phút 95 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.3
Chuyền
40
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aziz Kayondo 27 · M
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrik Dulay 24 · F
Phút 83 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Lexa 15 · F
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Mašek 9 · F
Phút 71 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Augustin Drakpe 14 · D Dự bị
Phút 59 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.9
Chuyền
25
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vojtěch Stránský 12 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ghislain Vénuste Baboula 94 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raimonds Krollis 99 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.7
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soliu Afolabi 7 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dominik Kudelcik 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Pešl 33 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleko Basiladze 6 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandr Bužek 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petr Juliš 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Rus 77 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0