Wycombe vs Stevenage: Kết quả, Thống kê & Đội hình

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Wycombe
1 - 2 H1 1-1
Đội khách Stevenage
Ngày 01:45 · 08/08
Sân Adams Park · Wycombe
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng of 128
Ngày 08/08
Sân Adams Park · Wycombe
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Wycombe 50% Hòa 50% Stevenage 0%

Cơ hội kép: Wycombe or draw

Đối đầu gần đây

League Cup Wycombe 1 - 2 Stevenage
Hạng Hai Anh Wycombe 3 - 1 Stevenage
Hạng Hai Anh Stevenage 1 - 0 Wycombe
Hạng Hai Anh Wycombe 1 - 0 Stevenage
Hạng Hai Anh Stevenage 0 - 3 Wycombe
Jordan Roberts Thẻ vàng Stevenage
Daniel Kemp Bàn thắng Stevenage
Fred Onyedinma Thẻ vàng Wycombe
Daniel Kemp Thẻ vàng Stevenage
Ewan Henderson Bàn thắng · Kiến tạo: Silko Thomas Wycombe
Luther James-Wildin Thẻ vàng Stevenage
Cauley Woodrow Thay người 1 · Kiến tạo: Emre Tezgel Wycombe
Carl Piergianni Thẻ vàng Stevenage
Jordan Roberts Thay người 1 · Kiến tạo: Oliver Sanderson Stevenage
Louis Thompson Thay người 2 · Kiến tạo: Terry Taylor Stevenage
Jamie Reid Thay người 3 · Kiến tạo: Josh Magennis Stevenage
Jamie Mullins Thay người 2 · Kiến tạo: Caolan Boyd-Munce Wycombe
Silko Thomas Thay người 3 · Kiến tạo: Junior Quitirna Wycombe
Ewan Henderson Thẻ vàng Wycombe
Lewis Freestone Thay người 4 · Kiến tạo: Saxon Earley Stevenage
Josh Magennis Bàn thắng · Kiến tạo: Phoenix Patterson Stevenage

Wycombe

Huấn luyện viên Michael Duff

Đội hình xuất phát

  • 23 Conor Hazard G
  • 22 Samuel Parker D
  • 26 Connor Taylor D
  • 27 Steve Cook D
  • 3 Daniel Harvie D
  • 5 Aaron Morley M
  • 20 Ewan Henderson M
  • 44 Fred Onyedinma M
  • 21 Jamie Mullins M
  • 11 Silko Thomas M
  • 12 Cauley Woodrow F

Dự bị

  • 19 Emre Tezgel F
  • 8 Caolan Boyd-Munce M
  • 7 Junior Quitirna F
  • 1 Mikki van Sas G
  • 6 Taylor Allen D
  • 17 Dan Casey D
  • 45 Anders Hagelskjær D
  • 4 Josh Scowen M
  • 67 Micah Olabiyi F

Stevenage

4-1-4-1

Đội hình xuất phát

  • 1 Filip Marschall G
  • 2 Luther James-Wildin D
  • 15 Terence Vancooten D
  • 5 Carl Piergianni D
  • 6 Lewis Freestone D
  • 23 Louis Thompson M
  • 11 Jordan Roberts M
  • 8 Daniel Phillips M
  • 10 Daniel Kemp M
  • 44 Phoenix Patterson M
  • 19 Jamie Reid F

Dự bị

  • 18 Oliver Sanderson F
  • 7 Terry Taylor M
  • 9 Josh Magennis F
  • 14 Saxon Earley D
  • 16 Daniel Barden G
  • 3 Dan Butler D
  • 17 Jasper Pattenden D
  • 22 Jack Taylor D
  • 26 Joe Knight M
Wycombe
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Stevenage
3 Sút trúng đích 5
8 Sút chệch khung thành 6
13 Tổng cú sút 13
2 Cú sút bị cản 2
9 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 4
8 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
2 Thẻ vàng 4
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 2
480 Tổng đường chuyền 328
395 Chuyền chính xác 245
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
League Cup 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Wycombe Stevenage

1X2

1 2.2 X 3.3 2 3.2

AH

N +1.5 1.1 K -1.5 1.21

O/U

T 2.5 2.08 X 2.5 1.73

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.91 K 1.91

1X2

1 2.88 X 2.1 2 4

AH

N +0.75 1.15 K -0.75 1.25

O/U

T 1 1.94 X 1 1.81

O/E

L 2.1 C 1.73

Wycombe 20 cầu thủ

Conor Hazard 23 · G
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Cứu thua
3
Chuyền
24
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Parker 22 · D
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Chuyền
47
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Connor Taylor 26 · D
Phút 96 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.5
Chuyền
55
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steve Cook 27 · D
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Chuyền
71
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Harvie 3 · D Đội trưởng
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Morley 5 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ewan Henderson 20 · M
Phút 96 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
8
Sút
4
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
57
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fred Onyedinma 44 · M
Phút 96 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.2
Chuyền
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jamie Mullins 21 · M
Phút 77 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silko Thomas 11 · M
Phút 78 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
8.2
Kiến tạo
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cauley Woodrow 12 · F
Phút 64 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.2
Sút
2
Chuyền
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emre Tezgel 19 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caolan Boyd-Munce 8 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Quitirna 7 · F Dự bị
Phút 18 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikki van Sas 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylor Allen 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Casey 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anders Hagelskjær 45 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Scowen 4 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micah Olabiyi 67 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Stevenage 20 cầu thủ

Filip Marschall 1 · G
Phút 96 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.7
Cứu thua
2
Chuyền
32
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luther James-Wildin 2 · D
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Chuyền
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Terence Vancooten 15 · D
Phút 96 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carl Piergianni 5 · D Đội trưởng
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
39
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lewis Freestone 6 · D
Phút 83 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
6.2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Thompson 23 · M
Phút 75 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
35
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Roberts 11 · M
Phút 74 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
5.9
Chuyền
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Phillips 8 · M
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Chuyền
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Kemp 10 · M
Phút 96 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.9
Sút
5
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Phoenix Patterson 44 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Reid 19 · F
Phút 75 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Sanderson 18 · F Dự bị
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Terry Taylor 7 · M Dự bị
Phút 21 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.9
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Magennis 9 · F Dự bị
Phút 21 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saxon Earley 14 · D Dự bị
Phút 13 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.9
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Barden 16 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Butler 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasper Pattenden 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Taylor 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Knight 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0