Đội nhà
Wisla Krakow
2 - 1
H1 2-1
Đội khách
Wisla Plock
Ngày
01:30 · 08/08
Sân
Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana · Kraków
Trọng tài
Paweł Raczkowski, Poland
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
08/08
Sân
Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana · Kraków
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Paweł Raczkowski, Poland
Dự đoán
Cơ hội kép: Wisla Krakow or draw
Bảng xếp hạng · 2026
8
Wisla Krakow
2 trận
3 điểm
4
Wisla Plock
2 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
●
A. Rodado
Bàn thắng
Wisla Krakow
●
S. Hamulic
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Pacheco
Wisla Plock
■
Marcus Haglind Sangre
Thẻ vàng
Wisla Plock
●
J. Sanchez
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Uryga
Wisla Krakow
↔
M. Flis
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Karamarko
Wisla Plock
↔
J. Jimenez
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Prsir
Wisla Plock
↔
D. Pacheco
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Savvidis
Wisla Plock
↔
P. Kun
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Gallapeni
Wisla Plock
↔
M. Bozic
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Kuziemka
Wisla Krakow
↔
O. Kobacki
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Kuchko
Wisla Plock
↔
A. Rodado
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Igbekeme
Wisla Krakow
↔
F. Duarte
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Mikulec
Wisla Krakow
■
Alan Uryga
Thẻ vàng
Wisla Krakow
■
Jurica Pršir
Thẻ vàng
Wisla Plock
↔
K. Duda
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Omic
Wisla Krakow
Wisla Krakow
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Mariusz Jop
Đội hình xuất phát
-
1
M. Lubik
G
-
2
J. Lelieveld
D
-
6
A. Uryga
D
-
13
M. Maisonneuve
D
-
52
J. Krzyzanowski
D
-
7
J. Ertlthaler
M
-
41
K. Duda
M
-
10
F. Duarte
M
-
9
A. Rodado
M
-
17
M. Bozic
M
-
11
J. Sanchez
F
Dự bị
-
28
P. Letkiewicz
G
-
21
J. Guillemenot
F
-
97
W. Biedrzycki
D
-
4
R. Mikulec
D
-
12
J. Igbekeme
M
-
20
E. Omic
M
-
51
M. Kuziemka
M
-
29
D. Grujcic
D
-
27
E. Youan
F
-
50
M. Kutwa
D
-
32
O. Plawinski
M
Wisla Plock
3-4-3
Huấn luyện viên
Adam Majewski
Đội hình xuất phát
-
12
R. Leszczynski
G
-
4
M. Haglind-Sangre
D
-
35
M. Kaminski
D
-
3
M. Flis
D
-
21
Z. Rogelj
M
-
17
A. Radwanski
M
-
8
D. Pacheco
M
-
23
P. Kun
M
-
11
J. Jimenez
F
-
10
S. Hamulic
F
-
7
O. Kobacki
F
Dự bị
-
26
J. Burek
G
-
82
S. Wadas
G
-
20
L. Sekulski
F
-
99
D. Juric
F
-
18
J. Prsir
M
-
6
K. Pomorski
M
-
88
K. Savvidis
M
-
16
F. Hiszpanski
M
-
5
M. Karamarko
D
-
91
G. Kuchko
M
-
19
D. Gallapeni
D
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
7
3
Sút chệch khung thành
7
12
Tổng cú sút
22
5
Cú sút bị cản
8
8
Sút trong vòng cấm
11
4
Sút ngoài vòng cấm
11
19
Phạm lỗi
7
4
Phạt góc
10
0
Việt vị
3
49%
Kiểm soát bóng
51%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
6
Thủ môn cứu thua
2
381
Tổng đường chuyền
385
310
Chuyền chính xác
321
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
1.78
Bàn thắng kỳ vọng
1.51
-0.98
Bàn thua ngăn chặn
-0.98
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.67
X
3.9
2
4.1
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.88
O/U
T 2.5
1.7
X 2.5
2.1
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.8
K
1.95
1X2
1
2.4
X
2.25
2
4.5
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.4
O/U
T 1
1.69
X 1
2.08
O/E
L
2.1
C
1.73
Wisla Krakow
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 47
- Cắt bóng
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wisla Plock
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0