Đội nhà
Waterford
3 - 1
H1 3-0
Đội khách
Bohemians
Ngày
21:00 · 09/08
Sân
Regional Sports Centre · Waterford
Trọng tài
—
Trạng thái
79'
Vòng
Vòng đấu - 27
Ngày
09/08
Sân
Regional Sports Centre · Waterford
Hiệp 1
H1 3-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Bohemians
Bảng xếp hạng · 2026
9
Waterford
26 trận
25 điểm
3
Bohemians
26 trận
44 điểm
Đối đầu gần đây
●
T. Lonergan
Bàn thắng · Kiến tạo: B. Couto
Waterford
■
T. Lonergan
Thẻ vàng
Waterford
■
N. Mawene
Thẻ vàng
Waterford
●
P. Amond
Bàn thắng
Waterford
●
P. Amond
Bàn thắng · Kiến tạo: B. Couto
Waterford
↔
D. James-Taylor
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Diallo
Bohemians
↔
N. Morahan
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Tierney
Bohemians
↔
D. Power
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Mullen
Bohemians
↔
J. Flores
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Parsons
Bohemians
●
D. Rooney
Bàn thắng
Bohemians
↔
H. Vaughan
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Strods
Bohemians
Waterford
3-5-2
Huấn luyện viên
Graham Coughlan
Đội hình xuất phát
-
1
Stephen McMullan
G
-
16
Hayden Cann
D
-
5
John Mahon
D
-
13
Kevin Long
D
-
2
Jordan Houston
M
-
7
Noah Mawene
M
-
10
Conan Noonan
M
-
8
Evan McLaughlin
M
-
3
Benny Couto
M
-
9
Pádraig Amond
F
-
18
Tom Lonergan
F
Dự bị
-
21
Arlo Doherty
G
-
50
Noah O'Brien
D
-
32
Goforth Amedu
D
- 6 Joe Ashton D
-
17
Jordan Faria
M
-
27
Dean McMenamy
M
-
15
Luke Heeney
M
-
20
Jørgen Voilås
F
-
42
Orion Cala
M
Bohemians
3-5-2
Huấn luyện viên
Alan Reynolds
Đội hình xuất phát
-
25
Paul Walters
G
-
24
Cian Byrne
D
-
12
Patrick Hickey
D
-
22
Sam Todd
D
-
16
Darragh Power
M
-
4
Niall Morahan
M
-
6
Jordan Flores
M
-
8
Harry Vaughan
M
-
11
Dayle Rooney
M
-
18
Douglas James-Taylor
F
-
9
Colm Whelan
F
Dự bị
-
1
Kacper Chorążka
G
-
3
Ryan Burke
D
-
15
Senan Mullen
D
-
5
Sadou Diallo
M
-
7
Connor Parsons
F
-
32
Markuss Strods
M
-
26
Ross Tierney
M
-
23
Zane Myers
D
-
17
Adam McDonnell
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
4
6
Sút chệch khung thành
1
14
Tổng cú sút
12
4
Cú sút bị cản
7
12
Sút trong vòng cấm
8
2
Sút ngoài vòng cấm
4
12
Phạm lỗi
7
3
Phạt góc
6
3
Việt vị
0
34%
Kiểm soát bóng
66%
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
1
203
Tổng đường chuyền
405
129
Chuyền chính xác
331
64%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
1.54
Bàn thắng kỳ vọng
1.13
-0.72
Bàn thua ngăn chặn
-0.72
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Waterford
20 cầu thủ
Phút
80
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
9.2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
8.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bohemians
20 cầu thủ
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 42
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0