Đội nhà
Washington Spirit W
3 - 4
H1 0-3
Đội khách
North Carolina Courage W
Ngày
05:30 · 09/08
Sân
Audi Field · Washington
Trọng tài
Joshua Encarnacion, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
09/08
Sân
Audi Field · Washington
Hiệp 1
H1 0-3
Trọng tài
Joshua Encarnacion, USA
Dự đoán
Cơ hội kép: Washington Spirit W or draw
Bảng xếp hạng · 2026
2
Washington Spirit W
18 trận
36 điểm
7
North Carolina Courage W
16 trận
24 điểm
Đối đầu gần đây
●
A. Sanchez
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Koyama
North Carolina Courage W
●
E. Ijeh
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Schlegel
North Carolina Courage W
●
E. Ijeh
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Sanchez
North Carolina Courage W
■
E. Morgan
Thẻ vàng
Washington Spirit W
■
F. Rauch
Thẻ vàng
North Carolina Courage W
↔
A. Sanchez
Thay người 1 · Kiến tạo: H. Betfort
North Carolina Courage W
↔
A. Sullivan
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Bernal
Washington Spirit W
↔
P. Metayer
Thay người 2 · Kiến tạo: Tamara Bolt
Washington Spirit W
↔
C. Martinez Ovando
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Cantore
Washington Spirit W
↔
E. Morgan
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Tse
Washington Spirit W
●
T. Rodman
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Wiesner
Washington Spirit W
●
S. Cantore
Bàn thắng
Washington Spirit W
↔
R. Jackson
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Boe Risa
North Carolina Courage W
↔
E. Parkinson
Thay người 3 · Kiến tạo: C. Wickenheiser
North Carolina Courage W
↔
A. Schlegel
Thay người 4 · Kiến tạo: L. Thompson
North Carolina Courage W
■
V. Boe Risa
Thẻ vàng
North Carolina Courage W
↔
G. Carle
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Haugen
Washington Spirit W
↔
E. Ijeh
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Okafor
North Carolina Courage W
●
R. Bernal
Bàn thắng
Washington Spirit W
●
N. Jacobs
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Rauch
North Carolina Courage W
■
M. Bell
Thẻ vàng
North Carolina Courage W
Washington Spirit W
Huấn luyện viên
Adrian Gonzalez
Đội hình xuất phát
-
18
Sandy MacIver
G
-
14
Gabrielle Carle
D
-
9
Tara Rudd
D
-
24
Esme Morgan
D
-
6
Kate Wiesner
D
-
17
Hal Hershfelt
M
-
12
Andi Sullivan
M
-
26
Paige Metayer
M
-
10
Leicy Santos
M
-
2
Trinity Rodman
M
-
11
Claudia Martínez
F
Dự bị
-
4
Rebeca Bernal
D
-
5
Elisabeth Tse
D
-
16
Tamara Bolt
F
-
27
Sofia Cantore
F
-
31
Kaylie Collins
G
-
28
Sara Wojdelko
G
-
35
Madison Haugen
D
-
33
Ashley Hatch
F
-
29
Emma Gaines-Ramos
F
North Carolina Courage W
Huấn luyện viên
Mak Lind
Đội hình xuất phát
-
1
Kailen Sheridan
G
-
13
Ryan Williams
D
-
4
Natalie Jacobs
D
-
25
Maycee Bell
D
-
11
Felicitas Rauch
D
-
16
Riley Jackson
M
-
20
Shinomi Koyama
M
-
35
Allyson Schlegel
M
-
19
Erica Meg Parkinson
M
-
2
Ashley Sanchez
M
-
10
Evelyn Ijeh
F
Dự bị
-
33
Hannah Betfort
F
-
26
Vilde Bøe Risa
M
-
14
Carly Wickenheiser
M
-
7
Lauryn Thompson
F
-
99
Madison White
G
-
12
Natalia Staude
D
-
17
Dani Weatherholt
M
-
18
Uno Shiragaki
D
-
8
Chioma Okafor
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
3
6
Sút chệch khung thành
2
12
Tổng cú sút
5
3
Cú sút bị cản
0
7
Sút trong vòng cấm
3
5
Sút ngoài vòng cấm
2
4
Phạm lỗi
10
4
Phạt góc
2
2
Việt vị
1
56%
Kiểm soát bóng
44%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
1
352
Tổng đường chuyền
277
292
Chuyền chính xác
220
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.2
X
3.3
2
2.8
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.17
O/U
T 2.5
1.73
X 2.5
2.08
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.67
K
2.1
1X2
1
2.75
X
2.3
2
3.2
AH
N +0.75
1.2
K -0.75
1.27
O/U
T 1
1.66
X 1
2.06
O/E
L
2
C
1.8
Washington Spirit W
20 cầu thủ
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
North Carolina Courage W
20 cầu thủ
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
8.5
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0