Đội nhà
Vitoria
4 - 0
H1 2-0
Đội khách
Atletico Paranaense
Ngày
06:00 · 07/08
Sân
Barradao · Salvador
Trọng tài
Braulio Da Silva Machado, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
07/08
Sân
Barradao · Salvador
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Braulio Da Silva Machado, Brazil
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Atletico Paranaense and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
●
Rene
Bàn thắng
Vitoria
■
Caique Goncalves
Thẻ vàng
Vitoria
■
F. Aguirre
Thẻ vàng
Atletico Paranaense
●
Erick
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Britez
Vitoria
↔
Caique Goncalves
Thay người 1 · Kiến tạo: Ze Vitor
Vitoria
↔
Leo Derik
Thay người 1 · Kiến tạo: Joao Cruz
Atletico Paranaense
↔
Leozinho
Thay người 2 · Kiến tạo: K. A. Calderon Vargas
Atletico Paranaense
●
Rene
Bàn thắng
Vitoria
↔
Gilberto
Thay người 3 · Kiến tạo: Dudu Kogitzki
Atletico Paranaense
↔
Luiz Gustavo
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Zapelli
Atletico Paranaense
↔
Erick
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Tarzia
Vitoria
■
Arthur Dias
Thẻ vàng
Atletico Paranaense
■
D. Tarzia
Thẻ vàng
Vitoria
■
S. Mendoza
Thẻ vàng
Atletico Paranaense
■
Rene
Thẻ vàng
Vitoria
↔
Renato Kayzer
Thay người 3 · Kiến tạo: Fabricio
Vitoria
↔
Matheuzinho
Thay người 4 · Kiến tạo: Marinho
Vitoria
↔
Jadson
Thay người 5 · Kiến tạo: Renan Peixoto
Atletico Paranaense
↔
Rene
Thay người 5 · Kiến tạo: Walace
Vitoria
■
Marinho
Thẻ vàng
Vitoria
●
Marinho
Bàn thắng · Kiến tạo: Fabricio
Vitoria
■
Walace
Thẻ vàng
Vitoria
■
Jair Ventura
Thẻ vàng
Vitoria
Vitoria
3-5-2
Huấn luyện viên
Ventura Jair
Đội hình xuất phát
-
1
Lucas Arcanjo
G
-
2
Emanuel Brítez
D
-
25
Cacá
D
-
36
Luan Cândido
D
-
33
Erick
M
-
44
Gabriel Baralhas
M
-
95
Caique Gonçalves
M
-
10
Matheuzinho
M
-
13
Ramon
M
-
91
Renê Sousa
F
-
79
Renato Kayzer
F
Dự bị
-
88
Zé Vitor
M
-
12
Diego Tarzia
D
-
23
Fabrício Santos
F
-
7
Marinho
F
-
15
Walace
D
-
71
Yuri Sena
G
-
70
Fabiano Souza
D
-
98
Mateusinho
D
-
26
Edenilson
M
-
83
Jamerson
D
-
11
Osvaldo
F
-
20
Lucas Silva
F
Atletico Paranaense
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Joao Correia
Đội hình xuất phát
-
23
Santos
G
-
29
Gastón Benavídez
D
-
33
Juan Felipe Aguirre
D
-
4
Arthur Dias
D
-
12
Gilberto
M
-
16
Jádson
M
-
14
Luiz Gustavo
M
-
6
Leonardo Derik
M
-
21
Leozinho
F
-
7
Steven Mendoza
F
-
9
Kevin Viveros
F
Dự bị
-
8
João Cruz
M
-
18
Kerwin Calderón Vargas
F
-
53
Dudu
M
-
10
Bruno Zapelli
M
-
70
Renan Peixoto Nepomuceno
F
-
1
Mycael
G
-
25
Dantas
D
-
2
Gilberto Junior
D
-
3
Léo
D
-
5
Felipinho
D
-
63
Diogo Riquelme
M
-
19
Jorge Rivaldo
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
3
1
Sút chệch khung thành
5
16
Tổng cú sút
14
6
Cú sút bị cản
6
8
Sút trong vòng cấm
11
8
Sút ngoài vòng cấm
3
13
Phạm lỗi
18
7
Phạt góc
6
2
Việt vị
1
50%
Kiểm soát bóng
50%
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cứu thua
5
379
Tổng đường chuyền
364
317
Chuyền chính xác
297
84%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.25
X
3.1
2
3.25
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.18
O/U
T 2.5
2.6
X 2.5
1.48
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
3.25
X
1.95
2
3.75
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.19
O/U
T 1
2.36
X 1
1.52
O/E
L
2.2
C
1.67
Vitoria
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
8
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Paranaense
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 5
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0