Vitoria vs Atletico Paranaense: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Copa Do Brasil Vòng 1/8 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Vitoria
4 - 0 H1 2-0
Đội khách Atletico Paranaense
Ngày 06:00 · 07/08
Sân Barradao · Salvador
Trọng tài Braulio Da Silva Machado, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng 1/8
Ngày 07/08
Sân Barradao · Salvador
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài Braulio Da Silva Machado, Brazil

Dự đoán

Vitoria 10% Hòa 45% Atletico Paranaense 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Atletico Paranaense and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Copa Do Brasil Vitoria 4 - 0 Atletico Paranaense
Copa Do Brasil Atletico Paranaense 2 - 0 Vitoria
VĐQG Brazil Atletico Paranaense 3 - 1 Vitoria
VĐQG Brazil Atletico Paranaense 1 - 2 Vitoria
VĐQG Brazil Vitoria 0 - 1 Atletico Paranaense
Rene Bàn thắng Vitoria
Caique Goncalves Thẻ vàng Vitoria
F. Aguirre Thẻ vàng Atletico Paranaense
Erick Bàn thắng · Kiến tạo: E. Britez Vitoria
Caique Goncalves Thay người 1 · Kiến tạo: Ze Vitor Vitoria
Leo Derik Thay người 1 · Kiến tạo: Joao Cruz Atletico Paranaense
Leozinho Thay người 2 · Kiến tạo: K. A. Calderon Vargas Atletico Paranaense
Rene Bàn thắng Vitoria
Gilberto Thay người 3 · Kiến tạo: Dudu Kogitzki Atletico Paranaense
Luiz Gustavo Thay người 4 · Kiến tạo: B. Zapelli Atletico Paranaense
Erick Thay người 2 · Kiến tạo: D. Tarzia Vitoria
Arthur Dias Thẻ vàng Atletico Paranaense
D. Tarzia Thẻ vàng Vitoria
S. Mendoza Thẻ vàng Atletico Paranaense
Rene Thẻ vàng Vitoria
Renato Kayzer Thay người 3 · Kiến tạo: Fabricio Vitoria
Matheuzinho Thay người 4 · Kiến tạo: Marinho Vitoria
Jadson Thay người 5 · Kiến tạo: Renan Peixoto Atletico Paranaense
Rene Thay người 5 · Kiến tạo: Walace Vitoria
Marinho Thẻ vàng Vitoria
Marinho Bàn thắng · Kiến tạo: Fabricio Vitoria
Walace Thẻ vàng Vitoria
Jair Ventura Thẻ vàng Vitoria

Vitoria

3-5-2

Huấn luyện viên Ventura Jair

Đội hình xuất phát

  • 1 Lucas Arcanjo G
  • 2 Emanuel Brítez D
  • 25 Cacá D
  • 36 Luan Cândido D
  • 33 Erick M
  • 44 Gabriel Baralhas M
  • 95 Caique Gonçalves M
  • 10 Matheuzinho M
  • 13 Ramon M
  • 91 Renê Sousa F
  • 79 Renato Kayzer F

Dự bị

  • 88 Zé Vitor M
  • 12 Diego Tarzia D
  • 23 Fabrício Santos F
  • 7 Marinho F
  • 15 Walace D
  • 71 Yuri Sena G
  • 70 Fabiano Souza D
  • 98 Mateusinho D
  • 26 Edenilson M
  • 83 Jamerson D
  • 11 Osvaldo F
  • 20 Lucas Silva F

Atletico Paranaense

3-4-2-1

Huấn luyện viên Joao Correia

Đội hình xuất phát

  • 23 Santos G
  • 29 Gastón Benavídez D
  • 33 Juan Felipe Aguirre D
  • 4 Arthur Dias D
  • 12 Gilberto M
  • 16 Jádson M
  • 14 Luiz Gustavo M
  • 6 Leonardo Derik M
  • 21 Leozinho F
  • 7 Steven Mendoza F
  • 9 Kevin Viveros F

Dự bị

  • 8 João Cruz M
  • 18 Kerwin Calderón Vargas F
  • 53 Dudu M
  • 10 Bruno Zapelli M
  • 70 Renan Peixoto Nepomuceno F
  • 1 Mycael G
  • 25 Dantas D
  • 2 Gilberto Junior D
  • 3 Léo D
  • 5 Felipinho D
  • 63 Diogo Riquelme M
  • 19 Jorge Rivaldo F
Vitoria
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atletico Paranaense
9 Sút trúng đích 3
1 Sút chệch khung thành 5
16 Tổng cú sút 14
6 Cú sút bị cản 6
8 Sút trong vòng cấm 11
8 Sút ngoài vòng cấm 3
13 Phạm lỗi 18
7 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
50% Kiểm soát bóng 50%
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cứu thua 5
379 Tổng đường chuyền 364
317 Chuyền chính xác 297
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Copa Do Brasil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Vitoria Atletico Paranaense

1X2

1 2.25 X 3.1 2 3.25

AH

N +1.5 1.1 K -1.5 1.18

O/U

T 2.5 2.6 X 2.5 1.48

O/E

L 2.05 C 1.8

BTTS

C 2.1 K 1.67

1X2

1 3.25 X 1.95 2 3.75

AH

N +0.75 1.15 K -0.75 1.19

O/U

T 1 2.36 X 1 1.52

O/E

L 2.2 C 1.67

Vitoria 23 cầu thủ

Lucas Arcanjo 1 · G
Phút 99 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.3
Cứu thua
3
Chuyền
25
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Brítez 2 · D
Phút 99 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cacá 25 · D
Phút 99 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.7
Chuyền
57
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Cândido 36 · D
Phút 99 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.6
Chuyền
49
Chuyền chính xác
45
Cản phá
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick 33 · M
Phút 71 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
8.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Baralhas 44 · M Đội trưởng
Phút 99 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
36
Chuyền chính xác
31
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caique Gonçalves 95 · M
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
28
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matheuzinho 10 · M
Phút 82 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramon 13 · M
Phút 99 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renê Sousa 91 · F
Phút 89 Điểm 8 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
8
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
2
Chuyền
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Renato Kayzer 79 · F
Phút 81 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Vitor 88 · M Dự bị
Phút 54 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Tarzia 12 · D Dự bị
Phút 28 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.7
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fabrício Santos 23 · F Dự bị
Phút 18 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
18
Điểm
6.9
Kiến tạo
1
Chuyền
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marinho 7 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walace 15 · D Dự bị
Phút 10 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Sena 71 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabiano Souza 70 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusinho 98 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edenilson 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamerson 83 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osvaldo 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Silva 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atletico Paranaense 23 cầu thủ

Santos 23 · G Đội trưởng
Phút 99 Điểm 5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
5
Cứu thua
5
Chuyền
7
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Benavídez 29 · D
Phút 99 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Felipe Aguirre 33 · D
Phút 99 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.6
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Arthur Dias 4 · D
Phút 99 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
5.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
38
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gilberto 12 · M
Phút 66 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.9
Chuyền
28
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jádson 16 · M
Phút 82 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.9
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Gustavo 14 · M
Phút 66 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.5
Chuyền
28
Chuyền chính xác
25
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Derik 6 · M
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leozinho 21 · F
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Mendoza 7 · F
Phút 99 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.7
Chuyền
38
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kevin Viveros 9 · F
Phút 99 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.2
Sút
3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Cruz 8 · M Dự bị
Phút 54 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
7.2
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kerwin Calderón Vargas 18 · F Dự bị
Phút 54 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu 53 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.9
Chuyền
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Zapelli 10 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renan Peixoto Nepomuceno 70 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.2
Chuyền
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mycael 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dantas 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilberto Junior 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipinho 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Riquelme 63 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Rivaldo 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0