Đội nhà
Vila Nova
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Sport Recife
Ngày
02:00 · 09/08
Sân
Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga · Goiânia
Trọng tài
Afro Rocha De Carvalho Filho, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
09/08
Sân
Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga · Goiânia
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Afro Rocha De Carvalho Filho, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Sport Recife
Bảng xếp hạng · 2026
5
Vila Nova
20 trận
34 điểm
10
Sport Recife
20 trận
29 điểm
Đối đầu gần đây
●
Chrystian Barletta
Bàn thắng
Sport Recife
■
Augusto
Thẻ vàng
Sport Recife
■
Thiago Couto
Thẻ vàng
Sport Recife
↔
Nathan Camargo
Thay người 1 · Kiến tạo: Hayner
Vila Nova
↔
Higor Meritao
Thay người 2 · Kiến tạo: Dudu
Vila Nova
↔
Augusto
Thay người 1 · Kiến tạo: Claudinho
Sport Recife
↔
Clayson
Thay người 2 · Kiến tạo: Marlon Douglas
Sport Recife
■
Higor
Thẻ vàng
Vila Nova
↔
Everton Galdino
Thay người 3 · Kiến tạo: Dellatorre
Vila Nova
↔
Diego Hernandez
Thay người 3 · Kiến tạo: Dudu
Sport Recife
■
Dudu
Thẻ vàng
Sport Recife
↔
Janderson
Thay người 4 · Kiến tạo: Emerson Urso
Vila Nova
↔
Douglas Mendes
Thay người 5 · Kiến tạo: Tiago Pagnussat
Vila Nova
■
Marlon Douglas
Thẻ vàng
Sport Recife
↔
Pedro Perotti
Thay người 4 · Kiến tạo: Benevenuto
Sport Recife
↔
Ze Gabriel
Thay người 5 · Kiến tạo: Pedro Martins
Sport Recife
■
Chrystian Barletta
Thẻ vàng
Sport Recife
Vila Nova
Huấn luyện viên
Ferreira Guto
Đội hình xuất phát
-
1
Helton Leite
G
-
20
Nathan Camargo
D
-
4
Douglas Mendes
D
-
23
Breno
D
-
6
Higor
D
-
21
Higor Meritão
M
-
17
Everton Galdino
M
-
5
João Vieira
M
-
10
Marquinhos Gabriel
M
-
99
Janderson
M
-
7
André Luís
F
Dự bị
-
22
Hayner
D
-
15
Dudu Dos Santos
M
-
49
Dellatorre
F
-
3
Tiago Pagnussat
D
-
70
Emerson Urso
F
-
29
Dalberson
G
-
16
Igor Cariús
D
-
38
Caio Marcelo
D
-
18
Enzo
M
-
31
Dodô
M
-
9
Gustavo Puskas
F
- 11 Warley F
Sport Recife
Huấn luyện viên
Pozzo Gilmar
Đội hình xuất phát
-
26
Thiago Couto
G
-
68
Augusto Pucci
D
-
3
Marcelo Ajul
D
-
33
Kayky Almeida
D
-
60
Felipinho
D
-
23
Zé Gabriel
M
-
29
Willian Oliveira
M
-
30
Chrystian Barletta
M
-
20
Diego Hernández
M
-
25
Clayson
M
-
9
Perotti
F
Dự bị
-
27
Claudinho
D
-
31
Marlon
F
-
77
Dudu
F
-
5
Marcelo Benevenuto
D
-
48
Pedro Martins
M
-
1
Erick
G
-
96
Edson Lucas
D
-
28
Habraão
D
-
15
Murilo Rhikman
M
-
10
Carlos De Pena
M
-
99
Zé Roberto
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
3
7
Sút chệch khung thành
2
15
Tổng cú sút
5
7
Cú sút bị cản
0
6
Sút trong vòng cấm
2
9
Sút ngoài vòng cấm
3
11
Phạm lỗi
19
14
Phạt góc
2
0
Việt vị
2
62%
Kiểm soát bóng
38%
1
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
1
432
Tổng đường chuyền
282
346
Chuyền chính xác
203
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
72%
0.56
Bàn thắng kỳ vọng
0.26
0.07
Bàn thua ngăn chặn
0.07
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.3
X
3
2
3.3
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.19
O/U
T 2.5
2.1
X 2.5
1.7
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
1.83
K
1.83
1X2
1
3
X
2.05
2
3.75
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.25
O/U
T 1
2.09
X 1
1.68
O/E
L
2.2
C
1.67
Vila Nova
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 77
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sport Recife
22 cầu thủ
Phút
98
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0