Đội nhà
VfL Bochum
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Hertha BSC
Ngày
01:30 · 08/08
Sân
Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Trọng tài
Wolfgang Haslberger, Germany
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Vonovia Ruhrstadion · Bochum
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Wolfgang Haslberger, Germany
Dự đoán
Cơ hội kép: VfL Bochum or draw
Bảng xếp hạng · 2026
9
VfL Bochum
0 trận
0 điểm
7
Hertha BSC
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
■
Julian Eitschberger
Thẻ vàng
Hertha BSC
●
S. Gronning
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Gouram
Hertha BSC
↔
J. Mbom
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Pannewig
VfL Bochum
↔
Y. Karademir
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Mets
VfL Bochum
■
Paul Seguin
Thẻ vàng
Hertha BSC
■
Maximilian Wittek
Thẻ vàng
VfL Bochum
■
Philipp Hofmann
Thẻ vàng
VfL Bochum
↔
A. Crimaldi
Thay người 3 · Kiến tạo: G. Holtmann
VfL Bochum
↔
S. Gronning
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Schuler
Hertha BSC
↔
S. Gouram
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Thorsteinsson
Hertha BSC
■
Josip Brekalo
Thẻ vàng
Hertha BSC
↔
K. Miyoshi
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Rasmussen
VfL Bochum
■
Deyovaisio Zeefuik
Thẻ vàng
Hertha BSC
↔
E. Cokaj
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Hanslik
VfL Bochum
↔
J. Brekalo
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Adewumi
Hertha BSC
↔
P. Seguin
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Klemens
Hertha BSC
↔
J. Eitschberger
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Dardai
Hertha BSC
■
Jón Dagur Þórsteinsson
Thẻ vàng
Hertha BSC
VfL Bochum
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Uwe Rosler
Đội hình xuất phát
-
1
T. Horn
G
-
13
O. Olsen
D
-
15
M. Steinwender
D
-
4
Y. Karademir
D
-
32
M. Wittek
D
-
8
J. Mbom
M
-
6
E. Cokaj
M
-
23
K. Miyoshi
M
-
10
B. Taz
M
-
37
A. Crimaldi
M
-
33
P. Hofmann
F
Dự bị
-
38
H. Rolleke
G
-
17
G. Holtmann
F
-
7
C. Rasmussen
F
-
27
B. Drakas
F
-
24
M. Pannewig
M
-
34
T. Meyer
M
-
5
K. Mets
D
-
19
D. Hanslik
F
-
35
K. Koscierski
D
Hertha BSC
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Stefan Leitl
Đội hình xuất phát
-
35
M. Gersbeck
G
-
2
J. Eitschberger
D
-
44
L. Gechter
D
-
27
N. Kolbe
D
-
42
D. Zeefuik
D
-
8
K. Sessa
M
-
30
P. Seguin
M
-
22
M. Winkler
M
-
33
S. Gouram
M
-
7
J. Brekalo
M
-
17
S. Gronning
F
Dự bị
-
43
T. Goller
G
-
18
L. Schuler
F
-
19
O. Adewumi
F
-
41
P. Klemens
D
-
47
S. Telib
M
-
23
J. Thorsteinsson
F
-
31
M. Dardai
D
-
29
J. Diallo
D
-
21
B. Mamuzah Lum
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
5
Sút chệch khung thành
6
13
Tổng cú sút
11
5
Cú sút bị cản
3
8
Sút trong vòng cấm
8
5
Sút ngoài vòng cấm
3
18
Phạm lỗi
13
5
Phạt góc
2
2
Việt vị
2
56%
Kiểm soát bóng
44%
2
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
3
443
Tổng đường chuyền
341
347
Chuyền chính xác
253
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
1.04
Bàn thắng kỳ vọng
0.64
0.14
Bàn thua ngăn chặn
0.14
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.25
X
3.5
2
3
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.14
O/U
T 2.5
1.7
X 2.5
2.1
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.57
K
2.25
1X2
1
2.88
X
2.3
2
3.4
AH
N +0.75
1.19
K -0.75
1.25
O/U
T 1
1.69
X 1
2.1
O/E
L
2.1
C
1.73
VfL Bochum
20 cầu thủ
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 24
- Tranh chấp thắng
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hertha BSC
20 cầu thủ
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 21
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0