Đội nhà
Valur Reykjavik
0 - 2
H1 0-1
Đội khách
FC Nordsjaelland
Ngày
01:30 · 07/08
Sân
Hlídarendi Reykjavik · Reykjavik
Trọng tài
Gergo Bogar, Hungary
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
07/08
Sân
Hlídarendi Reykjavik · Reykjavik
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Gergo Bogar, Hungary
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or FC Nordsjaelland
Đối đầu gần đây
●
V. Berthelsen
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Adel
FC Nordsjaelland
↔
M. Heyde
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Brink
FC Nordsjaelland
↔
V. Berthelsen
Thay người 2 · Kiến tạo: P. Amoako
FC Nordsjaelland
↔
B. Heimisson
Thay người 1 · Kiến tạo: H. Gunnarsson
Valur Reykjavik
↔
D. Gardarson
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Stole
Valur Reykjavik
↔
S. Acquah
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Rojkjaer
FC Nordsjaelland
•
Prince Amoako Junior
Penalty confirmed
FC Nordsjaelland
●
N. Rojkjaer
Penalty
FC Nordsjaelland
↔
J. Jonsson
Thay người 3 · Kiến tạo: P. Pedersen
Valur Reykjavik
↔
A. Skoglund
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Antonsson
Valur Reykjavik
↔
L. Heimisson
Thay người 5 · Kiến tạo: K. Arnarsson
Valur Reykjavik
■
Tryggvi Hrafn Haraldsson
Thẻ vàng
Valur Reykjavik
↔
J. Lahteenmaki
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Markmann
FC Nordsjaelland
↔
I. Adel
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Nene
FC Nordsjaelland
■
Justin Janssen
Thẻ vàng
FC Nordsjaelland
Valur Reykjavik
5-4-1
Huấn luyện viên
Christopher Brazell
Đội hình xuất phát
-
18
F. Schram
G
-
22
B. Heimisson
D
-
4
M. Nakkim
D
-
15
H. Eyjolfsson
D
-
28
S. Fridjonsson
D
-
24
M. Veldman
-
8
J. Jonsson
M
-
14
A. Skoglund
M
-
12
T. Haraldsson
M
-
17
L. Heimisson
M
-
19
D. Gardarson
F
Dự bị
-
25
S. Agustsson
-
95
T. Petersson
G
-
9
P. Pedersen
-
3
H. Gunnarsson
D
-
11
I. Stole
D
-
6
B. Antonsson
M
-
21
J. Palsson
D
-
29
S. Veseli
M
-
5
K. Arnarsson
M
-
26
E. Sigurbjornsson
M
FC Nordsjaelland
3-4-3
Huấn luyện viên
Jens Olsen
Đội hình xuất phát
-
13
A. Hansen
G
-
2
P. Ankersen
D
-
3
T. Salquist
D
-
15
S. Acquah
D
-
23
R. Norheim
M
-
18
J. Janssen
M
-
47
M. Heyde
M
-
25
J. Lahteenmaki
M
-
40
H. Rasmussen
-
29
V. Berthelsen
F
-
14
I. Adel
F
Dự bị
-
31
A. Sondenbroe
G
-
48
C. Kristoffersen
G
-
39
D. Johannesson
M
-
32
V. Gustafsen
D
-
6
M. Brink
M
-
8
N. Rojkjaer
M
-
4
N. Markmann
D
-
37
L. Sadio
M
-
28
M. Walker
D
-
17
L. Nene
F
-
10
P. Amoako
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
6
2
Sút chệch khung thành
11
6
Tổng cú sút
22
2
Cú sút bị cản
5
4
Sút trong vòng cấm
14
2
Sút ngoài vòng cấm
8
6
Phạm lỗi
15
3
Phạt góc
9
0
Việt vị
1
35%
Kiểm soát bóng
65%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
2
354
Tổng đường chuyền
675
291
Chuyền chính xác
612
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
91%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
9
X
6.5
2
1.2
AH
N +0.5
4.25
K -0.5
1.1
O/U
T 2.5
1.36
X 2.5
3
O/E
L
1.92
C
1.92
BTTS
C
1.91
K
1.8
1X2
1
9
X
2.88
2
1.53
AH
N +0.5
2.38
K -0.5
1.1
O/U
T 1
1.37
X 1
2.81
O/E
L
2
C
1.8
Valur Reykjavik
21 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Nordsjaelland
22 cầu thủ
Phút
94
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 94
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 85
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 138
- Chuyền chính xác
- 132
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 8.3
- Chuyền
- 113
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 107
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
94
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0