Valur Reykjavik vs FC Nordsjaelland: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C3 châu Âu 3rd Vòng loại · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Valur Reykjavik
0 - 2 H1 0-1
Đội khách FC Nordsjaelland
Ngày 01:30 · 07/08
Sân Hlídarendi Reykjavik · Reykjavik
Trọng tài Gergo Bogar, Hungary
Trạng thái Kết thúc
Vòng 3rd Vòng loại
Ngày 07/08
Sân Hlídarendi Reykjavik · Reykjavik
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Gergo Bogar, Hungary

Dự đoán

Valur Reykjavik 10% Hòa 45% FC Nordsjaelland 45%

Cơ hội kép: draw or FC Nordsjaelland

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Valur Reykjavik 0 - 2 FC Nordsjaelland
V. Berthelsen Bàn thắng · Kiến tạo: I. Adel FC Nordsjaelland
M. Heyde Thay người 1 · Kiến tạo: M. Brink FC Nordsjaelland
V. Berthelsen Thay người 2 · Kiến tạo: P. Amoako FC Nordsjaelland
B. Heimisson Thay người 1 · Kiến tạo: H. Gunnarsson Valur Reykjavik
D. Gardarson Thay người 2 · Kiến tạo: I. Stole Valur Reykjavik
S. Acquah Thay người 3 · Kiến tạo: N. Rojkjaer FC Nordsjaelland
Prince Amoako Junior Penalty confirmed FC Nordsjaelland
N. Rojkjaer Penalty FC Nordsjaelland
J. Jonsson Thay người 3 · Kiến tạo: P. Pedersen Valur Reykjavik
A. Skoglund Thay người 4 · Kiến tạo: B. Antonsson Valur Reykjavik
L. Heimisson Thay người 5 · Kiến tạo: K. Arnarsson Valur Reykjavik
Tryggvi Hrafn Haraldsson Thẻ vàng Valur Reykjavik
J. Lahteenmaki Thay người 4 · Kiến tạo: N. Markmann FC Nordsjaelland
I. Adel Thay người 5 · Kiến tạo: L. Nene FC Nordsjaelland
Justin Janssen Thẻ vàng FC Nordsjaelland

Valur Reykjavik

5-4-1

Huấn luyện viên Christopher Brazell

Đội hình xuất phát

  • 18 F. Schram G
  • 22 B. Heimisson D
  • 4 M. Nakkim D
  • 15 H. Eyjolfsson D
  • 28 S. Fridjonsson D
  • 24 M. Veldman
  • 8 J. Jonsson M
  • 14 A. Skoglund M
  • 12 T. Haraldsson M
  • 17 L. Heimisson M
  • 19 D. Gardarson F

Dự bị

  • 25 S. Agustsson
  • 95 T. Petersson G
  • 9 P. Pedersen
  • 3 H. Gunnarsson D
  • 11 I. Stole D
  • 6 B. Antonsson M
  • 21 J. Palsson D
  • 29 S. Veseli M
  • 5 K. Arnarsson M
  • 26 E. Sigurbjornsson M

FC Nordsjaelland

3-4-3

Huấn luyện viên Jens Olsen

Đội hình xuất phát

  • 13 A. Hansen G
  • 2 P. Ankersen D
  • 3 T. Salquist D
  • 15 S. Acquah D
  • 23 R. Norheim M
  • 18 J. Janssen M
  • 47 M. Heyde M
  • 25 J. Lahteenmaki M
  • 40 H. Rasmussen
  • 29 V. Berthelsen F
  • 14 I. Adel F

Dự bị

  • 31 A. Sondenbroe G
  • 48 C. Kristoffersen G
  • 39 D. Johannesson M
  • 32 V. Gustafsen D
  • 6 M. Brink M
  • 8 N. Rojkjaer M
  • 4 N. Markmann D
  • 37 L. Sadio M
  • 28 M. Walker D
  • 17 L. Nene F
  • 10 P. Amoako F
Valur Reykjavik
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Nordsjaelland
2 Sút trúng đích 6
2 Sút chệch khung thành 11
6 Tổng cú sút 22
2 Cú sút bị cản 5
4 Sút trong vòng cấm 14
2 Sút ngoài vòng cấm 8
6 Phạm lỗi 15
3 Phạt góc 9
0 Việt vị 1
35% Kiểm soát bóng 65%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 2
354 Tổng đường chuyền 675
291 Chuyền chính xác 612
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Valur Reykjavik FC Nordsjaelland

1X2

1 9 X 6.5 2 1.2

AH

N +0.5 4.25 K -0.5 1.1

O/U

T 2.5 1.36 X 2.5 3

O/E

L 1.92 C 1.92

BTTS

C 1.91 K 1.8

1X2

1 9 X 2.88 2 1.53

AH

N +0.5 2.38 K -0.5 1.1

O/U

T 1 1.37 X 1 2.81

O/E

L 2 C 1.8

Valur Reykjavik 21 cầu thủ

Frederik Schram 18 · G
Phút 94 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.2
Cứu thua
4
Chuyền
36
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Birkir Heimisson 22 · D
Phút 67 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.7
Chuyền
19
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Markus Nakkim 4 · D
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hólmar Örn Eyjólfsson 15 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.6
Chuyền
44
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samúel Kári Friðjónsson 28 · D
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Chuyền
47
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Myles Veldman 24 · D
Phút 94 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.3
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jónatan Ingi Jónsson 8 · M
Phút 79 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.9
Chuyền
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albin Skoglund 14 · M
Phút 79 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.5
Chuyền
35
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tryggvi Hrafn Haraldsson 12 · M
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lúkas Logi Heimisson 17 · M
Phút 79 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dagur Orri Gardarson 19 · F
Phút 67 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.7
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hörður Ingi Gunnarsson 3 · D Dự bị
Phút 27 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ingimar Torbjornsson Stole 11 · D Dự bị
Phút 27 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.2
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristófer Dagur Arnarsson 5 · M Dự bị
Phút 15 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.9
Chuyền
7
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bjarni Antonsson Duffield 6 · M Dự bị
Phút 15 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Pedersen 9 · F Dự bị
Phút 15 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Thor Agustsson 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomas Blöndal-Petersson 95 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Franz Pálsson 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emil Nonnu Sigurbjornsson 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shkelzen Veseli 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Nordsjaelland 22 cầu thủ

Andreas Hansen 13 · G
Phút 94 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.6
Cứu thua
2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Ankersen 2 · D
Phút 94 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.9
Chuyền
94
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
85
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Salquist 3 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Chuyền
138
Chuyền chính xác
132
Cắt bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephen Acquah 15 · D
Phút 67 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
65
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Runar Robinsonn Norheim 23 · M
Phút 94 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Janssen 18 · M
Phút 94 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
8.3
Chuyền
113
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
107
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Malte Heyde 47 · M
Phút 53 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.3
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Cắt bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juho Lähteenmäki 25 · M
Phút 83 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hjalte Boe Rasmussen 40 · F
Phút 94 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.5
Sút
6
Sút trúng đích
2
Chuyền
21
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villum Berthelsen 29 · F
Phút 66 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Adel 14 · F
Phút 84 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
84
Điểm
6.9
Sút
4
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Brink 6 · M Dự bị
Phút 41 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
6.7
Chuyền
32
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prince Amoako Junior 10 · F Dự bị
Phút 28 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
7.5
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicklas Røjkjær 8 · M Dự bị
Phút 27 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
21
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Markmann 4 · D Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levy Nene 17 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Søndenbroe 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carl Kristoffersen 48 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Markus Walker 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Gustafsen 32 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Sadio 37 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Jóhannesson 39 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0