Đội nhà
V-varen Nagasaki
2 - 1
H1 2-0
Đội khách
Kyoto Sanga
Ngày
17:00 · 09/08
Sân
Peace Stadium · Nagasaki
Trọng tài
Yusuke Araki, Japan
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
09/08
Sân
Peace Stadium · Nagasaki
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Yusuke Araki, Japan
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Kyoto Sanga
Bảng xếp hạng · 2027
20
V-varen Nagasaki
0 trận
0 điểm
5
Kyoto Sanga
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
Thiago
Bàn thắng
V-varen Nagasaki
●
Thiago
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Iwasaki
V-varen Nagasaki
■
Joao Pedro
Thẻ vàng
Kyoto Sanga
↔
Henrique Trevisan
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Nagata
Kyoto Sanga
↔
T. Hirato
Thay người 2 · Kiến tạo: Souza Alex
Kyoto Sanga
↔
S. Fukuoka
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Yoon
Kyoto Sanga
■
Weverton
Thẻ vàng
Kyoto Sanga
●
Rafael Elias
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Kato
Kyoto Sanga
↔
Dudu Giusti
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Arai
V-varen Nagasaki
↔
R. Kato
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Kato
Kyoto Sanga
↔
Thiago
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Yamasaki
V-varen Nagasaki
↔
K. Nagata
Thay người 5 · Kiến tạo: Y. Suzuki
Kyoto Sanga
■
Rafael Elias
Thẻ vàng
Kyoto Sanga
↔
R. Yamada
Thay người 3 · Kiến tạo: Diego Pituca
V-varen Nagasaki
↔
Y. Iwasaki
Thay người 4 · Kiến tạo: Emerson Deocleciano
V-varen Nagasaki
↔
H. Arai
Thay người 6 · Kiến tạo: S. Nagasawa
Kyoto Sanga
↔
M. Sekiguchi
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Shindo
V-varen Nagasaki
■
H. Onaga
Thẻ vàng
V-varen Nagasaki
V-varen Nagasaki
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Takuya Takagi
Đội hình xuất phát
-
1
Goto Masaaki
G
-
31
Kanta Doi
D
-
25
Takuma Ominami
D
-
4
Eduardo
D
-
3
Masahiro Sekiguchi
M
-
5
Yamaguchi Hotaru
M
-
24
Riku Yamada
M
-
22
Onaga Hijiri
M
-
41
Motoki Hasegawa
F
-
8
Iwasaki Yuto
F
-
9
Thiago Santana
F
Dự bị
-
29
Arai Ikki
D
-
13
Hatano Go
G
-
50
Shindo Ryosuke
D
-
19
Sawada Takashi
M
-
21
Diego Pituca
M
-
16
Emerson Deocleciano
M
-
11
Norman Campbell
M
-
34
Tenmu Matsumoto
M
-
18
Yamasaki Ryogo
F
Kyoto Sanga
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Gwi-Jae Jo
Đội hình xuất phát
-
1
Gakuji Ota
G
-
2
Shinnosuke Fukuda
D
-
43
Weverton
D
-
34
Henrique Trevisan
D
-
44
Kyo Sato
D
-
6
João Pedro
M
-
10
Shimpei Fukuoka
M
-
26
Ren Kato
M
-
39
Taiki Hirato
M
-
77
Haruki Arai
M
-
9
Rafael Elias
F
Dự bị
-
15
Kodai Nagata
D
-
25
Sung-jun Yoon
M
-
17
Alex Souza
F
-
21
Kentaro Kakoi
G
-
50
Yoshinori Suzuki
D
-
7
Masaya Okugawa
M
-
16
Taiyo Hiraoka
M
-
93
Shun Nagasawa
F
-
23
Takumi Kato
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
3
9
Sút chệch khung thành
3
16
Tổng cú sút
10
3
Cú sút bị cản
4
10
Sút trong vòng cấm
6
6
Sút ngoài vòng cấm
4
9
Phạm lỗi
12
7
Phạt góc
4
0
Việt vị
2
42%
Kiểm soát bóng
58%
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
319
Tổng đường chuyền
446
235
Chuyền chính xác
371
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
V-varen Nagasaki
20 cầu thủ
Phút
93
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
8.6
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyoto Sanga
20 cầu thủ
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
48
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0