Đội nhà
Universitatea Craiova
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Arges Pitesti
Ngày
01:30 · 10/08
Sân
Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Trọng tài
K. Szabolcs
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
10/08
Sân
Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
K. Szabolcs
Dự đoán
Đội thắng: Universitatea Craiova
Bảng xếp hạng · 2026
3
Universitatea Craiova
3 trận
6 điểm
5
Arges Pitesti
3 trận
6 điểm
Đối đầu gần đây
●
Yanis Pîrvu
Bàn thắng · Kiến tạo: Taylor Luvambo
Arges Pitesti
■
Mario Tudose
Thẻ vàng
Arges Pitesti
■
Oleksandr Romanchuk
Thẻ vàng
Universitatea Craiova
↔
Samuel Teles
Thay người 1 · Kiến tạo: Carlos Mora
Universitatea Craiova
↔
Leard Sadriu
Thay người 1 · Kiến tạo: Ionuț Rădescu
Arges Pitesti
↔
Oleksandr Romanchuk
Thay người 2 · Kiến tạo: Tudor Băluță
Universitatea Craiova
↔
Simon Elisor
Thay người 3 · Kiến tạo: Steven Nsimba
Universitatea Craiova
■
Adrian Rus
Thẻ vàng
Universitatea Craiova
■
Taylor Luvambo
Thẻ vàng
Arges Pitesti
↔
David Matei
Thay người 4 · Kiến tạo: Luca Băsceanu
Universitatea Craiova
↔
Robert Moldoveanu
Thay người 2 · Kiến tạo: Oluwatobiloba Alagbe
Arges Pitesti
↔
Florin Borța
Thay người 3 · Kiến tạo: Dorinel Oancea
Arges Pitesti
↔
Alexandru Cicâldău
Thay người 5 · Kiến tạo: Assad Al-Hamlawi
Universitatea Craiova
↔
Yanis Pîrvu
Thay người 4 · Kiến tạo: Silviu Balaure
Arges Pitesti
↔
Taylor Luvambo
Thay người 5 · Kiến tạo: Claudiu Micovschi
Arges Pitesti
■
Ionuț Rădescu
Thẻ vàng
Arges Pitesti
■
Tudor Băluță
Thẻ vàng
Universitatea Craiova
Universitatea Craiova
Huấn luyện viên
Filipe Coelho
Đội hình xuất phát
-
90
Răzvan Sava
G
-
3
Oleksandr Romanchuk
D
-
28
Adrian Rus
D
-
6
Vladimir Screciu
D
-
23
Samuel Teles
M
-
5
Anzor Mekvabishvili
M
-
20
Alexandru Cicâldău
M
-
11
Nicușor Bancu
M
-
30
David Matei
F
-
22
Simon Elisor
F
-
10
Ștefan Baiaram
F
Dự bị
-
17
Carlos Mora
F
-
8
Tudor Băluță
M
-
7
Steven Nsimba
F
-
29
Luca Băsceanu
M
-
9
Assad Al-Hamlawi
F
-
21
Laurenţiu Popescu
G
-
1
Alexandru Maxim
G
-
24
Nikola Stevanović
D
-
18
Mihnea Rădulescu
M
-
4
Alexandru Crețu
M
-
12
Monday Etim
F
-
19
Heriberto Tavares
D
Arges Pitesti
Huấn luyện viên
Ioan Andone Bogdan
Đội hình xuất phát
-
34
Cătălin Căbuz
G
-
6
Mario Tudose
D
-
15
Guilherme Garutti
D
-
3
Leard Sadriu
D
-
27
Rober Sierra
M
-
2
Costinel Tofan
M
-
22
Vadim Rață
M
-
11
Yanis Pîrvu
M
-
23
Florin Borța
M
-
92
Taylor Luvambo
F
-
99
Robert Moldoveanu
F
Dự bị
-
16
Ionuț Rădescu
M
-
26
Dorinel Oancea
D
-
69
Oluwatobiloba Alagbe
D
-
96
Silviu Balaure
M
-
19
Claudiu Micovschi
F
-
31
Matteo Șerban
G
-
33
Luca Crăciun
G
-
4
Evagoras Antoniou
D
-
20
Patrick Dulcea
M
-
29
Gabriel Gheorghe
M
-
7
Michael Idowu
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
1
16
Sút chệch khung thành
8
27
Tổng cú sút
11
7
Cú sút bị cản
2
16
Sút trong vòng cấm
5
11
Sút ngoài vòng cấm
6
12
Phạm lỗi
9
12
Phạt góc
1
1
Việt vị
2
80%
Kiểm soát bóng
20%
3
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
4
615
Tổng đường chuyền
162
520
Chuyền chính xác
75
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
46%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.48
X
3.5
2
6.25
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.38
O/U
T 2.5
2.1
X 2.5
1.7
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
2.2
K
1.62
1X2
1
2.1
X
2.2
2
6.5
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
1.7
O/U
T 1
1.99
X 1
1.75
O/E
L
2.1
C
1.73
Universitatea Craiova
23 cầu thủ
Phút
99
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 86
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 72
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 84
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 82
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 5
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 45
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
54
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 8.3
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arges Pitesti
22 cầu thủ
Phút
99
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
99
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 99
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 7.2
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0