Universitatea Craiova vs Arges Pitesti: Kết quả & Thống kê

VĐQG Romania Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Universitatea Craiova
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Arges Pitesti
Ngày 01:30 · 10/08
Sân Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Trọng tài K. Szabolcs
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 10/08
Sân Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài K. Szabolcs

Dự đoán

Universitatea Craiova 45% Hòa 45% Arges Pitesti 10%

Đội thắng: Universitatea Craiova

Bảng xếp hạng · 2026

3 Universitatea Craiova 3 trận 6 điểm
5 Arges Pitesti 3 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania CS Universitatea Craiova 0 - 1 Arges Pitesti
VĐQG Romania Arges Pitesti 0 - 1 CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania CS Universitatea Craiova 0 - 1 Arges Pitesti
VĐQG Romania Arges Pitesti 1 - 2 CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania CS Universitatea Craiova 3 - 1 Arges Pitesti
Yanis Pîrvu Bàn thắng · Kiến tạo: Taylor Luvambo Arges Pitesti
Mario Tudose Thẻ vàng Arges Pitesti
Oleksandr Romanchuk Thẻ vàng Universitatea Craiova
Samuel Teles Thay người 1 · Kiến tạo: Carlos Mora Universitatea Craiova
Leard Sadriu Thay người 1 · Kiến tạo: Ionuț Rădescu Arges Pitesti
Oleksandr Romanchuk Thay người 2 · Kiến tạo: Tudor Băluță Universitatea Craiova
Simon Elisor Thay người 3 · Kiến tạo: Steven Nsimba Universitatea Craiova
Adrian Rus Thẻ vàng Universitatea Craiova
Taylor Luvambo Thẻ vàng Arges Pitesti
David Matei Thay người 4 · Kiến tạo: Luca Băsceanu Universitatea Craiova
Robert Moldoveanu Thay người 2 · Kiến tạo: Oluwatobiloba Alagbe Arges Pitesti
Florin Borța Thay người 3 · Kiến tạo: Dorinel Oancea Arges Pitesti
Alexandru Cicâldău Thay người 5 · Kiến tạo: Assad Al-Hamlawi Universitatea Craiova
Yanis Pîrvu Thay người 4 · Kiến tạo: Silviu Balaure Arges Pitesti
Taylor Luvambo Thay người 5 · Kiến tạo: Claudiu Micovschi Arges Pitesti
Ionuț Rădescu Thẻ vàng Arges Pitesti
Tudor Băluță Thẻ vàng Universitatea Craiova

Universitatea Craiova

Huấn luyện viên Filipe Coelho

Đội hình xuất phát

  • 90 Răzvan Sava G
  • 3 Oleksandr Romanchuk D
  • 28 Adrian Rus D
  • 6 Vladimir Screciu D
  • 23 Samuel Teles M
  • 5 Anzor Mekvabishvili M
  • 20 Alexandru Cicâldău M
  • 11 Nicușor Bancu M
  • 30 David Matei F
  • 22 Simon Elisor F
  • 10 Ștefan Baiaram F

Dự bị

  • 17 Carlos Mora F
  • 8 Tudor Băluță M
  • 7 Steven Nsimba F
  • 29 Luca Băsceanu M
  • 9 Assad Al-Hamlawi F
  • 21 Laurenţiu Popescu G
  • 1 Alexandru Maxim G
  • 24 Nikola Stevanović D
  • 18 Mihnea Rădulescu M
  • 4 Alexandru Crețu M
  • 12 Monday Etim F
  • 19 Heriberto Tavares D

Arges Pitesti

Huấn luyện viên Ioan Andone Bogdan

Đội hình xuất phát

  • 34 Cătălin Căbuz G
  • 6 Mario Tudose D
  • 15 Guilherme Garutti D
  • 3 Leard Sadriu D
  • 27 Rober Sierra M
  • 2 Costinel Tofan M
  • 22 Vadim Rață M
  • 11 Yanis Pîrvu M
  • 23 Florin Borța M
  • 92 Taylor Luvambo F
  • 99 Robert Moldoveanu F

Dự bị

  • 16 Ionuț Rădescu M
  • 26 Dorinel Oancea D
  • 69 Oluwatobiloba Alagbe D
  • 96 Silviu Balaure M
  • 19 Claudiu Micovschi F
  • 31 Matteo Șerban G
  • 33 Luca Crăciun G
  • 4 Evagoras Antoniou D
  • 20 Patrick Dulcea M
  • 29 Gabriel Gheorghe M
  • 7 Michael Idowu F
Universitatea Craiova
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Arges Pitesti
4 Sút trúng đích 1
16 Sút chệch khung thành 8
27 Tổng cú sút 11
7 Cú sút bị cản 2
16 Sút trong vòng cấm 5
11 Sút ngoài vòng cấm 6
12 Phạm lỗi 9
12 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
80% Kiểm soát bóng 20%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 4
615 Tổng đường chuyền 162
520 Chuyền chính xác 75
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 46%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Romania 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Universitatea Craiova Arges Pitesti

1X2

1 1.48 X 3.5 2 6.25

AH

N +0.5 1.12 K -0.5 2.38

O/U

T 2.5 2.1 X 2.5 1.7

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 2.2 K 1.62

1X2

1 2.1 X 2.2 2 6.5

AH

N +0.5 1.12 K -0.5 1.7

O/U

T 1 1.99 X 1 1.75

O/E

L 2.1 C 1.73

Universitatea Craiova 23 cầu thủ

Răzvan Sava 90 · G
Phút 99 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.5
Chuyền
31
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oleksandr Romanchuk 3 · D
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Chuyền
42
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Adrian Rus 28 · D
Phút 99 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
86
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vladimir Screciu 6 · D
Phút 99 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
72
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Teles 23 · M
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anzor Mekvabishvili 5 · M
Phút 99 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.7
Chuyền
84
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Cicâldău 20 · M
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Sút
5
Chuyền
52
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
45
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicușor Bancu 11 · M Đội trưởng
Phút 99 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
8.2
Sút
1
Chuyền
72
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Matei 30 · F
Phút 70 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.2
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Elisor 22 · F
Phút 61 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ștefan Baiaram 10 · F
Phút 99 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.5
Sút
3
Chuyền
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Mora 17 · F Dự bị
Phút 54 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
54
Điểm
8.3
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tudor Băluță 8 · M Dự bị
Phút 38 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.2
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Steven Nsimba 7 · F Dự bị
Phút 38 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Băsceanu 29 · M Dự bị
Phút 29 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.6
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assad Al-Hamlawi 9 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurenţiu Popescu 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Maxim 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stevanović 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihnea Rădulescu 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Crețu 4 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Monday Etim 12 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heriberto Tavares 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Arges Pitesti 22 cầu thủ

Cătălin Căbuz 34 · G
Phút 99 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.3
Cứu thua
4
Chuyền
38
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Tudose 6 · D
Phút 99 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Guilherme Garutti 15 · D
Phút 99 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7.2
Chuyền
9
Chuyền chính xác
5
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leard Sadriu 3 · D
Phút 58 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
7
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Cản phá
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rober Sierra 27 · M
Phút 99 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
7
Chuyền
10
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Costinel Tofan 2 · M Đội trưởng
Phút 99 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.6
Sút
2
Chuyền
11
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
3
Cắt bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vadim Rață 22 · M
Phút 99 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
99
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yanis Pîrvu 11 · M
Phút 80 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florin Borța 23 · M
Phút 71 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
5
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylor Luvambo 92 · F
Phút 80 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7
Sút
2
Kiến tạo
1
Chuyền
6
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Robert Moldoveanu 99 · F
Phút 71 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ionuț Rădescu 16 · M Dự bị
Phút 41 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
41
Điểm
7.2
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dorinel Oancea 26 · D Dự bị
Phút 28 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.7
Chuyền
1
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oluwatobiloba Alagbe 69 · D Dự bị
Phút 28 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
7.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silviu Balaure 96 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.2
Chuyền
6
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Claudiu Micovschi 19 · F Dự bị
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Sút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Șerban 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Crăciun 33 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evagoras Antoniou 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Dulcea 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Gheorghe 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Idowu 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0