Đội nhà
Universitario
1 - 1
H1 0-0
Đội khách
Sporting Cristal
Ngày
08:30 · 08/08
Sân
Estadio Monumental · Lima
Trọng tài
Sebastian Lozano, Peru
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
08/08
Sân
Estadio Monumental · Lima
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Sebastian Lozano, Peru
Dự đoán
Cơ hội kép: Universitario or draw
Bảng xếp hạng · 2026
9
Universitario
3 trận
6 điểm
5
Sporting Cristal
3 trận
6 điểm
Đối đầu gần đây
■
C. Fara
Thẻ vàng
Universitario
■
Y. Yotun
Thẻ vàng
Sporting Cristal
↔
J. Gonzalez
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Sosa
Sporting Cristal
↔
Gabriel
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Cuesta
Sporting Cristal
↔
A. Santamaria
Thay người 1 · Kiến tạo: W. Riveros
Universitario
●
G. Lapadula
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Valera
Universitario
↔
H. Barcos
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Hoyos
Sporting Cristal
↔
L. Diaz
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Cabellos
Sporting Cristal
●
Y. Yotun
Penalty
Sporting Cristal
↔
J. Concha
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Alzugaray
Universitario
↔
J. Requena
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Murrugarra
Universitario
■
A. Quiroz
Thẻ vàng
Universitario
■
C. Cabellos
Thẻ vàng
Sporting Cristal
↔
S. Gonzalez
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Castro
Sporting Cristal
Universitario
3-5-2
Huấn luyện viên
Hector Cuper
Đội hình xuất phát
-
1
Diego Romero
G
-
2
Caín Fara
D
-
4
Anderson Santamaría
D
-
5
Matías Di Benedetto
D
-
24
Andy Polo
M
-
28
Adrián Quiroz
M
-
15
Juan Manuel Requena
M
-
17
Jairo Concha
M
-
33
César Inga
M
-
18
Gianluca Lapadula
F
-
20
Alex Valera
F
Dự bị
-
3
Williams Riveros
D
-
23
Jorge Murrugarra
M
-
30
Lisandro Alzugaray
F
-
25
Miguel Vargas
G
-
29
Aldo Corzo
D
-
8
Héctor Fértoli
M
-
21
Jordan Guivin
M
-
10
Horacio Calcaterra
M
-
11
José Rivera
F
Sporting Cristal
3-5-2
Huấn luyện viên
Roberto Mosquera
Đội hình xuất phát
-
1
Diego Enríquez
G
-
20
Miguel Araujo
D
-
5
Rafael Lutiger
D
-
32
Leonardo Díaz
D
-
18
Juan Cruz Gonzalez
M
-
27
Gabriel Santana
M
-
19
Yoshimar Yotún
M
-
25
Martín Távara
M
-
90
Cristiano
M
-
7
Santiago González
F
-
29
Hernán Barcos
F
Dự bị
-
8
Leandro Sosa
M
-
77
Juan Manuel Cuesta
F
-
22
Michael Hoyos
M
-
21
Catriel Cabellos
M
-
23
Maxloren Castro
F
-
33
César Bautista
G
-
26
Ian Wisdom
M
-
11
Irven Ávila
F
-
16
Luis Iberico
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
7
Sút chệch khung thành
5
14
Tổng cú sút
7
4
Cú sút bị cản
1
11
Sút trong vòng cấm
3
3
Sút ngoài vòng cấm
4
15
Phạm lỗi
15
2
Phạt góc
4
3
Việt vị
0
44%
Kiểm soát bóng
56%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
2
347
Tổng đường chuyền
447
272
Chuyền chính xác
373
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.8
X
3.5
2
4.33
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.75
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.83
K
1.83
1X2
1
2.4
X
2.2
2
4.75
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.35
O/U
T 1
1.89
X 1
1.83
O/E
L
2.1
C
1.73
Universitario
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sporting Cristal
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 40
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 68
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0