Đội nhà
Universidad de Chile
2 - 1
H1 2-0
Đội khách
Palestino
Ngày
07:00 · 10/08
Sân
Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos · Santiago de Chile
Trọng tài
Piero Maza, Chile
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 18
Ngày
10/08
Sân
Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos · Santiago de Chile
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Piero Maza, Chile
Dự đoán
Đội thắng: Universidad de Chile
Bảng xếp hạng · 2026
2
Universidad de Chile
17 trận
30 điểm
4
Palestino
17 trận
27 điểm
Đối đầu gần đây
●
A. Arce
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Assadi
Universidad de Chile
●
Eduardo Vargas
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Aranguiz
Universidad de Chile
■
E. Roco
Thẻ vàng
Palestino
↔
B. Carrasco
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Abrigo
Palestino
↔
N. Meza
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Glaby
Palestino
↔
I. A. Garguez Gomez
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Benitez
Palestino
↔
L. Assadi
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Altamirano
Universidad de Chile
↔
M. Eggel
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Fernandez
Palestino
■
D. Glaby
Thẻ vàng
Palestino
●
N. Da Silva
Penalty
Palestino
↔
C. Aranguiz
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Tamayo
Universidad de Chile
↔
S. Gallegos
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Tapia Paez
Palestino
↔
A. Arce
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Lucero
Universidad de Chile
↔
M. G. Guerrero Pena
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Diaz
Universidad de Chile
Universidad de Chile
3-4-3
Huấn luyện viên
Fernando Gago
Đội hình xuất phát
-
25
Gabriel Castellón
G
-
17
Fabián Hormazábal
D
-
22
Matías Zaldivia
D
-
5
Nicolás Ramírez
D
-
7
Maximiliano Guerrero
M
-
15
Tobías Reinhart
M
-
20
Charles Aránguiz
M
-
14
Marcelo Morales
M
-
28
Agustín Arce
F
-
11
Eduardo Vargas
F
-
10
Lucas Assadi
F
Dự bị
-
19
Javier Altamirano
M
-
31
Bianneider Tamayo
D
-
21
Marcelo Díaz
M
-
18
Juan Martín Lucero
F
-
1
Cristopher Toselli
G
-
6
Nicolás Fernández
D
-
2
Franco Calderón
D
-
32
Gonzalo Reyna
M
-
23
Ignacio Vásquez
F
Palestino
4-4-2
Huấn luyện viên
Guillermo Farre
Đội hình xuất phát
-
25
Sebastián Pérez
G
-
29
Ian Garguez
D
-
2
Vicente Espinoza
D
-
3
Enzo Roco
D
-
28
Dilan Zúñiga
D
-
7
Bryan Carrasco
M
-
18
Sebastián Gallegos
M
-
8
Nicolás Meza
M
-
27
César Munder
M
-
19
Nelson Da Silva
F
-
17
Marcelo Eggel
F
Dự bị
-
11
Jonathan Benítez
F
-
14
Joe Abrigo
M
-
5
Dylan Glaby
M
-
9
Ronnie Fernández
F
-
20
Gonzalo Tapia
F
-
12
Renato Canto
G
-
16
José Bizama
D
-
4
Antonio Ceza
D
-
15
Francisco Montes
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
10
Sút trúng đích
1
6
Sút chệch khung thành
4
19
Tổng cú sút
8
3
Cú sút bị cản
3
10
Sút trong vòng cấm
3
9
Sút ngoài vòng cấm
5
9
Phạm lỗi
14
5
Phạt góc
4
2
Việt vị
2
53%
Kiểm soát bóng
47%
0
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
9
424
Tổng đường chuyền
366
348
Chuyền chính xác
280
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.6
X
3.8
2
5.25
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
2
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.83
K
1.83
1X2
1
2.2
X
2.3
2
5.5
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.45
O/U
T 1
1.7
X 1
2.02
O/E
L
2.1
C
1.73
Universidad de Chile
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 54
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Palestino
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 9
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0