Đội nhà
Union Santa Fe
2 - 1
H1 0-0
Đội khách
Lanus
Ngày
05:00 · 07/08
Sân
Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Trọng tài
Nicolas Lamolina, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 2
Ngày
07/08
Sân
Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Nicolas Lamolina, Argentina
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: Union Santa Fe or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
13
Union Santa Fe
2 trận
1 điểm
10
Lanus
2 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
↔
R. Carrera
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Salvio
Lanus
↔
A. Medina
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Pena Biafore
Lanus
■
C. Izquierdoz
Thẻ vàng
Lanus
●
L. Menossi
Bàn thắng
Union Santa Fe
↔
M. Aguirre
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Estigarribia
Union Santa Fe
■
S. Marcich
Thẻ vàng
Lanus
↔
L. Ayala
Thay người 2 · Kiến tạo: B. Pitton
Union Santa Fe
↔
I. Malcorra
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Luna Diale
Union Santa Fe
↔
Y. Valois
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Wlk
Lanus
↔
L. Besozzi
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Aquino
Lanus
↔
M. Sepulveda
Thay người 5 · Kiến tạo: W. Bou
Lanus
●
F. Pena Biafore
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Perez
Lanus
●
J. Mosqueira
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Tarragona
Union Santa Fe
↔
L. Menossi
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Giaccone
Union Santa Fe
↔
J. Palacios
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Pintado
Union Santa Fe
■
W. Bou
Thẻ vàng
Lanus
Union Santa Fe
4-1-3-2
Huấn luyện viên
Leonardo Madelon
Đội hình xuất phát
-
21
Matías Mansilla
G
-
35
Lautaro Vargas
D
-
2
Maizon Rodriguez
D
-
26
Juan Pablo Ludueña
D
-
18
Lucas Ayala
D
-
5
Lucas Menossi
M
-
20
Julián Palacios
M
-
17
Joaquin Mosqueira
M
-
10
Ignacio Malcorra
M
-
25
Cristian Tarragona
F
-
31
Misael Aguirre
F
Dự bị
-
19
Marcelo Estigarribia
F
-
12
Bruno Pittón
D
-
11
Mauro Luna
M
-
8
Emilio Giaccone
M
-
15
Juan Pintado
D
-
40
Lucas Meuli
G
-
44
Tomás Fagioli
D
-
36
Mateo Aimar
D
-
22
Brahian Cuello
M
-
29
Santino Vera
M
-
46
Santiago Grella
M
-
43
Eric Ramírez
F
Lanus
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Mauricio Pellegrino
Đội hình xuất phát
-
26
Nahuel Losada
G
-
4
Gonzalo Perez
D
-
24
Carlos Izquierdoz
D
-
35
Ronaldo De Jesus
D
-
6
Sasha Marcich
D
-
17
Agustín Medina
M
-
30
Agustín Cardozo
M
-
16
Matías Sepúlveda
M
-
23
Ramiro Carrera
M
-
77
Lucas Besozzi
M
-
19
Yoshan Valois
F
Dự bị
-
11
Eduardo Salvio
M
-
5
Felipe Peña Biafore
M
-
25
Dylan Aquino
F
-
20
Allan Wlk
F
-
9
Walter Bou
F
-
1
Franco Petroli
G
-
33
Tomás Guidara
D
-
2
Luciano Romero
D
-
3
Nicolás Morgantini
D
-
27
Facundo Sánchez
D
-
8
Franco Watson
M
-
38
Benjamin Acosta
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
6
Sút chệch khung thành
6
11
Tổng cú sút
10
2
Cú sút bị cản
2
4
Sút trong vòng cấm
4
7
Sút ngoài vòng cấm
6
6
Phạm lỗi
7
4
Phạt góc
2
Việt vị
41%
Kiểm soát bóng
59%
0
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
1
335
Tổng đường chuyền
495
238
Chuyền chính xác
410
71%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
0.45
Bàn thắng kỳ vọng
1.04
-1.72
Bàn thua ngăn chặn
-1.72
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.3
X
2.9
2
3.5
AH
N +1
1.1
K -1
1.24
O/U
T 2.5
2.7
X 2.5
1.44
O/E
L
2.05
C
1.8
BTTS
C
2.1
K
1.67
1X2
1
3.1
X
1.91
2
4.33
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
1.2
O/U
T 1
2.53
X 1
1.46
O/E
L
2.2
C
1.67
Union Santa Fe
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lanus
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 5.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 5.3
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
40
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 9
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 8
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0