Union Santa Fe vs Lanus: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Argentina Clausura - 2 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Union Santa Fe
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Lanus
Ngày 05:00 · 07/08
Sân Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Trọng tài Nicolas Lamolina, Argentina
Trạng thái Kết thúc
Vòng Clausura - 2
Ngày 07/08
Sân Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Nicolas Lamolina, Argentina

Dự đoán

Union Santa Fe 35% Hòa 35% Lanus 30%

Combo Cơ hội kép: Union Santa Fe or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

13 Union Santa Fe 2 trận 1 điểm
10 Lanus 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Union Santa Fe 2 - 1 Lanus
VĐQG Argentina Lanus 2 - 1 Union Santa Fe
VĐQG Argentina Lanus 1 - 1 Union Santa Fe
Cúp Liên đoàn Argentina Lanus 2 - 2 Union Santa Fe
Cúp Liên đoàn Argentina Union Santa Fe 0 - 0 Lanus
R. Carrera Thay người 1 · Kiến tạo: E. Salvio Lanus
A. Medina Thay người 2 · Kiến tạo: F. Pena Biafore Lanus
C. Izquierdoz Thẻ vàng Lanus
L. Menossi Bàn thắng Union Santa Fe
M. Aguirre Thay người 1 · Kiến tạo: M. Estigarribia Union Santa Fe
S. Marcich Thẻ vàng Lanus
L. Ayala Thay người 2 · Kiến tạo: B. Pitton Union Santa Fe
I. Malcorra Thay người 3 · Kiến tạo: M. Luna Diale Union Santa Fe
Y. Valois Thay người 3 · Kiến tạo: A. Wlk Lanus
L. Besozzi Thay người 4 · Kiến tạo: D. Aquino Lanus
M. Sepulveda Thay người 5 · Kiến tạo: W. Bou Lanus
F. Pena Biafore Bàn thắng · Kiến tạo: G. Perez Lanus
J. Mosqueira Bàn thắng · Kiến tạo: C. Tarragona Union Santa Fe
L. Menossi Thay người 4 · Kiến tạo: E. Giaccone Union Santa Fe
J. Palacios Thay người 5 · Kiến tạo: J. Pintado Union Santa Fe
W. Bou Thẻ vàng Lanus

Union Santa Fe

4-1-3-2

Huấn luyện viên Leonardo Madelon

Đội hình xuất phát

  • 21 Matías Mansilla G
  • 35 Lautaro Vargas D
  • 2 Maizon Rodriguez D
  • 26 Juan Pablo Ludueña D
  • 18 Lucas Ayala D
  • 5 Lucas Menossi M
  • 20 Julián Palacios M
  • 17 Joaquin Mosqueira M
  • 10 Ignacio Malcorra M
  • 25 Cristian Tarragona F
  • 31 Misael Aguirre F

Dự bị

  • 19 Marcelo Estigarribia F
  • 12 Bruno Pittón D
  • 11 Mauro Luna M
  • 8 Emilio Giaccone M
  • 15 Juan Pintado D
  • 40 Lucas Meuli G
  • 44 Tomás Fagioli D
  • 36 Mateo Aimar D
  • 22 Brahian Cuello M
  • 29 Santino Vera M
  • 46 Santiago Grella M
  • 43 Eric Ramírez F

Lanus

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mauricio Pellegrino

Đội hình xuất phát

  • 26 Nahuel Losada G
  • 4 Gonzalo Perez D
  • 24 Carlos Izquierdoz D
  • 35 Ronaldo De Jesus D
  • 6 Sasha Marcich D
  • 17 Agustín Medina M
  • 30 Agustín Cardozo M
  • 16 Matías Sepúlveda M
  • 23 Ramiro Carrera M
  • 77 Lucas Besozzi M
  • 19 Yoshan Valois F

Dự bị

  • 11 Eduardo Salvio M
  • 5 Felipe Peña Biafore M
  • 25 Dylan Aquino F
  • 20 Allan Wlk F
  • 9 Walter Bou F
  • 1 Franco Petroli G
  • 33 Tomás Guidara D
  • 2 Luciano Romero D
  • 3 Nicolás Morgantini D
  • 27 Facundo Sánchez D
  • 8 Franco Watson M
  • 38 Benjamin Acosta F
Union Santa Fe
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Lanus
3 Sút trúng đích 2
6 Sút chệch khung thành 6
11 Tổng cú sút 10
2 Cú sút bị cản 2
4 Sút trong vòng cấm 4
7 Sút ngoài vòng cấm 6
6 Phạm lỗi 7
4 Phạt góc 2
Việt vị
41% Kiểm soát bóng 59%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 1
335 Tổng đường chuyền 495
238 Chuyền chính xác 410
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
0.45 Bàn thắng kỳ vọng 1.04
-1.72 Bàn thua ngăn chặn -1.72
VĐQG Argentina 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Union Santa Fe Lanus

1X2

1 2.3 X 2.9 2 3.5

AH

N +1 1.1 K -1 1.24

O/U

T 2.5 2.7 X 2.5 1.44

O/E

L 2.05 C 1.8

BTTS

C 2.1 K 1.67

1X2

1 3.1 X 1.91 2 4.33

AH

N +0.75 1.13 K -0.75 1.2

O/U

T 1 2.53 X 1 1.46

O/E

L 2.2 C 1.67

Union Santa Fe 23 cầu thủ

Matías Mansilla 21 · G
Phút 97 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6
Cứu thua
1
Chuyền
26
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Vargas 35 · D
Phút 97 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maizon Rodriguez 2 · D
Phút 97 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.7
Chuyền
22
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Pablo Ludueña 26 · D
Phút 97 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.3
Sút
1
Chuyền
44
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ayala 18 · D
Phút 69 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7
Chuyền
20
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Menossi 5 · M
Phút 82 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Palacios 20 · M
Phút 83 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquin Mosqueira 17 · M
Phút 97 Điểm 8.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
8.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
38
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Malcorra 10 · M
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Tarragona 25 · F Đội trưởng
Phút 97 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.9
Kiến tạo
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Misael Aguirre 31 · F
Phút 59 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Estigarribia 19 · F Dự bị
Phút 38 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
6.6
Chuyền
8
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Pittón 12 · D Dự bị
Phút 28 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Luna 11 · M Dự bị
Phút 28 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emilio Giaccone 8 · M Dự bị
Phút 15 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.7
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Pintado 15 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Meuli 40 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Fagioli 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Aimar 36 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brahian Cuello 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santino Vera 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Grella 46 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Ramírez 43 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lanus 23 cầu thủ

Nahuel Losada 26 · G
Phút 97 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
5.9
Cứu thua
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Perez 4 · D
Phút 97 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Izquierdoz 24 · D Đội trưởng
Phút 97 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.3
Chuyền
65
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ronaldo De Jesus 35 · D
Phút 97 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
6.9
Chuyền
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sasha Marcich 6 · D
Phút 97 Điểm 5.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
5.3
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Agustín Medina 17 · M
Phút 40 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
6.5
Chuyền
32
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Cardozo 30 · M
Phút 97 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7
Chuyền
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Sepúlveda 16 · M
Phút 71 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.5
Chuyền
26
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramiro Carrera 23 · M
Phút 28 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Besozzi 77 · M
Phút 71 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.3
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoshan Valois 19 · F
Phút 71 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Salvio 11 · M Dự bị
Phút 69 Điểm 5.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
5.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
9
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Peña Biafore 5 · M Dự bị
Phút 57 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
8
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Aquino 25 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allan Wlk 20 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walter Bou 9 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Franco Petroli 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Guidara 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Romero 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Morgantini 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Sánchez 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Watson 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Acosta 38 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0