Đội nhà
Union La Calera
1 - 2
H1 1-0
Đội khách
Colo Colo
Ngày
04:30 · 10/08
Sân
Municipal Nicolas Chahuan · La Calera
Trọng tài
Jose Cabero Rebolledo, Chile
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 18
Ngày
10/08
Sân
Municipal Nicolas Chahuan · La Calera
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Jose Cabero Rebolledo, Chile
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Colo Colo
Bảng xếp hạng · 2026
16
Union La Calera
17 trận
13 điểm
1
Colo Colo
17 trận
42 điểm
Đối đầu gần đây
●
M. Campos
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Diaz
Union La Calera
■
Y. W. Andia Leon
Thẻ vàng
Union La Calera
■
A. Vidal
Thẻ vàng
Colo Colo
↔
T. Alarcon
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Pastran
Colo Colo
●
M. Romero
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Villagra
Colo Colo
↔
B. Oyarzo Munoz
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Mendez
Union La Calera
●
L. Hernandez
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Madrid
Colo Colo
↔
J. Salomoni
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Pozzo
Union La Calera
↔
C. Villanueva
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Hiriart
Union La Calera
↔
L. Hernandez
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Aquino
Colo Colo
↔
Y. W. Andia Leon
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Soto
Union La Calera
↔
M. Romero
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Raipan
Colo Colo
■
V. Mendez
Thẻ vàng
Colo Colo
↔
E. Wiemberg
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Olguin
Colo Colo
Union La Calera
5-4-1
Huấn luyện viên
Martin Cicotello
Đội hình xuất phát
-
1
Nicolás Avellaneda
G
-
25
Christopher Díaz
D
-
3
Nicolás Palma
D
-
15
Juan Salomoni
D
-
6
Vicente Lavín
D
-
27
Daniel Gutiérrez
D
-
7
Bayron Oyarzo
M
-
2
Yonathan Andía
M
-
5
Camilo Moya
M
-
14
Carlo Villanueva
M
-
19
Matías Campos López
F
Dự bị
-
10
Kevin Méndez
F
-
9
Francisco Jose Pozzo
F
-
17
Martín Hiriart
F
-
29
Joaquín Soto
M
-
12
Nelson Espinoza
G
-
4
Cristián Gutiérrez
D
-
20
Joan Cruz
M
-
8
Yerko Leiva
M
-
30
Maximiliano Fernandez
F
Colo Colo
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Fernando Ortiz
Đội hình xuất phát
-
25
Gabriel Maureira
G
-
2
Jonathan Villagra
D
-
23
Arturo Vidal
D
-
4
Joaquín Sosa
D
-
28
Jeyson Rojas
M
-
6
Tomás Alarcón
M
-
5
Víctor Felipe Méndez
M
-
21
Erick Wiemberg
M
-
8
Álvaro Madrid
F
-
24
Leandro Hernández
F
-
19
Maximiliano Romero
F
Dự bị
-
10
Lautaro Pastrán
F
-
22
Claudio Aquino
M
-
50
Felipe Raipán
F
-
3
Alonso Olguín
D
-
12
Eduardo Villanueva
G
-
13
Matías Fernández
D
-
7
Francisco Marchant
M
-
34
Rodrigo Catalán
F
-
30
Yastin Cuevas
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
8
1
Sút chệch khung thành
7
3
Tổng cú sút
19
1
Cú sút bị cản
4
2
Sút trong vòng cấm
13
1
Sút ngoài vòng cấm
6
10
Phạm lỗi
6
2
Phạt góc
12
3
Việt vị
4
27%
Kiểm soát bóng
73%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
5
Thủ môn cứu thua
1
256
Tổng đường chuyền
696
176
Chuyền chính xác
596
69%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
4.33
X
3.8
2
1.73
AH
N +0.75
1.85
K -0.75
1.14
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.73
K
2
1X2
1
4.5
X
2.25
2
2.4
AH
N +0.5
1.58
K -0.5
1.19
O/U
T 1
1.75
X 1
1.95
O/E
L
2.1
C
1.73
Union La Calera
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
77
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Colo Colo
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 103
- Chuyền chính xác
- 86
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 77
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 83
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 93
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 89
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 32
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 5
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0