Đội nhà
U. Catolica
2 - 0
H1 0-0
Đội khách
Cobresal
Ngày
07:30 · 08/08
Sân
Claro Arena · Santiago
Trọng tài
Juan Ignacio Lara Luco, Chile
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 18
Ngày
08/08
Sân
Claro Arena · Santiago
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Juan Ignacio Lara Luco, Chile
Dự đoán
Combo Đội thắng: U. Catolica and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
3
U. Catolica
17 trận
27 điểm
15
Cobresal
17 trận
17 điểm
Đối đầu gần đây
↔
J. Diaz
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Gonzalez
U. Catolica
■
G. Pacheco
Thẻ vàng
Cobresal
↔
E. Mena
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Palavecino
U. Catolica
■
J. Fuentes
Thẻ vàng
Cobresal
●
G. Pacheco
Phản lưới nhà
U. Catolica
■
C. Moreno
Thẻ vàng
Cobresal
↔
F. Daza
Thay người 3 · Kiến tạo: B. Cerezo
U. Catolica
↔
D. Corral
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Gomez
U. Catolica
↔
S. Pino
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Frias
Cobresal
↔
J. Morales
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Espinoza
Cobresal
■
J. Valencia
Thẻ vàng
U. Catolica
↔
J. Fuentes
Thay người 3 · Kiến tạo: B. A. Carvallo U.
Cobresal
↔
C. Yanis
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Astudillo
Cobresal
↔
G. Pacheco
Thay người 5 · Kiến tạo: Villagran
Cobresal
↔
J. Valencia
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Medel
U. Catolica
●
F. Zampedri
Bàn thắng · Kiến tạo: V. Bernedo
U. Catolica
U. Catolica
4-3-3
Huấn luyện viên
Daniel Garnero
Đội hình xuất phát
-
1
Vicente Bernedo
G
- 34 Francisco Daza D
-
19
Branco Ampuero
D
-
26
Juan Ignacio Díaz
D
-
3
Eugenio Mena
D
-
8
Fernando Zuqui
M
-
20
Jhojan Valencia
M
-
15
Cristián Cuevas
M
-
25
Diego Corral
F
-
9
Fernando Zampedri
F
-
7
Justo Giani
F
Dự bị
-
2
Daniel González
D
-
10
Matías Palavecino
M
-
28
Bernardo Cerezo
D
-
22
Martín Gómez
M
-
17
Gary Medel
D
-
27
Darío Melo
G
-
5
Agustín Farías
M
-
14
Jimmy Martínez
M
- 43 Amaro Pérez F
Cobresal
4-4-2
Huấn luyện viên
Gustavo Huerta
Đội hình xuất phát
-
36
Matías Olguín
G
-
23
Guillermo Pacheco
D
-
20
José Tiznado
D
-
18
Christian Moreno
D
-
15
Antonio Castillo
D
-
11
Julián Brea
M
-
13
Benjamín Valenzuela
M
-
17
Juan Fuentes
M
-
39
Janpol Morales
M
-
8
Steffan Pino
F
-
7
César Yanis
F
Dự bị
-
37
Martín Espinoza
F
-
32
Franco Frías
F
-
10
Bryan Carvallo
M
-
22
Aaron Astudillo
D
-
38
Felipe Villagrán
M
- 44 Camilo Sepúlveda G
-
16
Franco Bechtholdt
D
-
6
Esteban Valencia
M
-
31
Dennis Leyton
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
3
7
Sút chệch khung thành
6
16
Tổng cú sút
9
3
Cú sút bị cản
0
12
Sút trong vòng cấm
4
4
Sút ngoài vòng cấm
5
10
Phạm lỗi
7
10
Phạt góc
2
1
Việt vị
0
58%
Kiểm soát bóng
42%
1
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
5
493
Tổng đường chuyền
365
418
Chuyền chính xác
301
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.33
X
5.25
2
8
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
3.3
O/U
T 2.5
1.53
X 2.5
2.4
O/E
L
1.92
C
1.92
BTTS
C
1.73
K
2
1X2
1
1.73
X
2.62
2
7.5
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
2.05
O/U
T 1
1.52
X 1
2.5
O/E
L
2
C
1.8
U. Catolica
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
73
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cobresal
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 7
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
86
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0