TSV Hartberg vs Sturm Graz: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Áo Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà TSV Hartberg
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Sturm Graz
Ngày 00:30 · 09/08
Sân Profertil Arena Hartberg · Hartberg
Trọng tài Julian Weinberger, Austria
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 09/08
Sân Profertil Arena Hartberg · Hartberg
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Julian Weinberger, Austria

Dự đoán

TSV Hartberg 10% Hòa 45% Sturm Graz 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Sturm Graz and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2025

6 TSV Hartberg 32 trận 25 điểm
2 Sturm Graz 32 trận 37 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Áo TSV Hartberg 0 - 2 Sturm Graz
VĐQG Áo TSV Hartberg 2 - 4 Sturm Graz
VĐQG Áo Sturm Graz 0 - 0 TSV Hartberg
VĐQG Áo TSV Hartberg 0 - 1 Sturm Graz
VĐQG Áo Sturm Graz 1 - 0 TSV Hartberg
Konstantin Schopp Thẻ vàng TSV Hartberg
Konstantin Schopp Thẻ vàng TSV Hartberg
Konstantin Schopp Thẻ đỏ TSV Hartberg
G. Mamageishvili Thay người 1 · Kiến tạo: S. Seidl Sturm Graz
L. Balbo Thay người 2 · Kiến tạo: E. Soglo Sturm Graz
S. Wlodarczyk Thay người 3 · Kiến tạo: N. Weiper Sturm Graz
A. Gattermayer Thay người 1 · Kiến tạo: J. Drew TSV Hartberg
N. Weiper Bàn thắng · Kiến tạo: S. Seidl Sturm Graz
Y. Diarra Thay người 2 · Kiến tạo: O. Lukic TSV Hartberg
M. Hoffmann Thay người 3 · Kiến tạo: A. Urrutia TSV Hartberg
S. Jatta Thay người 4 · Kiến tạo: A. Kayombo Sturm Graz
N. Weiper Bàn thắng · Kiến tạo: S. Seidl Sturm Graz
T. Kainz Thay người 4 · Kiến tạo: N. Feldhofer TSV Hartberg
H. Coulibaly Thay người 5 · Kiến tạo: C. Onuoha TSV Hartberg
J. Heil Thay người 5 · Kiến tạo: P. Koller Sturm Graz
Luca Weinhandl Penalty cancelled Sturm Graz
Albert Vallci Thẻ vàng Sturm Graz

TSV Hartberg

5-3-2

Huấn luyện viên Markus Schopp

Đội hình xuất phát

  • 91 A. Pecsi G
  • 18 F. Wilfinger D
  • 14 P. Komposch D
  • 19 L. Spendlhofer D
  • 4 B. Markus D
  • 6 H. Coulibaly D
  • 23 T. Kainz M
  • 27 K. Schopp M
  • 5 Y. Diarra M
  • 22 M. Hoffmann
  • 7 A. Gattermayer F

Dự bị

  • 21 L. Maric G
  • 28 F. Gerstl M
  • 10 O. Lukic M
  • 95 N. Feldhofer M
  • 17 J. Karner M
  • 11 J. Drew F
  • 16 M. Dalpiaz D
  • 70 C. Onuoha F
  • 9 A. Urrutia F

Sturm Graz

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fabio Ingolitsch

Đội hình xuất phát

  • 53 D. Khudyakov G
  • 28 J. Heil D
  • 5 A. Vallci D
  • 2 J. Mitchell D
  • 27 L. Balbo D
  • 39 L. Weinhandl M
  • 4 J. Gorenc Stankovic M
  • 20 S. Jatta M
  • 43 J. Hodl M
  • 15 G. Mamageishvili M
  • 17 S. Wlodarczyk F

Dự bị

  • 22 A. Helac G
  • 80 R. Fosso M
  • 19 S. Seidl M
  • 18 E. Soglo D
  • 21 P. Petrovic D
  • 30 P. Koller D
  • 44 N. Weiper F
  • 11 A. Kayombo F
  • 23 A. Malic D
TSV Hartberg
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sturm Graz
2 Sút trúng đích 5
2 Sút chệch khung thành 9
6 Tổng cú sút 20
2 Cú sút bị cản 6
2 Sút trong vòng cấm 11
4 Sút ngoài vòng cấm 9
15 Phạm lỗi 10
3 Phạt góc 9
2 Việt vị 2
46% Kiểm soát bóng 54%
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cứu thua 2
334 Tổng đường chuyền 378
246 Chuyền chính xác 301
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.28 Bàn thắng kỳ vọng 1.48
0.19 Bàn thua ngăn chặn 0.19
VĐQG Áo 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
TSV Hartberg Sturm Graz

1X2

1 4.75 X 3.75 2 1.7

AH

N +0.75 1.9 K -0.75 1.12

O/U

T 2.5 1.73 X 2.5 2.08

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.7 K 2.05

1X2

1 4.75 X 2.38 2 2.25

AH

N +0.75 1.4 K -0.75 1.1

O/U

T 1 1.7 X 1 2.08

O/E

L 2 C 1.8

TSV Hartberg 20 cầu thủ

Ármin Pécsi 91 · G
Phút 95 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7
Cứu thua
4
Chuyền
38
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Wilfinger 18 · D
Phút 95 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Komposch 14 · D
Phút 95 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Spendlhofer 19 · D
Phút 95 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.7
Chuyền
41
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Markuš 4 · D
Phút 95 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
6.7
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
5
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Habib Anas Coulibaly 6 · D
Phút 82 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
5.9
Chuyền
30
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Kainz 23 · M Đội trưởng
Phút 82 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.6
Chuyền
31
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantin Schopp 27 · M
Phút 60 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
40
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Youba Diarra 5 · M
Phút 71 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.3
Chuyền
21
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Hoffmann 22 · F
Phút 71 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angelo Gattermayer 7 · F
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jed Drew 11 · F Dự bị
Phút 31 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.2
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Lukić 10 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Urrutia 9 · F Dự bị
Phút 24 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolaus Feldhofer 95 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.9
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chilohem Onuoha 70 · F Dự bị
Phút 13 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.7
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Marić 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Magnus Dalpiaz 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Gerstl 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Karner 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sturm Graz 20 cầu thủ

Daniil Khudyakov 53 · G
Phút 95 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7
Cứu thua
2
Chuyền
19
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurgen Heil 28 · D
Phút 84 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
84
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
35
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albert Vallci 5 · D
Phút 95 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
8.3
Sút
2
Chuyền
54
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jeyland Mitchell 2 · D
Phút 95 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.9
Sút
1
Chuyền
49
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Balbo 27 · D
Phút 62 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.6
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Weinhandl 39 · M
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Gorenc Stanković 4 · M Đội trưởng
Phút 95 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7.2
Chuyền
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seedy Jatta 20 · M
Phút 78 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Hödl 43 · M
Phút 95 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
95
Điểm
7
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gizo Mamageishvili 15 · M
Phút 62 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.7
Sút
2
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Włodarczyk 17 · F
Phút 62 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.3
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emran Soglo 18 · D Dự bị
Phút 33 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelson Weiper 44 · F Dự bị
Phút 33 Điểm 8.3 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
8.3
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
2
Chuyền
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Seidl 19 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 2
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.3
Kiến tạo
2
Chuyền
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Kayombo 11 · F Dự bị
Phút 17 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Koller 30 · D Dự bị
Phút 11 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.9
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ammar Helac 22 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arjan Malić 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petar Petrović 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Fosso 80 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0