Đội nhà
TSV Hartberg
0 - 2
H1 0-0
Đội khách
Sturm Graz
Ngày
00:30 · 09/08
Sân
Profertil Arena Hartberg · Hartberg
Trọng tài
Julian Weinberger, Austria
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
09/08
Sân
Profertil Arena Hartberg · Hartberg
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Julian Weinberger, Austria
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Sturm Graz and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
6
TSV Hartberg
32 trận
25 điểm
2
Sturm Graz
32 trận
37 điểm
Đối đầu gần đây
■
Konstantin Schopp
Thẻ vàng
TSV Hartberg
■
Konstantin Schopp
Thẻ vàng
TSV Hartberg
■
Konstantin Schopp
Thẻ đỏ
TSV Hartberg
↔
G. Mamageishvili
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Seidl
Sturm Graz
↔
L. Balbo
Thay người 2 · Kiến tạo: E. Soglo
Sturm Graz
↔
S. Wlodarczyk
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Weiper
Sturm Graz
↔
A. Gattermayer
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Drew
TSV Hartberg
●
N. Weiper
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Seidl
Sturm Graz
↔
Y. Diarra
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Lukic
TSV Hartberg
↔
M. Hoffmann
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Urrutia
TSV Hartberg
↔
S. Jatta
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Kayombo
Sturm Graz
●
N. Weiper
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Seidl
Sturm Graz
↔
T. Kainz
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Feldhofer
TSV Hartberg
↔
H. Coulibaly
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Onuoha
TSV Hartberg
↔
J. Heil
Thay người 5 · Kiến tạo: P. Koller
Sturm Graz
•
Luca Weinhandl
Penalty cancelled
Sturm Graz
■
Albert Vallci
Thẻ vàng
Sturm Graz
TSV Hartberg
5-3-2
Huấn luyện viên
Markus Schopp
Đội hình xuất phát
-
91
A. Pecsi
G
-
18
F. Wilfinger
D
-
14
P. Komposch
D
-
19
L. Spendlhofer
D
-
4
B. Markus
D
-
6
H. Coulibaly
D
-
23
T. Kainz
M
-
27
K. Schopp
M
-
5
Y. Diarra
M
-
22
M. Hoffmann
-
7
A. Gattermayer
F
Dự bị
-
21
L. Maric
G
-
28
F. Gerstl
M
-
10
O. Lukic
M
-
95
N. Feldhofer
M
-
17
J. Karner
M
-
11
J. Drew
F
-
16
M. Dalpiaz
D
-
70
C. Onuoha
F
-
9
A. Urrutia
F
Sturm Graz
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Fabio Ingolitsch
Đội hình xuất phát
-
53
D. Khudyakov
G
-
28
J. Heil
D
-
5
A. Vallci
D
-
2
J. Mitchell
D
-
27
L. Balbo
D
-
39
L. Weinhandl
M
-
4
J. Gorenc Stankovic
M
-
20
S. Jatta
M
-
43
J. Hodl
M
-
15
G. Mamageishvili
M
-
17
S. Wlodarczyk
F
Dự bị
-
22
A. Helac
G
-
80
R. Fosso
M
-
19
S. Seidl
M
-
18
E. Soglo
D
-
21
P. Petrovic
D
-
30
P. Koller
D
-
44
N. Weiper
F
-
11
A. Kayombo
F
-
23
A. Malic
D
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
5
2
Sút chệch khung thành
9
6
Tổng cú sút
20
2
Cú sút bị cản
6
2
Sút trong vòng cấm
11
4
Sút ngoài vòng cấm
9
15
Phạm lỗi
10
3
Phạt góc
9
2
Việt vị
2
46%
Kiểm soát bóng
54%
2
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cứu thua
2
334
Tổng đường chuyền
378
246
Chuyền chính xác
301
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
0.28
Bàn thắng kỳ vọng
1.48
0.19
Bàn thua ngăn chặn
0.19
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
4.75
X
3.75
2
1.7
AH
N +0.75
1.9
K -0.75
1.12
O/U
T 2.5
1.73
X 2.5
2.08
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.7
K
2.05
1X2
1
4.75
X
2.38
2
2.25
AH
N +0.75
1.4
K -0.75
1.1
O/U
T 1
1.7
X 1
2.08
O/E
L
2
C
1.8
TSV Hartberg
20 cầu thủ
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.6
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
71
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
31
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sturm Graz
20 cầu thủ
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
8.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
8.3
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0