Đội nhà
Torpedo Zhodino
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Dinamo Brest
Ngày
20:10 · 08/08
Sân
Stadion Torpedo · Zhodino
Trọng tài
—
Trạng thái
45'
Vòng
Vòng đấu - 17
Ngày
08/08
Sân
Stadion Torpedo · Zhodino
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Dinamo Brest
Bảng xếp hạng · 2026
7
Torpedo Zhodino
15 trận
23 điểm
4
Dinamo Brest
16 trận
27 điểm
Đối đầu gần đây
■
M. Gaevoy
Thẻ vàng
Torpedo Zhodino
■
A. Ageev
Thẻ vàng
Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
3-5-2
Huấn luyện viên
Dmitri Lentsevich
Đội hình xuất phát
-
1
Sergey Ignatovich
G
-
66
Arseniy Ageev
D
-
13
Aleksey Zaleskiy
D
-
22
Zakhar Baranok
D
-
27
Maksim Hayavy
M
-
7
Artem Bykov
M
-
30
Vadim Pobudey
F
-
2
Mohamed Lamin Bamba
M
-
18
Nikita Korzun
M
-
96
Vladislav Melko
D
- 15 Roman Zheleznyy F
Dự bị
-
25
Timofey Yurasov
G
- 20 Grigori Martjanov D
-
68
Danila Zhulpa
M
- 90 Nikita Matusevich F
- 47 Vladislav Nalivayko F
-
9
Grenik Petrosyan
F
-
11
Alesandr Lomovitskiy
F
-
16
Nnaji Agbo
F
-
89
Aleksandr Frantsuzov
F
- 10 Tsimafei Sharkouski F
Dinamo Brest
3-5-2
Huấn luyện viên
Aleksandr Sednev
Đội hình xuất phát
-
35
Igor Malashchitskiy
G
-
22
Aleksandr Pavlovets
D
-
3
Kirill Glushchenkov
D
-
18
Nikita Stepanov
D
-
6
Egor Khralenkov
D
-
99
Ivan Zenkov
M
-
4
Žarko Popović
M
-
19
Denis Grechikho
M
-
11
Denis Levitskiy
D
-
7
Dušan Bakić
F
-
24
Egor Kortsov
F
Dự bị
-
21
Aleksandr Nechaev
G
-
5
Maksim Kovel
D
-
23
Vladislav Lyakh
D
-
55
Aleksey Lavrik
D
-
77
Roman Yuzepchuk
D
-
44
Aleksey Butarevich
M
-
88
Denis Kovalevich
F
-
25
Vladislav Lozhkin
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
0
Sút trúng đích
1
2
Sút chệch khung thành
1
Tổng cú sút
3
Cú sút bị cản
0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
6
Phạm lỗi
8
3
Phạt góc
3
0
Việt vị
0
54%
Kiểm soát bóng
46%
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
3.21
X
3.06
2
2.33
AH
N +2
1.01
K -2
1.02
O/U
T 2.5
2.11
X 2.5
1.7
O/E
L
1.92
C
1.77
BTTS
C
1.81
K
1.9
1X2
1
4.07
X
1.93
2
3.02
AH
N +1.5
1
K -1.5
1.01
O/U
T 1
2.08
X 1
1.7
O/E
L
2.16
C
1.6
Chưa có thống kê cầu thủ.