Đội nhà
Toluca
3 - 1
H1 2-1
Đội khách
FC Dallas
Ngày
09:00 · 13/08
Sân
Estadio Nemesio Diez · Toluca
Trọng tài
—
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
13/08
Sân
Estadio Nemesio Diez · Toluca
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or FC Dallas and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
●
A. Vega
Penalty
Toluca
●
P. Musa
Bàn thắng · Kiến tạo: Kaick
FC Dallas
■
Ramiro
Thẻ vàng
FC Dallas
■
F. Pereira
Thẻ vàng
Toluca
●
F. Vinas
Bàn thắng · Kiến tạo: Helinho
Toluca
●
E. Gutierrez
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Gallardo
Toluca
↔
H. Johansson
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Sarver
FC Dallas
↔
Ramiro
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Moreno
FC Dallas
↔
P. Musa
Thay người 3 · Kiến tạo: C. Cappis
FC Dallas
↔
J. Diaz Price
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Perez
Toluca
↔
J. Valiente
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Binyamin
FC Dallas
■
O. Urhoghide
Thẻ vàng
FC Dallas
■
R. Binyamin
Thẻ vàng
FC Dallas
↔
F. Vinas
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Angulo
Toluca
↔
E. Gutierrez
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Arce
Toluca
↔
L. Farrington
Thay người 5 · Kiến tạo: N. Simmonds
FC Dallas
↔
Helinho
Thay người 4 · Kiến tạo: V. Guzman
Toluca
↔
A. Vega
Thay người 5 · Kiến tạo: E. del Villar
Toluca
■
S. Sarver
Thẻ vàng
FC Dallas
Toluca
4-4-2
Huấn luyện viên
Ricardo Mohamed Matijevich Antonio
Đội hình xuất phát
-
22
Luis García
G
-
17
Brian García
D
-
4
Bruno Méndez
D
-
6
Federico Pereira
D
-
20
Jesús Gallardo
D
-
11
Helinho
M
-
5
Franco Romero
M
-
35
Érick Gutiérrez
M
-
9
Alexis Vega
M
-
16
Federico Viñas
F
-
29
Jorge Díaz
F
Dự bị
-
15
Pavel Pérez
M
-
10
Jesús Ricardo Angulo
M
-
24
Fernando Arce Juárez
M
-
25
Everardo López
D
-
7
Víctor Guzmán
M
-
1
Hugo Gonzalez
G
-
12
Ronaldo Dimas
G
-
2
Diego Barbosa
D
-
3
Antonio Briseño
D
-
13
Luan
D
-
19
Santiago Simón
M
-
23
Oswaldo Virgen
F
FC Dallas
3-4-3
Huấn luyện viên
Eric Quill
Đội hình xuất phát
-
40
Jonathan Sirois
G
-
18
Shaq Moore
D
-
3
Osaze Urhoghide
D
-
32
Nolan Norris
D
-
14
Herman Johansson
M
-
55
Kaick
M
-
17
Ramiro
M
-
77
Bernard Kamungo
M
-
21
Joaquín Valiente
F
-
9
Petar Musa
F
-
23
Logan Farrington
F
Dự bị
-
10
Santiago Moreno
F
-
28
Sam Sarver
F
-
12
Christian Cappis
M
-
6
Ran Binyamin
M
-
16
Nicholas Simmonds
F
-
30
Michael Collodi
G
-
22
Alvaro Augusto
D
-
5
Lalas Abubakar
D
-
25
Sebastien Ibeagha
D
-
27
Caleb Swann
M
-
33
Clay Holstad
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
2
6
Sút chệch khung thành
7
19
Tổng cú sút
10
8
Cú sút bị cản
1
7
Sút trong vòng cấm
3
12
Sút ngoài vòng cấm
7
11
Phạm lỗi
20
5
Phạt góc
4
2
Việt vị
1
72%
Kiểm soát bóng
28%
1
Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
2
544
Tổng đường chuyền
212
484
Chuyền chính xác
149
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.33
X
5.5
2
8
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
3.1
O/U
T 2.5
1.36
X 2.5
3.1
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.62
K
2.2
1X2
1
1.73
X
2.88
2
6.5
AH
N +0.5
1.13
K -0.5
2.05
O/U
T 1
1.4
X 1
2.69
O/E
L
2
C
1.8
Toluca
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 45
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 49
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
FC Dallas
22 cầu thủ
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 15
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0