Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Nhật Bản Vòng đấu - 1 · Mùa 2027 90'
Đội nhà Tokyo Verdy
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Kawasaki Frontale
Ngày 16:00 · 09/08
Sân Ajinomoto Stadium · Tokyo
Trọng tài Takafumi Mikuriya, Japan
Trạng thái 90'
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 09/08
Sân Ajinomoto Stadium · Tokyo
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Takafumi Mikuriya, Japan

Dự đoán

Tokyo Verdy 0% Hòa 50% Kawasaki Frontale 50%

Cơ hội kép: draw or Kawasaki Frontale

Bảng xếp hạng · 2027

4 Tokyo Verdy 0 trận 0 điểm
9 Kawasaki Frontale 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 1 - 0 Kawasaki Frontale
VĐQG Nhật Bản Kawasaki Frontale 1 - 0 Tokyo Verdy
VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 0 - 2 Kawasaki Frontale
VĐQG Nhật Bản Tokyo Verdy 1 - 0 Kawasaki Frontale
VĐQG Nhật Bản Kawasaki Frontale 0 - 0 Tokyo Verdy
S. Mizoguchi Bàn thắng · Kiến tạo: I. Someno Tokyo Verdy
K. Mochiyama Thay người 1 · Kiến tạo: L. Romanic Kawasaki Frontale
K. Konno Thay người 2 · Kiến tạo: Marcinho Kawasaki Frontale
Y. Matsuhashi Thay người 1 · Kiến tạo: S. Nakayama Tokyo Verdy
K. Suzuki Thay người 2 · Kiến tạo: R. Inoue Tokyo Verdy
T. Ito Thẻ vàng Kawasaki Frontale
S. Meshino Thay người 3 · Kiến tạo: I. Kumatoriya Tokyo Verdy
K. Tachibanada Thay người 3 · Kiến tạo: A. Sasaki Kawasaki Frontale
S. Miura Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Ozeki Kawasaki Frontale
Y. Fukuda Thay người 4 · Kiến tạo: Y. Arai Tokyo Verdy
S. Mizoguchi Thay người 5 · Kiến tạo: R. Shirai Tokyo Verdy
Y. Yamamoto Thay người 5 · Kiến tạo: T. Miyagi Kawasaki Frontale

Tokyo Verdy

3-4-2-1

Huấn luyện viên Jofuku Hiroshi

Đội hình xuất phát

  • 1 Matheus Vidotto G
  • 15 Kaito Suzuki D
  • 4 Naoki Hayashi D
  • 6 Kazuya Miyahara D
  • 22 Yosuke Uchida M
  • 16 Rei Hirakawa M
  • 20 Soma Meshino M
  • 18 Shuhei Mizoguchi M
  • 7 Yuan Matsuhashi F
  • 14 Yuya Fukuda F
  • 9 Itsuki Someno F

Dự bị

  • 5 Inoue Ryota D
  • 24 Shion Nakayama M
  • 21 Yuya Nagasawa G
  • 29 Maaya Sako D
  • 28 Joi Yamamoto M
  • 40 Yuta Arai M
  • 45 Shimon Teranuma F
  • 25 Issei Kumatoriya F
  • 27 Ryosuke Shirai F

Kawasaki Frontale

4-2-3-1

Huấn luyện viên Shigetoshi Hasebe

Đội hình xuất phát

  • 49 Svend Brodersen G
  • 29 Reon Yamahara D
  • 4 Pedro Romano D
  • 3 Hiroto Taniguchi D
  • 13 Sota Miura D
  • 8 Kento Tachibanada M
  • 6 Yuki Yamamoto M
  • 18 Kazuya Konno M
  • 14 Yasuto Wakizaka M
  • 17 Tatsuya Ito M
  • 20 Kyosuke Mochiyama F

Dự bị

  • 23 Marcinho F
  • 9 Lazar Romanić F
  • 1 Louis Yamaguchi G
  • 22 Filip Uremović D
  • 5 Asahi Sasaki D
  • 34 Ryuki Osa M
  • 19 So Kawahara M
  • 16 Yuto Ozeki M
  • 24 Ten Miyagi F
Tokyo Verdy
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Kawasaki Frontale
4 Sút trúng đích 3
7 Sút chệch khung thành 8
14 Tổng cú sút 13
3 Cú sút bị cản 2
11 Sút trong vòng cấm 8
3 Sút ngoài vòng cấm 5
12 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
31% Kiểm soát bóng 69%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 3
277 Tổng đường chuyền 621
205 Chuyền chính xác 547
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 88%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Tokyo Verdy 20 cầu thủ

Matheus Vidotto 1 · G
Phút 92 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.3
Cứu thua
3
Chuyền
28
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaito Suzuki 15 · D
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
23
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naoki Hayashi 4 · D Đội trưởng
Phút 92 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
22
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazuya Miyahara 6 · D
Phút 92 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.9
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yosuke Uchida 22 · M
Phút 92 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rei Hirakawa 16 · M
Phút 92 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
26
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soma Meshino 20 · M
Phút 73 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.6
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuhei Mizoguchi 18 · M
Phút 80 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuan Matsuhashi 7 · F
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuya Fukuda 14 · F
Phút 80 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Itsuki Someno 9 · F
Phút 92 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.7
Sút
3
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Inoue Ryota 5 · D Dự bị
Phút 28 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.6
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shion Nakayama 24 · M Dự bị
Phút 28 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.9
Chuyền
7
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issei Kumatoriya 25 · F Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuta Arai 40 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.7
Chuyền
2
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
1
Cản phá
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryosuke Shirai 27 · F Dự bị
Phút 12 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuya Nagasawa 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maaya Sako 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joi Yamamoto 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shimon Teranuma 45 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kawasaki Frontale 20 cầu thủ

Svend Brodersen 49 · G
Phút 92 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.6
Cứu thua
3
Chuyền
23
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reon Yamahara 29 · D
Phút 92 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
69
Chuyền chính xác
61
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Romano 4 · D
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Chuyền
80
Chuyền chính xác
74
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hiroto Taniguchi 3 · D
Phút 92 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
7.2
Chuyền
81
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sota Miura 13 · D
Phút 76 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.5
Chuyền
45
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kento Tachibanada 8 · M
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Chuyền
77
Chuyền chính xác
70
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuki Yamamoto 6 · M
Phút 86 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
86
Điểm
7.3
Sút
3
Chuyền
93
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazuya Konno 18 · M
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Chuyền
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasuto Wakizaka 14 · M Đội trưởng
Phút 92 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tatsuya Ito 17 · M
Phút 92 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
92
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kyosuke Mochiyama 20 · F
Phút 61 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcinho 23 · F Dự bị
Phút 31 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Romanić 9 · F Dự bị
Phút 31 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asahi Sasaki 5 · D Dự bị
Phút 16 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.9
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuto Ozeki 16 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.6
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ten Miyagi 24 · F Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Yamaguchi 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Uremović 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryuki Osa 34 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
So Kawahara 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0