Tlaxcala vs Alebrijes de Oaxaca: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Mexico Apertura - 3 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Tlaxcala
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Alebrijes de Oaxaca
Ngày 05:00 · 07/08
Sân Estadio Tlahuicole · Tlaxcala
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Apertura - 3
Ngày 07/08
Sân Estadio Tlahuicole · Tlaxcala
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Tlaxcala 45% Hòa 45% Alebrijes de Oaxaca 10%

Combo Đội thắng: Tlaxcala and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

15 Tlaxcala 2 trận 0 điểm
16 Alebrijes de Oaxaca 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Mexico Tlaxcala 0 - 2 Alebrijes de Oaxaca
Hạng Nhì Mexico Alebrijes de Oaxaca 0 - 0 Tlaxcala
Hạng Nhì Mexico Tlaxcala 2 - 1 Alebrijes de Oaxaca
Hạng Nhì Mexico Alebrijes de Oaxaca 2 - 3 Tlaxcala
Hạng Nhì Mexico Tlaxcala 2 - 1 Alebrijes de Oaxaca
E. Garcia Thẻ vàng Tlaxcala
C. Gonzalez Thẻ đỏ Tlaxcala
F. Figueroa Thay người 1 · Kiến tạo: E. Santos Tlaxcala
A. Vazquez Hernandez Thay người 1 · Kiến tạo: D. Martinez Alebrijes de Oaxaca
A. Justo Bàn thắng · Kiến tạo: Andrey Marcos Alebrijes de Oaxaca
Andrey Marcos Thay người 2 · Kiến tạo: A. Tecpanecatl Alebrijes de Oaxaca
P. Gonzalez Thay người 2 · Kiến tạo: B. Flores Tlaxcala
A. Arellano Thay người 3 · Kiến tạo: J. Bustos Alebrijes de Oaxaca
L. Jeffus Thẻ vàng Alebrijes de Oaxaca
D. Alvarez Thay người 3 · Kiến tạo: Christian Tlaxcala
E. Garcia Thay người 4 · Kiến tạo: E. Robles Tlaxcala
D. Hernandez Thay người 5 · Kiến tạo: M. A. Trejo Castro Tlaxcala
I. Barreda Thẻ vàng Alebrijes de Oaxaca
R. E. Camacho Lastra Thẻ vàng Tlaxcala
Christian Thẻ vàng Tlaxcala
A. Tecpanecatl Bàn thắng · Kiến tạo: D. Martinez Alebrijes de Oaxaca
I. Barreda Thay người 4 · Kiến tạo: O. Ballesteros Alebrijes de Oaxaca
B. Fadika Thay người 5 · Kiến tạo: D. Collazo Alebrijes de Oaxaca
A. Tecpanecatl Thẻ vàng Alebrijes de Oaxaca
E. Robles Thẻ vàng Tlaxcala
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Hạng Nhì Mexico 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Tlaxcala Alebrijes de Oaxaca

1X2

1 1.65 X 3.8 2 5

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 2.02

O/U

T 2.5 1.7 X 2.5 2.1

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.68 K 2.04

1X2

1 2.1 X 2.38 2 4.75

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.45

O/U

T 1 1.62 X 1 2.15

O/E

L 2.1 C 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.