Đội nhà
Tigre
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Belgrano Cordoba
Ngày
07:15 · 06/08
Sân
Estadio Jose Dellagiovanna · Buenos Aires
Trọng tài
Fernando Echenique, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 2
Ngày
06/08
Sân
Estadio Jose Dellagiovanna · Buenos Aires
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Fernando Echenique, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Belgrano Cordoba
Bảng xếp hạng · 2026
11
Tigre
2 trận
3 điểm
12
Belgrano Cordoba
2 trận
3 điểm
Đối đầu gần đây
■
A. Sanchez
Thẻ vàng
Belgrano Cordoba
↔
P. Martinez
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Cabrera
Tigre
↔
S. Longo
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Passerini
Belgrano Cordoba
↔
N. Fernandez
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Gonzalez
Belgrano Cordoba
↔
J. Saralegui
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Oviedo
Tigre
■
L. Morales
Thẻ vàng
Belgrano Cordoba
↔
E. Rigoni
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Tulian
Belgrano Cordoba
↔
J. Elias
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Gonzalez
Tigre
■
A. Sanchez
Thẻ vàng
Belgrano Cordoba
■
A. Sanchez
Thẻ đỏ
Belgrano Cordoba
■
T. Cardozo
Thẻ vàng
Belgrano Cordoba
●
A. Oviedo
Hỏng phạt đền · Kiến tạo: A. Oviedo
Tigre
■
I. Russo
Thẻ vàng
Tigre
Tigre
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Diego Dabove
Đội hình xuất phát
-
12
Felipe Zenobio
G
-
4
Valentín Moreno
D
-
2
Joaquín Laso
D
-
20
Alan Barrionuevo
D
-
3
Nahuel Banegas
D
-
8
Martín Garay
M
-
30
Jalil Elias
M
-
10
Jabes Saralegui
M
-
28
Gonzalo Martínez
M
-
22
Santiago López
M
-
29
Ignacio Russo
F
Dự bị
-
33
Elías Cabrera
M
-
19
Alfio Oviedo
F
-
27
Santiago González
M
-
26
Lautaro Morales
G
-
32
Juan Villalba
D
-
17
Guillermo Soto
D
-
23
Gonzalo Requena
D
-
24
Federico Álvarez
D
-
16
Nicolas Dubersarsky
M
-
11
Tiago Serrago
M
-
21
Sebastián Medina
M
-
18
Manuel Fernandez
F
Belgrano Cordoba
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Ricardo Zielinski
Đội hình xuất phát
-
25
Thiago Cardozo
G
-
14
Leonardo Morales
D
-
2
Alexis Maldonado
D
-
17
Lisandro López
D
-
3
Adrián Spörle
D
-
21
Adrián Sánchez
M
-
5
Santiago Longo
M
-
24
Emiliano Rigoni
M
-
10
Lucas Zelarayán
M
-
8
Ramiro Hernandes
M
-
22
Nicolás Fernández
F
Dự bị
-
11
Francisco González Metilli
M
-
9
Lucas Passerini
F
-
15
Ramiro Tulián
M
-
23
Manuel Vicentini
G
-
16
Federico Ricca
D
-
4
Agustin Griguol
D
-
29
Marcos Ortiz
F
-
30
Gonzalo Zelarayán
F
-
53
Juan Velázquez
F
-
19
Santino Gatti
M
-
37
Lautaro Gutierrez
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
5
Sút trúng đích
6
9
Sút chệch khung thành
7
18
Tổng cú sút
15
4
Cú sút bị cản
2
12
Sút trong vòng cấm
9
6
Sút ngoài vòng cấm
6
6
Phạm lỗi
19
4
Phạt góc
4
3
Việt vị
0
47%
Kiểm soát bóng
53%
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
6
Thủ môn cứu thua
5
402
Tổng đường chuyền
471
323
Chuyền chính xác
391
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
1.92
Bàn thắng kỳ vọng
0.75
1.27
Bàn thua ngăn chặn
1.27
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.45
X
2.7
2
3.8
AH
N +1.25
1.1
K -1.25
1.15
O/U
T 2.5
3.6
X 2.5
1.28
O/E
L
2.1
C
1.78
BTTS
C
2.62
K
1.44
1X2
1
3.5
X
1.73
2
4.33
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.16
O/U
T 1
3.15
X 1
1.31
O/E
L
2.38
C
1.57
Tigre
23 cầu thủ
Phút
98
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 8.2
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Belgrano Cordoba
22 cầu thủ
Phút
98
Điểm
8.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 8.7
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 81
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
68
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 59
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
98
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 98
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
68
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 68
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0