Đội nhà
Tigre
0 - 1
H1 0-0
Đội khách
Atletico Torque
Ngày
05:00 · 13/08
Sân
Estadio Jose Dellagiovanna · Buenos Aires
Trọng tài
Ramon Abatti Abel, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng 1/8
Ngày
13/08
Sân
Estadio Jose Dellagiovanna · Buenos Aires
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Ramon Abatti Abel, Brazil
Bảng xếp hạng · 2026
2
Tigre
6 trận
9 điểm
1
Atletico Torque
6 trận
13 điểm
Đối đầu gần đây
↔
Valentín Moreno
Thay người 1 · Kiến tạo: Guillermo Soto
Tigre
●
Franco Pizzichillo
Bàn thắng · Kiến tạo: Ezequiel Busquets
Atletico Torque
↔
Jalil Elias
Thay người 2 · Kiến tạo: Santiago González
Tigre
↔
Alfio Oviedo
Thay người 3 · Kiến tạo: Ian Subiabre
Tigre
↔
Tiago Serrago
Thay người 4 · Kiến tạo: Mauro Méndez
Tigre
↔
Esteban Obregón
Thay người 1 · Kiến tạo: Luka Andrade
Atletico Torque
↔
Ezequiel Busquets
Thay người 2 · Kiến tạo: Brian Gutierrez
Atletico Torque
↔
Diogo Guzmán
Thay người 3 · Kiến tạo: Lucas Duré
Atletico Torque
Tigre
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Diego Dabove
Đội hình xuất phát
-
12
Felipe Zenobio
G
-
4
Valentín Moreno
D
-
2
Joaquín Laso
D
-
20
Alan Barrionuevo
D
-
3
Nahuel Banegas
D
-
30
Jalil Elias
M
-
8
Martín Garay
M
-
11
Tiago Serrago
M
-
10
Jabes Saralegui
M
-
22
Santiago López
M
-
19
Alfio Oviedo
F
Dự bị
-
17
Guillermo Soto
D
-
27
Santiago González
M
-
25
Ian Subiabre
F
-
33
Mauro Méndez
F
-
26
Lautaro Morales
G
-
24
Federico Álvarez
D
-
32
Juan Villalba
D
-
23
Gonzalo Requena
D
-
50
Ignacio Peluffo
F
-
47
Sebastian Lezcano
M
-
21
Sebastián Medina
M
-
77
Marco Rivas
M
Atletico Torque
3-4-3
Huấn luyện viên
Marcelo Mendez
Đội hình xuất phát
-
1
Franco Torgnascioli
G
-
17
Eduardo Agüero
D
-
3
Kevin Silva
D
-
24
Gary Kagelmacher
D
-
15
Ezequiel Busquets
M
-
8
Pablo Siles
M
-
19
Diogo Guzmán
M
-
26
Facundo Silvera
M
-
5
Franco Pizzichillo
F
-
9
Salomón Rodríguez
F
-
10
Esteban Obregón
F
Dự bị
-
7
Luka Andrade
F
-
2
Brian Gutierrez
D
-
23
Lucas Duré
M
-
12
Mathías Aguiar
G
-
13
Gastón Rodríguez
G
-
21
Nicolás Pérez
M
-
27
José Tarán
M
-
30
Juan Quintana
M
-
11
Nahuel Da Silva
F
-
18
Ramiro Lecchini
F
-
16
Ignacio Molina Cabrera
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
3
6
Sút chệch khung thành
2
15
Tổng cú sút
5
6
Cú sút bị cản
0
13
Sút trong vòng cấm
2
2
Sút ngoài vòng cấm
3
11
Phạm lỗi
10
8
Phạt góc
1
1
Việt vị
2
57%
Kiểm soát bóng
43%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
3
440
Tổng đường chuyền
340
358
Chuyền chính xác
238
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
70%
1.35
Bàn thắng kỳ vọng
0.52
0.11
Bàn thua ngăn chặn
0.11
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.8
X
3
2
5.75
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.7
O/U
T 2.5
2.88
X 2.5
1.4
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.5
K
1.5
1X2
1
2.6
X
1.91
2
6
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.32
O/U
T 1
2.57
X 1
1.44
O/E
L
2.2
C
1.67
Tigre
23 cầu thủ
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 53
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 53
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
52
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 52
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Torque
22 cầu thủ
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
97
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 97
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
18
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0