Đội nhà
Teplice
5 - 5
H1 3-4
Đội khách
Plzen
Ngày
22:00 · 08/08
Sân
AGC Arena Na Stinadlech · Teplice
Trọng tài
Jan Machalek, Czechia
Trạng thái
81'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
08/08
Sân
AGC Arena Na Stinadlech · Teplice
Hiệp 1
H1 3-4
Trọng tài
Jan Machalek, Czechia
Dự đoán
Cơ hội kép: Teplice or draw
Bảng xếp hạng · 2026
3
Teplice
2 trận
6 điểm
12
Plzen
2 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
●
P. Hrosovsky
Bàn thắng
Plzen
●
C. Kabongo
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Souare
Plzen
●
S. Dweh
Bàn thắng · Kiến tạo: P. Hrosovsky
Plzen
●
L. Marecek
Bàn thắng
Teplice
●
M. Radosta
Bàn thắng
Teplice
■
M. Riznic
Thẻ vàng
Teplice
■
S. Dweh
Thẻ vàng
Plzen
●
M. Vydra
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Souare
Plzen
●
M. Cermak
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Radosta
Teplice
↔
M. Riznic
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Svanda
Teplice
↔
J. Jakubko
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Vecerka
Teplice
●
J. Auta
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Radosta
Teplice
●
J. Fortelny
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Marecek
Teplice
↔
C. Kabongo
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Visinsky
Plzen
↔
S. Pirgic
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Cerv
Plzen
↔
L. Marecek
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Zlatohlavek
Teplice
↔
M. Doski
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Krcik
Plzen
↔
M. Vydra
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Adu
Plzen
↔
M. Pulkrab
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Kozak
Teplice
●
D. Visinsky
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Memic
Plzen
■
J. Fortelny
Thẻ vàng
Teplice
↔
F. Prebsl
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Faal
Plzen
↔
J. Auta
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Naprstek
Teplice
Teplice
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Zdenko Frtala
Đội hình xuất phát
-
29
Matouš Trmal
G
-
6
Michal Bílek
D
-
4
Oskars Vientiess
D
-
5
Jakub Jakubko
D
-
25
Matej Riznič
D
-
8
Jan Fortelný
M
-
23
Lukáš Mareček
M
-
35
Matej Radosta
M
-
12
Marcel Čermák
M
-
17
John Auta
M
-
10
Matej Pulkrab
F
Dự bị
-
28
Dalibor Večerka
D
-
3
Josef Švanda
M
-
33
Tomas Zlatohlavek
F
-
11
Matyáš Kozák
F
-
31
Krystof Lichtenberg
G
-
13
Denys Taraduda
D
-
14
Ladislav Krejčí
M
-
37
Daniel Mareček
M
-
16
Petr Kodes
M
-
22
Laco Takacs
D
-
27
Matěj Náprstek
F
Plzen
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Martin Hysky
Đội hình xuất phát
-
44
Florian Wiegele
G
-
98
Filip Prebsl
D
-
40
Sampson Dweh
D
-
5
Karel Spáčil
D
-
14
Merchas Doski
D
-
17
Patrik Hrošovský
M
-
36
Stefan Pirgić
M
-
99
Amar Memić
M
-
19
Cheick Souaré
M
-
25
Christophe Kabongo
M
-
11
Matěj Vydra
F
Dự bị
-
6
Lukáš Červ
M
-
9
Denis Višinský
M
-
37
Dávid Krčík
D
-
80
Prince Kwabena Adu
F
-
1
Dominik Ťapaj
G
-
12
Alexandr Sojka
M
-
66
Sebastian Boháč
M
-
20
Jiří Panoš
M
-
23
Baboucarr Faal
F
-
7
Salim Fago Lawal
F
-
18
Tomáš Ladra
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
8
6
Sút chệch khung thành
4
12
Tổng cú sút
18
0
Cú sút bị cản
6
6
Sút trong vòng cấm
13
6
Sút ngoài vòng cấm
5
12
Phạm lỗi
17
2
Phạt góc
1
Việt vị
38%
Kiểm soát bóng
62%
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
1
270
Tổng đường chuyền
447
211
Chuyền chính xác
388
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
1.35
Bàn thắng kỳ vọng
2.49
-2.37
Bàn thua ngăn chặn
-2.37
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Teplice
22 cầu thủ
Phút
84
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 5.2
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản phá
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
39
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
39
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
17
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Plzen
22 cầu thủ
Phút
84
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 5.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 5.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6
- Sút
- 3
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0