Sturm Graz vs Fenerbahçe: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Cúp C1 châu Âu 3rd Vòng loại · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Sturm Graz
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Fenerbahçe
Ngày 01:30 · 12/08
Sân Merkur-Arena · Graz
Trọng tài A. Hernandez
Trạng thái Kết thúc
Vòng 3rd Vòng loại
Ngày 12/08
Sân Merkur-Arena · Graz
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài A. Hernandez

Dự đoán

Sturm Graz 10% Hòa 45% Fenerbahçe 45%

Cơ hội kép: draw or Fenerbahçe

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Âu Sturm Graz 0 - 1 Fenerbahçe
Cúp C1 châu Âu Fenerbahçe 2 - 0 Sturm Graz
Cúp C2 châu Âu Fenerbahçe 1 - 1 Sturm Graz
Cúp C2 châu Âu Sturm Graz 1 - 2 Fenerbahçe
Nélson Semedo Thẻ vàng Fenerbahçe
Archie Brown Thẻ vàng Fenerbahçe
S. Jatta Thay người 1 · Kiến tạo: B. Beganovic Sturm Graz
A. Malic Thay người 2 · Kiến tạo: J. Heil Sturm Graz
A. Kayombo Thay người 3 · Kiến tạo: N. Weiper Sturm Graz
N. Semedo Thay người 1 · Kiến tạo: M. Muldur Fenerbahçe
M. Asensio Thay người 2 · Kiến tạo: Fred Fenerbahçe
M. Greenwood Thay người 3 · Kiến tạo: O. Aydin Fenerbahçe
Talisca Penalty Fenerbahçe
J. Gorenc Stankovic Thay người 4 · Kiến tạo: R. Fosso Sturm Graz
N. Kante Thay người 4 · Kiến tạo: I. Yuksek Fenerbahçe
Talisca Thay người 5 · Kiến tạo: V. Muriqi Fenerbahçe
P. Petrovic Thay người 5 · Kiến tạo: P. Koller Sturm Graz
Jeyland Mitchell Thẻ vàng Sturm Graz
Kerem Aktürkoğlu Thẻ vàng Fenerbahçe

Sturm Graz

4-4-2

Huấn luyện viên Fabio Ingolitsch

Đội hình xuất phát

  • 53 D. Khudyakov G
  • 23 A. Malic D
  • 2 J. Mitchell D
  • 21 P. Petrovic D
  • 18 E. Soglo D
  • 19 S. Seidl M
  • 4 J. Gorenc Stankovic M
  • 39 L. Weinhandl M
  • 43 J. Hodl M
  • 11 A. Kayombo F
  • 20 S. Jatta F

Dự bị

  • 22 A. Helac G
  • 41 E. Lorenz G
  • 5 A. Vallci D
  • 15 G. Mamageishvili M
  • 80 R. Fosso M
  • 26 B. Beganovic F
  • 28 J. Heil M
  • 30 P. Koller D
  • 17 S. Wlodarczyk F
  • 40 J. Halwachs M
  • 44 N. Weiper F
  • 27 L. Balbo D

Fenerbahçe

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ismail Kartal

Đội hình xuất phát

  • 34 M. Gunok G
  • 27 N. Semedo D
  • 37 M. Skriniar D
  • 15 N. Ake D
  • 3 A. Brown D
  • 6 M. Guendouzi M
  • 91 N. Kante M
  • 11 M. Greenwood M
  • 10 M. Asensio M
  • 9 K. Akturkoglu M
  • 94 Talisca F

Dự bị

  • 13 T. Cetin G
  • 75 K. Sapaz G
  • 7 Fred M
  • 18 M. Muldur D
  • 5 I. Yuksek M
  • 14 Y. E. Demir D
  • 26 S. Cherif F
  • 19 V. Muriqi F
  • 4 C. Soyuncu D
  • 17 I. Kahveci M
  • 70 O. Aydin F
Sturm Graz
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Fenerbahçe
2 Sút trúng đích 6
8 Sút chệch khung thành 3
19 Tổng cú sút 11
9 Cú sút bị cản 2
6 Sút trong vòng cấm 8
13 Sút ngoài vòng cấm 3
12 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
50% Kiểm soát bóng 50%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cứu thua 2
383 Tổng đường chuyền 397
311 Chuyền chính xác 318
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C1 châu Âu 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Sturm Graz Fenerbahçe

1X2

1 4 X 4.33 2 1.73

AH

N +1.5 1.42 K -1.5 1.1

O/U

T 2.5 1.57 X 2.5 2.35

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.57 K 2.25

1X2

1 4.33 X 2.4 2 2.2

AH

N +0.75 1.42 K -0.75 1.12

O/U

T 1 1.48 X 1 2.47

O/E

L 2 C 1.8

Sturm Graz 23 cầu thủ

Daniil Khudyakov 53 · G
Phút 93 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.9
Cứu thua
5
Chuyền
25
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arjan Malić 23 · D
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Chuyền
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeyland Mitchell 2 · D
Phút 93 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.9
Chuyền
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Petar Petrović 21 · D
Phút 79 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
79
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emran Soglo 18 · D
Phút 93 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.3
Sút
2
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
4
Cắt bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Seidl 19 · M
Phút 93 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.6
Chuyền
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Gorenc Stanković 4 · M Đội trưởng
Phút 70 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
7.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Weinhandl 39 · M
Phút 93 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacob Hödl 43 · M
Phút 93 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.3
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Axel Kayombo 11 · F
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Sút
3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seedy Jatta 20 · F
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurgen Heil 28 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.9
Chuyền
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Belmin Beganović 26 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nelson Weiper 44 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Fosso 80 · M Dự bị
Phút 23 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
6.9
Chuyền
15
Chuyền chính xác
14
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Koller 30 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.9
Chuyền
9
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ammar Helac 22 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Lorenz 41 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albert Vallci 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luís Balbo 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gizo Mamageishvili 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Halwachs 40 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Włodarczyk 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fenerbahçe 22 cầu thủ

Mert Günok 34 · G
Phút 93 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.6
Cứu thua
2
Chuyền
35
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nélson Semedo 27 · D
Phút 62 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.9
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Milan Škriniar 37 · D Đội trưởng
Phút 93 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.7
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Aké 15 · D
Phút 93 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.3
Chuyền
38
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Archie Brown 3 · D
Phút 93 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.2
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mattéo Guendouzi 6 · M
Phút 93 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.3
Chuyền
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản phá
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N'Golo Kanté 91 · M
Phút 73 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
39
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
9
Cản phá
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mason Greenwood 11 · M
Phút 63 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.2
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Asensio 10 · M
Phút 63 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kerem Aktürkoğlu 9 · M
Phút 93 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.3
Sút
3
Sút trúng đích
3
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Talisca 94 · F
Phút 77 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
77
Điểm
7.9
Sút
4
Sút trúng đích
3
Bàn thắng
1
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mert Müldür 18 · D Dự bị
Phút 31 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.6
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fred 7 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.5
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oğuz Aydın 70 · F Dự bị
Phút 30 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.3
Chuyền
17
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İsmail Yüksek 5 · M Dự bị
Phút 20 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.9
Chuyền
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vedat Muriqi 19 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarık Çetin 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kuzey Sapaz 75 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yiğit Efe Demir 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Çağlar Söyüncü 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
İrfan Can Kahveci 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sidiki Cherif 26 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0