Đội nhà
Sport Huancayo
1 - 1
H1 1-0
Đội khách
Club Deportivo Los Chankas
Ngày
01:00 · 08/08
Sân
Estadio Huancayo · Huancayo
Trọng tài
M. Palomino
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
08/08
Sân
Estadio Huancayo · Huancayo
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
M. Palomino
Dự đoán
Cơ hội kép: Sport Huancayo or draw
Bảng xếp hạng · 2026
4
Sport Huancayo
3 trận
6 điểm
8
Club Deportivo Los Chankas
3 trận
6 điểm
Đối đầu gần đây
■
Roberto Campos
Thẻ vàng
Club Deportivo Los Chankas
■
Jimmy Valoyes
Thẻ vàng
Sport Huancayo
●
Ronal Huaccha
Bàn thắng · Kiến tạo: Jean Franco Falconi
Sport Huancayo
↔
David Gonzales
Thay người 1 · Kiến tạo: Abdiel Ayarza
Club Deportivo Los Chankas
↔
Ayrthon Quintana
Thay người 2 · Kiến tạo: Brayan Guevara
Club Deportivo Los Chankas
↔
Roberto Campos
Thay người 3 · Kiến tạo: Gonzalo Rizzo
Club Deportivo Los Chankas
↔
Ronal Huaccha
Thay người 1 · Kiến tạo: Franco Javier Caballero
Sport Huancayo
■
Nahuel Luján
Thẻ vàng
Sport Huancayo
■
Hector González
Thẻ vàng
Club Deportivo Los Chankas
●
Franco Torres
Bàn thắng
Club Deportivo Los Chankas
↔
Diego Carabaño
Thay người 2 · Kiến tạo: Daniel Porozo
Sport Huancayo
↔
Piero Magallanes
Thay người 3 · Kiến tạo: Juan Giménez
Sport Huancayo
↔
Juan Ospina
Thay người 4 · Kiến tạo: André Vasquez
Club Deportivo Los Chankas
■
Marcelo Gaona
Thẻ vàng
Sport Huancayo
■
André Vasquez
Thẻ vàng
Club Deportivo Los Chankas
↔
Nahuel Luján
Thay người 4 · Kiến tạo: Rick Campodonico
Sport Huancayo
■
Jorge Pretel
Thẻ vàng
Club Deportivo Los Chankas
■
Franco Torres
Thẻ vàng
Club Deportivo Los Chankas
Sport Huancayo
Huấn luyện viên
Richard Pellejero
Đội hình xuất phát
-
12
Ángel Zamudio
G
-
16
Jean Franco Falconi
D
-
26
Marcelo Gaona
D
-
70
Jimmy Valoyes
D
-
2
Hugo Ángeles
D
-
8
Diego Carabaño
M
-
22
Ricardo Salcedo
M
-
23
Piero Magallanes
M
-
10
Nahuel Luján
M
-
11
Javier Sanguinetti
M
-
19
Ronal Huaccha
F
Dự bị
-
99
Franco Javier Caballero
F
-
17
Juan Giménez
F
-
97
Daniel Porozo
F
-
7
Rick Campodonico
M
-
29
Aldair Ccorahua
G
-
28
Jeremy Rostaing
D
-
92
Yonatan Murillo
D
-
38
Edu Villar
M
-
91
Aldo Quiñonez
M
Club Deportivo Los Chankas
Huấn luyện viên
Walter Paolella
Đội hình xuất phát
-
12
Jorge Pretel
G
-
18
Oshiro Takeuchi
D
-
33
Carlos Pimienta
D
-
2
Hector González
D
-
26
David Gonzales
D
-
31
Ayrthon Quintana
D
-
7
Juan Ospina
M
-
15
Kelvin Sánchez
M
-
4
Roberto Campos
M
-
10
Franco Torres
F
-
11
Jarlin Quintero
F
Dự bị
-
24
Gonzalo Rizzo
D
-
14
Brayan Guevara
D
-
6
Abdiel Ayarza
M
-
13
André Vasquez
M
-
16
Axel Chávez
D
-
37
José Cárdenas
D
-
77
Félix Espinoza
F
- 99 Jeremy Gomez G
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
7
Sút trúng đích
2
10
Sút chệch khung thành
5
23
Tổng cú sút
8
6
Cú sút bị cản
1
15
Sút trong vòng cấm
3
8
Sút ngoài vòng cấm
5
12
Phạm lỗi
8
11
Phạt góc
2
3
Việt vị
0
66%
Kiểm soát bóng
34%
3
Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
6
422
Tổng đường chuyền
217
342
Chuyền chính xác
135
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
62%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.65
X
4
2
4.75
AH
N +0.75
1.11
K -0.75
2.05
O/U
T 2.5
1.7
X 2.5
2.1
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.73
K
2
1X2
1
2.2
X
2.38
2
5
AH
N +0.75
1.1
K -0.75
1.48
O/U
T 1
1.71
X 1
2.05
O/E
L
2
C
1.8
Sport Huancayo
20 cầu thủ
Phút
102
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
74
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
41
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 41
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Club Deportivo Los Chankas
19 cầu thủ
Phút
102
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
102
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 102
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0