Đội nhà
Slovan Bratislava
2 - 0
H1 0-0
Đội khách
Mjallby AIF
Ngày
01:15 · 12/08
Sân
Tehelne Pole Stadion · Bratislava
Trọng tài
M. Oliver
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
12/08
Sân
Tehelne Pole Stadion · Bratislava
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
M. Oliver
Dự đoán
Cơ hội kép: Slovan Bratislava or draw
Đối đầu gần đây
■
Tom Pettersson
Thẻ vàng
Mjallby AIF
■
Rahim Ibrahim
Thẻ vàng
Slovan Bratislava
↔
M. Kianga
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Barseghyan
Slovan Bratislava
●
S. Camara
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Cruz
Slovan Bratislava
■
Villiam Granath
Thẻ vàng
Mjallby AIF
↔
I. Hoffmann
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Youssef
Mjallby AIF
↔
L. Svanberg
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Miettinen
Mjallby AIF
■
Suleiman Camara
Thẻ vàng
Slovan Bratislava
↔
M. Kukharevych
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Yirajang
Slovan Bratislava
↔
R. Ibrahim
Thay người 3 · Kiến tạo: C. Martinez
Slovan Bratislava
■
Alen Mustafić
Thẻ vàng
Slovan Bratislava
↔
V. Granath
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Tidstrand
Mjallby AIF
↔
J. Kjaer
Thay người 4 · Kiến tạo: O. Lindberg
Mjallby AIF
↔
A. Mustafic
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Matsuoka
Slovan Bratislava
●
A. Yirajang
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Cruz
Slovan Bratislava
↔
S. Camara
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Hofstadter
Slovan Bratislava
↔
V. Gustafson
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Agnarsson
Mjallby AIF
Slovan Bratislava
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Yaya Toure
Đội hình xuất phát
-
71
D. Takac
G
-
28
C. Blackman
D
-
12
K. Bajric
D
-
15
S. Markovic
D
-
57
S. Cruz
D
-
3
P. Pokorny
M
-
19
M. Kianga
F
-
20
A. Mustafic
M
-
5
R. Ibrahim
-
21
S. Camara
F
-
9
M. Kukharevych
F
Dự bị
-
1
A. Popovic
G
-
44
M. Macik
G
-
2
S. Kozlovsky
D
-
6
K. Wimmer
D
-
8
A. Gajdos
M
-
11
T. Barseghyan
M
-
14
A. Yirajang
M
-
25
L. Hofstadter
M
-
29
A. Maros
M
-
70
C. Martinez
-
77
D. Ignatenko
M
-
88
D. Matsuoka
M
Mjallby AIF
3-4-3
Huấn luyện viên
Karl Aksum
Đội hình xuất phát
-
13
R. Wallinder
G
-
5
A. Iqbal
D
-
2
L. Svanberg
D
-
24
T. Pettersson
D
-
14
V. Granath
M
-
22
J. Gustavsson
M
-
7
V. Gustafson
M
-
26
I. Hoffmann
D
-
10
J. Kjaer
F
-
18
J. Bergstrom
F
-
23
A. Samuelsen
F
Dự bị
-
35
A. Lundin
G
-
30
M. Ahlstrand
G
-
3
M. Agnarsson
M
-
4
A. Noren
D
-
9
A. Youssef
M
-
27
L. Tidstrand
D
-
29
O. Lindberg
-
33
T. Miettinen
D
-
39
R. Arrhenius
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
7
Sút chệch khung thành
4
Tổng cú sút
0
Cú sút bị cản
0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
15
Phạm lỗi
9
2
Phạt góc
4
0
Việt vị
1
50%
Kiểm soát bóng
50%
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.85
X
3.75
2
3.7
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.82
O/U
T 2.5
1.8
X 2.5
2
O/E
L
1.92
C
1.92
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
2.3
X
2.25
2
4.33
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.38
O/U
T 1
1.77
X 1
1.98
O/E
L
2.1
C
1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.