Slavia Praha vs Pardubice: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Séc Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 81'
Đội nhà Slavia Praha
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Pardubice
Ngày 20:00 · 09/08
Sân Fortuna Arena · Prague
Trọng tài Jakub Wulkan, Czechia
Trạng thái 81'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân Fortuna Arena · Prague
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Jakub Wulkan, Czechia

Dự đoán

Slavia Praha 50% Hòa 50% Pardubice 0%

Combo Đội thắng: Slavia Praha and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

1 Slavia Praha 2 trận 6 điểm
15 Pardubice 2 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Séc Slavia Praha 2 - 1 Pardubice
VĐQG Séc Pardubice 1 - 1 Slavia Praha
VĐQG Séc Slavia Praha 3 - 1 Pardubice
VĐQG Séc Pardubice 0 - 2 Slavia Praha
VĐQG Séc Slavia Praha 2 - 0 Pardubice
T. Holes Thay người 1 · Kiến tạo: S. Chaloupek Slavia Praha
V. Patrak Thay người 1 · Kiến tạo: M. Hlavaty Pardubice
M. Chytil Bàn thắng · Kiến tạo: W. Nowak Slavia Praha
T. Solil Bàn thắng · Kiến tạo: M. Hlavaty Pardubice
J. Tredl Thẻ vàng Pardubice
D. Sturm Thay người 2 · Kiến tạo: P. Kacor Slavia Praha
E. Pitak Thay người 3 · Kiến tạo: E. Ayaosi Slavia Praha
A. N'Guessan Thay người 4 · Kiến tạo: D. Moses Slavia Praha
E. Ayaosi Thẻ vàng Slavia Praha
D. Smekal Thay người 2 · Kiến tạo: V. Drchal Pardubice
T. Solil Thay người 3 · Kiến tạo: M. Icha Pardubice
W. Nowak Thay người 5 · Kiến tạo: I. Schranz Slavia Praha
M. Chytil Bàn thắng Slavia Praha
A. Tanko Thay người 4 · Kiến tạo: Kahuan Vinicius Pardubice

Slavia Praha

3-4-2-1

Huấn luyện viên Jindrich Trpisovsky

Đội hình xuất phát

  • 35 Jakub Markovič G
  • 3 Tomáš Holeš D
  • 6 Ange N'Guessan D
  • 4 David Zima D
  • 43 Elias Pitak M
  • 30 Wiktor Nowak M
  • 23 Michal Sadílek M
  • 15 Mubarak Suleiman M
  • 17 Lukáš Provod F
  • 10 Danijel Šturm F
  • 13 Mojmír Chytil F

Dự bị

  • 29 Nazar Domchak G
  • 14 Samuel Isife D
  • 42 Mikuláš Konečný D
  • 12 Youssoupha Mbodji D
  • 27 Tomáš Vlček D
  • 2 Štěpán Chaloupek D
  • 22 Toumani Diakite M
  • 16 David Moses M
  • 32 Pavel Kačor M
  • 20 Emmanuel Ayaosi M
  • 26 Ivan Schranz F

Pardubice

3-4-2-1

Huấn luyện viên Jan Trousil

Đội hình xuất phát

  • 46 Vladimir Neuman G
  • 43 Jason Noslin D
  • 44 Simon Bammens D
  • 12 Jan Trédl D
  • 15 Emmanuel Godwin M
  • 8 Samuel Šimek M
  • 24 Tomáš Solil M
  • 40 Tobias Boledovic M
  • 20 Abdoull Tanko F
  • 9 Daniel Smékal F
  • 10 Vojtěch Patrák F

Dự bị

  • 1 Jáchym Šerák G
  • 6 Marek Icha D
  • 27 Martin Reil D
  • 92 Bohdan Slyubyk D
  • 19 Michal Hlavatý M
  • 7 Dominique Simon M
  • 11 Jiri Zima M
  • 35 Victor Samuel F
  • 99 Kahuan F
  • 17 Václav Drchal F
Slavia Praha
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Pardubice
5 Sút trúng đích 2
15 Sút chệch khung thành 1
30 Tổng cú sút 3
10 Cú sút bị cản 0
19 Sút trong vòng cấm 2
11 Sút ngoài vòng cấm 1
6 Phạm lỗi 15
3 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
76% Kiểm soát bóng 24%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 3
452 Tổng đường chuyền 145
383 Chuyền chính xác 75
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 52%
2.68 Bàn thắng kỳ vọng 0.14
1.25 Bàn thua ngăn chặn 1.25
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Slavia Praha 22 cầu thủ

Jakub Markovič 35 · G
Phút 80 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.6
Cứu thua
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomáš Holeš 3 · D Đội trưởng
Phút 45 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7.2
Chuyền
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ange N'Guessan 6 · D
Phút 68 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Zima 4 · D
Phút 80 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7
Chuyền
55
Chuyền chính xác
51
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elias Pitak 43 · M
Phút 68 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiktor Nowak 30 · M
Phút 78 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.9
Sút
3
Kiến tạo
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michal Sadílek 23 · M
Phút 80 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mubarak Suleiman 15 · M
Phút 80 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7.2
Chuyền
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Provod 17 · F
Phút 80 Điểm 8.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
8.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
56
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danijel Šturm 10 · F
Phút 68 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
68
Điểm
6.5
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mojmír Chytil 13 · F
Phút 80 Điểm 8.3 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
8.3
Sút
6
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
2
Chuyền
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Štěpán Chaloupek 2 · D Dự bị
Phút 35 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Moses 16 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.6
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pavel Kačor 32 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Ayaosi 20 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ivan Schranz 26 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Chuyền
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nazar Domchak 29 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Isife 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikuláš Konečný 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssoupha Mbodji 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomáš Vlček 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toumani Diakite 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Pardubice 21 cầu thủ

Vladimir Neuman 46 · G
Phút 80 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6
Cứu thua
3
Chuyền
29
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Noslin 43 · D
Phút 80 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6
Chuyền
12
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Bammens 44 · D
Phút 80 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.2
Chuyền
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Trédl 12 · D
Phút 80 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6
Chuyền
15
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Godwin 15 · M
Phút 80 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7.2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
6
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Šimek 8 · M
Phút 80 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền chính xác
9
Cản phá
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomáš Solil 24 · M
Phút 73 Điểm 7.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
7.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Boledovic 40 · M
Phút 80 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
3
Cản phá
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoull Tanko 20 · F
Phút 80 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
6.9
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Smékal 9 · F
Phút 73 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vojtěch Patrák 10 · F Đội trưởng
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michal Hlavatý 19 · M Dự bị
Phút 35 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.7
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marek Icha 6 · D Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Chuyền
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Václav Drchal 17 · F Dự bị
Phút 7 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
7
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jáchym Šerák 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Reil 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bohdan Slyubyk 92 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominique Simon 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jiri Zima 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Samuel 35 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kahuan 99 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0