Đội nhà
Slavia Mozyr
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
FC Dnepr Mogilev
Ngày
23:45 · 07/08
Sân
Stadion Junost · Mozyr
Trọng tài
—
Trạng thái
10'
Vòng
Vòng đấu - 17
Ngày
07/08
Sân
Stadion Junost · Mozyr
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Dự đoán
Cơ hội kép: Slavia Mozyr or draw
Bảng xếp hạng · 2026
12
Slavia Mozyr
15 trận
15 điểm
13
FC Dnepr Mogilev
16 trận
12 điểm
Đối đầu gần đây
Chưa có diễn biến trận đấu.
Slavia Mozyr
3-4-3
Huấn luyện viên
Ivan Bionchik
Đội hình xuất phát
-
1
Konstantin Veretynskiy
G
-
27
Pavel Chikida
D
-
88
Dmitriy Yashin
D
-
4
Ilya Rashchenya
D
-
22
Anton Lukashov
D
-
21
Evgeniy Shevchenko
F
-
6
Yuli Kuznetsov
M
- 49 Aliaksandr Jyhera M
-
11
Aleksey Antilevski
F
-
44
Terentiy Lutsevich
D
-
31
Andrey Solovey
F
Dự bị
-
16
Evgeni Abramovich
G
-
3
Ricky Ngatchou
D
-
9
Oleksandr Batyshchev
M
-
17
Kirill Chernook
M
-
19
Aleksandr Derzhinskiy
M
-
7
Nikita Romanov
M
-
14
Denis Fedorenko
M
-
20
Ilya Verenich
M
-
30
Vitali Likhtin
M
-
2
Andrey Shemruk
F
FC Dnepr Mogilev
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Stanislav Suvorov
Đội hình xuất phát
-
77
Dzmitry Hushchanka
G
-
74
David Cherkasov
D
-
3
Nenad Perović
D
-
15
Maksim Kasarab
D
-
18
Aleksandr Mikhalenko
D
-
55
Nikita Krasnov
M
-
8
Sergey Rusak
M
-
88
Kirill Kirilenko
F
-
37
Kirill Tsepenkov
M
-
66
Nikita Tereshchuk
F
-
21
Egor Karpitsky
F
Dự bị
-
22
Nikita Sednev
G
-
5
Artem Varganov
D
-
23
Alexey Dunaev
D
-
17
Andrey Potapenko
M
-
10
Kiryl Zabelin
M
-
89
Vadim Harutyunyan
M
-
29
Andrey Denisyuk
F
-
7
Muzaffar Gurbanov
F
-
27
Roman Piletskiy
F
-
99
Vladislav Stepanenko
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
1
Sút trúng đích
0
0
Sút chệch khung thành
0
Tổng cú sút
1
Cú sút bị cản
0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
0
Phạm lỗi
0
2
Phạt góc
0
0
Việt vị
0
51%
Kiểm soát bóng
49%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.89
X
3.45
2
4.04
AH
N +1.5
1
K -1.5
1.25
O/U
T 2.5
1.86
X 2.5
1.91
O/E
L
1.88
C
1.8
BTTS
C
1.72
K
2.01
1X2
1
2.48
X
2.08
2
4.74
AH
N +1
1.01
K -1
1.08
O/U
T 1
1.84
X 1
1.9
O/E
L
2.08
C
1.65
Chưa có thống kê cầu thủ.