Slask Wroclaw vs Cracovia Krakow: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Ba Lan Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 73'
Đội nhà Slask Wroclaw
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Cracovia Krakow
Ngày 19:45 · 09/08
Sân Tarczyński Arena Wrocław · Wroclaw
Trọng tài Bartosz Frankowski, Poland
Trạng thái 73'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 09/08
Sân Tarczyński Arena Wrocław · Wroclaw
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Bartosz Frankowski, Poland

Dự đoán

Slask Wroclaw 45% Hòa 45% Cracovia Krakow 10%

Combo Đội thắng: Slask Wroclaw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

10 Slask Wroclaw 2 trận 3 điểm
15 Cracovia Krakow 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 0 - 0 Cracovia Krakow
VĐQG Ba Lan Cracovia Krakow 2 - 4 Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 2 - 4 Cracovia Krakow
VĐQG Ba Lan Slask Wroclaw 4 - 0 Cracovia Krakow
VĐQG Ba Lan Cracovia Krakow 0 - 1 Slask Wroclaw
M. Klich Thẻ vàng Cracovia Krakow
O. Kakabadze Thay người 1 · Kiến tạo: D. Pila Cracovia Krakow
L. Marjanac Thay người 1 · Kiến tạo: P. M. Dembele Slask Wroclaw
M. Rosiak Thay người 2 · Kiến tạo: A. Timossi Slask Wroclaw
J. Yriarte Thay người 3 · Kiến tạo: M. Mokrzycki Slask Wroclaw
M. Mokrzycki Thay người 4 · Kiến tạo: E. Shabani Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

5-3-2

Huấn luyện viên Ante Simundza

Đội hình xuất phát

  • 1 Karol Niemczycki G
  • 27 Michał Rosiak D
  • 33 Yegor Matsenko D
  • 5 Lamine Ba D
  • 3 Irodotos Christodoulou D
  • 8 Marc Llinares D
  • 7 Piotr Samiec-Talar M
  • 15 Jorge Yriarte M
  • 20 Grzegorz Tomasiewicz M
  • 19 Przemysław Banaszak F
  • 11 Luka Marjanac F

Dự bị

  • 25 Michał Szromnik G
  • 21 Alex Timossi Andersson D
  • 4 Marko Dijaković D
  • 2 Dominik Szala D
  • 44 Mariusz Malec D
  • 38 Dorian Markowski M
  • 14 Michał Mokrzycki M
  • 77 Eniss Shabani M
  • 10 Malaly Dembélé F

Cracovia Krakow

4-3-3

Huấn luyện viên Bartosz Grzelak

Đội hình xuất phát

  • 13 Sebastian Madejski G
  • 25 Otar Kakabadze D
  • 4 Gustav Henriksson D
  • 61 Brahim Traoré D
  • 39 Mauro Perković D
  • 43 Mateusz Klich M
  • 6 Amir Al-Ammari M
  • 70 Dijon Kameri M
  • 14 Ajdin Hasić F
  • 18 Kahveh Zahiroleslam F
  • 17 Martin Minchev F

Dự bị

  • 23 Henrich Ravas G
  • 33 Konrad Cymerys G
  • 15 Kamil Glik D
  • 92 Mateusz Skoczylas M
  • 29 Wiktor Dej M
  • 28 Vincent Burlet D
  • 79 Dominik Piła D
  • 7 Mateusz Praszelik M
  • 5 Beno Selan M
  • 21 Kacper Śmiglewski F
  • 9 Wiktor Bogacz F
Slask Wroclaw
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Cracovia Krakow
1 Sút trúng đích 4
5 Sút chệch khung thành 5
10 Tổng cú sút 14
4 Cú sút bị cản 5
5 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 4
8 Phạm lỗi 6
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
47% Kiểm soát bóng 53%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 1
308 Tổng đường chuyền 360
227 Chuyền chính xác 287
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.60 Bàn thắng kỳ vọng 1.26
0.05 Bàn thua ngăn chặn 0.05
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Slask Wroclaw 20 cầu thủ

Karol Niemczycki 1 · G
Phút 72 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
8
Cứu thua
4
Chuyền
25
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Rosiak 27 · D
Phút 60 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yegor Matsenko 33 · D
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Chuyền
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Ba 5 · D
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Chuyền
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Irodotos Christodoulou 3 · D
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Llinares 8 · D
Phút 72 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Piotr Samiec-Talar 7 · M Đội trưởng
Phút 72 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.7
Chuyền
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Yriarte 15 · M
Phút 60 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.9
Chuyền
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Grzegorz Tomasiewicz 20 · M
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Przemysław Banaszak 19 · F
Phút 72 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.3
Chuyền
17
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Marjanac 11 · F
Phút 60 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Timossi Andersson 21 · D Dự bị
Phút 12 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Mokrzycki 14 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malaly Dembélé 10 · F Dự bị
Phút 12 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eniss Shabani 77 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michał Szromnik 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Dijaković 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Szala 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariusz Malec 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dorian Markowski 38 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Cracovia Krakow 22 cầu thủ

Sebastian Madejski 13 · G
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Cứu thua
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Otar Kakabadze 25 · D Đội trưởng
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
23
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustav Henriksson 4 · D
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brahim Traoré 61 · D
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Chuyền
40
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Perković 39 · D
Phút 72 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
42
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Klich 43 · M
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Chuyền
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amir Al-Ammari 6 · M
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Chuyền
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dijon Kameri 70 · M
Phút 72 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.2
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ajdin Hasić 14 · F
Phút 72 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kahveh Zahiroleslam 18 · F
Phút 72 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Minchev 17 · F
Phút 72 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Piła 79 · D Dự bị
Phút 27 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrich Ravas 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konrad Cymerys 33 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Glik 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Skoczylas 92 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiktor Dej 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vincent Burlet 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Praszelik 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beno Selan 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Śmiglewski 21 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiktor Bogacz 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0