Đội nhà
Ska-khabarovsk
1 - 3
H1 0-0
Đội khách
Spartak Kostroma
Ngày
12:00 · 09/08
Sân
Stadion imeni V.I. Lenina · Khabarovsk
Trọng tài
V. Moldovan
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
09/08
Sân
Stadion imeni V.I. Lenina · Khabarovsk
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
V. Moldovan
Dự đoán
Đội thắng: Spartak Kostroma
Bảng xếp hạng · 2026
18
Ska-khabarovsk
4 trận
0 điểm
4
Spartak Kostroma
4 trận
8 điểm
Đối đầu gần đây
■
E. Noskov
Thẻ vàng
Ska-khabarovsk
↔
D. Kirakosyan
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Bugriev
Spartak Kostroma
↔
O. Nikiforenko
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Rubtsov
Spartak Kostroma
●
S. Bugriev
Phản lưới nhà
Ska-khabarovsk
↔
S. Glotov
Thay người 1 · Kiến tạo: V. Bragin
Ska-khabarovsk
●
A. Kalmykov
Bàn thắng
Spartak Kostroma
↔
K. Chursin
Thay người 3 · Kiến tạo: V. Kamilov
Spartak Kostroma
↔
A. Tarasov
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Mokhammad
Spartak Kostroma
↔
I. Shkolik
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Aliev
Ska-khabarovsk
↔
N. Motpan
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Bagiev
Ska-khabarovsk
↔
M. Bugarin
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Zhilmostnykh
Spartak Kostroma
●
S. Bugriev
Bàn thắng
Spartak Kostroma
↔
E. Noskov
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Uzhgin
Ska-khabarovsk
↔
M. Gorelishvili
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Alcalde
Ska-khabarovsk
●
S. Bugriev
Bàn thắng
Spartak Kostroma
■
V. Vshivkov
Thẻ vàng
Ska-khabarovsk
■
K. Pliev
Thẻ đỏ
Ska-khabarovsk
Ska-khabarovsk
3-5-2
Huấn luyện viên
Mikhail Semenov
Đội hình xuất phát
-
16
Vitaliy Botnar
G
-
37
Makar Chirkov
D
-
29
Aleksandr Mukhin
D
-
91
Egor Noskov
D
-
3
Konstantin Pliev
D
-
Mikheil Gorelishvili
M
-
20
Igor Shkolik
M
-
5
Eldar Bliev
M
-
7
Nikita Motpan
M
-
19
Vadim Vshivkov
F
-
Stepan Glotov
F
Dự bị
-
14
Vladislav Bragin
F
-
7
Kamran Aliev
M
-
66
Sadyg Bagiev
M
-
61
Matvey Uzhgin
D
-
19
Jacobo Alcalde Tellado
F
-
1
Mikhail Shtepa
G
-
30
David Shavlokhov
D
- Daniil Borisov D
- 84 Yaroslav Grebyonkin D
-
13
Danila Yanov
M
-
12
Dmitriy Markitesov
M
Spartak Kostroma
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Roman Berezovsky
Đội hình xuất phát
-
50
Egor Shamov
G
-
69
Kirill Chursin
M
-
2
Nikolay Tarasov
D
-
21
Marko Bugarin
D
-
47
Aleksandr Tarasov
D
-
22
Anatoliy Nemchenko
M
-
17
Dmitriy Kaptilovich
M
-
73
David Kirakosyan
M
-
82
Oleg Nikiforenko
M
-
11
David Karaev
M
-
90
Amur Kalmykov
F
Dự bị
-
3
Sergey Bugriev
D
-
13
Ilya Rubtsov
F
-
6
Nader Mohammadi
D
-
8
Vladislav Kamilov
M
-
5
Denis Zhilmostnykh
D
-
18
Nikita Demchenko
M
-
89
Ruslan Chervyakov
M
-
77
Ilya Meshcheryakov
M
-
50
Maksim Nikiforov
M
- 99 Mikhail Balanov
- 6 Nadezhda Mamayev
Chưa có thống kê trận.
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
4.06
X
3.24
2
2.03
AH
N +1.5
1.2
K -1.5
1.03
O/U
T 2.5
2.21
X 2.5
1.68
O/E
L
1.92
C
1.79
BTTS
C
1.9
K
1.8
1X2
1
4.7
X
1.92
2
2.65
AH
N +0.75
1.22
K -0.75
1.06
O/U
T 1
2.14
X 1
1.65
O/E
L
2.17
C
1.61
Chưa có thống kê cầu thủ.