Đội nhà
Sivasspor
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Esenler Erokspor
Ngày
23:00 · 08/08
Sân
—
Trọng tài
O. Guldibi
Trạng thái
28'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
O. Guldibi
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Esenler Erokspor
Bảng xếp hạng · 2026
7
Sivasspor
0 trận
0 điểm
18
Esenler Erokspor
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
Chưa có diễn biến trận đấu.
Sivasspor
4-3-3
Huấn luyện viên
Mehmet Altiparmak
Đội hình xuất phát
-
1
Mehmet Göktuğ Bakırbaş
G
-
4
Mert Çelik
D
-
2
Aaron Appindangoyé
D
-
22
Okan Erdoğan
D
-
58
Uğur Çiftçi
D
-
8
Charis Charisis
M
-
6
Kamil Fidan
M
-
23
Cihat Çelik
M
-
17
Bekir Turaç Böke
F
-
9
Rey Manaj
F
-
27
Valon Ethemi
F
Dự bị
-
53
Yigit Baynazoglu
G
-
16
Arda Erdursun
G
-
77
Yusuf Kefkir
D
-
25
Süleyman Özdamar
D
-
89
Amilton
F
-
43
Eymen Yurdcu
M
-
66
Oguzhan Aksoy
F
-
92
Savas Ala
M
-
28
Salih Kavrazlı
F
-
99
Yilmaz Cin
F
Esenler Erokspor
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Guray Gundogdu
Đội hình xuất phát
-
22
Erdem Canpolat
G
-
77
Hayrullah Bilazer
D
-
21
Bahadır Öztürk
D
-
4
Luccas Claro
D
-
33
Enes Alic
D
-
6
Tugay Kaçar
M
-
5
Mikail Okyar
M
-
80
Muhammet Harun Genç
M
-
10
Recep Niyaz
M
-
53
Yusuf Erdoğan
M
-
18
Braian Samudio
F
Dự bị
-
34
Osman Ertuğrul Çetin
G
-
14
Onur Ulas
D
-
20
Erkan Kaş
D
-
7
Nicolas Janvier
M
-
88
Altin Zeqiri
M
-
39
Muhamed Buljubašić
M
-
52
Yusuf Arda Ozyurt
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
0
Sút trúng đích
0
0
Sút chệch khung thành
0
3
Tổng cú sút
0
3
Cú sút bị cản
0
1
Sút trong vòng cấm
0
2
Sút ngoài vòng cấm
0
3
Phạm lỗi
7
3
Phạt góc
0
2
Việt vị
1
56%
Kiểm soát bóng
44%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cứu thua
139
Tổng đường chuyền
114
115
Chuyền chính xác
92
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Sivasspor
21 cầu thủ
Phút
32
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esenler Erokspor
18 cầu thủ
Phút
32
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0