Đội nhà
Shandong Luneng
2 - 1
H1 0-0
Đội khách
Tianjin Teda
Ngày
19:00 · 09/08
Sân
Jinan Olympic Sports Center · Jinan
Trọng tài
Alexander George King, Australia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
09/08
Sân
Jinan Olympic Sports Center · Jinan
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Alexander George King, Australia
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Tianjin Teda
Bảng xếp hạng · 2026
6
Shandong Luneng
21 trận
27 điểm
14
Tianjin Teda
20 trận
17 điểm
Đối đầu gần đây
■
Wang Qiuming
Thẻ vàng
Tianjin Teda
■
Yang Ruiqi
Thẻ vàng
Shandong Luneng
↔
Yang Ruiqi
Thay người 1 · Kiến tạo: Yin Jiaxi
Shandong Luneng
↔
R. Merkies
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Qazaishvili
Shandong Luneng
↔
Guilherme Schettine
Thay người 1 · Kiến tạo: Ji Shengpan
Tianjin Teda
↔
Wang Qiuming
Thay người 2 · Kiến tạo: Chen Zhexuan
Tianjin Teda
↔
P. Alvaro
Thay người 3 · Kiến tạo: Y. Peng
Shandong Luneng
■
Sun Ming-Him
Thẻ vàng
Tianjin Teda
●
Xadas
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Quiles
Tianjin Teda
↔
Wang Zhenghao
Thay người 3 · Kiến tạo: Xie Weijun
Tianjin Teda
↔
Ba Dun
Thay người 4 · Kiến tạo: Shi Yan
Tianjin Teda
↔
Gao Zhunyi
Thay người 4 · Kiến tạo: Memet Imran
Shandong Luneng
●
Liu Yang
Bàn thắng · Kiến tạo: V. Qazaishvili
Shandong Luneng
↔
Huang Jiahui
Thay người 5 · Kiến tạo: Wang Xianjun
Tianjin Teda
■
Memet Imran
Thẻ vàng
Shandong Luneng
●
Cryzan
Bàn thắng · Kiến tạo: Y. Peng
Shandong Luneng
↔
Xie Wenneng
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Lu
Shandong Luneng
Shandong Luneng
3-4-1-2
Huấn luyện viên
Tian Tang
Đội hình xuất phát
-
1
Yu Jinyong
G
-
2
Yang Ruiqi
D
-
3
Peng Xiao
D
-
23
Pedro Álvaro
D
-
28
Maiwulang Mijiti
M
-
8
Guilherme Madruga
M
-
33
Zhunyi Gao
M
-
11
Yang Liu
M
-
7
Wenneng Xie
F
-
9
Cryzan
F
-
17
Raphaël Merkies
F
Dự bị
-
34
Jiaxi Yin
M
-
10
Valeri Qazaishvili
F
-
42
Yixiang Peng
F
-
36
Qiwei Liu
G
-
32
Qihang Sun
G
-
5
Zheng Zheng
D
-
6
Tong Wang
D
-
29
Chen Pu
F
-
38
Memet Imran
M
-
41
Junwei Lu
F
-
19
Zeca
F
Tianjin Teda
5-3-2
Huấn luyện viên
Genwei Yu
Đội hình xuất phát
-
25
Yan Bingliang
G
-
29
Dun Ba
D
-
14
Jiahui Huang
D
-
18
Aitor Córdoba
D
-
3
Zhenghao Wang
D
-
31
Ming-Him Sun
D
-
30
Qiuming Wang
M
-
10
Cristian Salvador
M
-
8
Bruno Xadas
M
-
9
Alberto Quiles
F
-
7
Guilherme Schettine
F
Dự bị
-
24
Chen Zhexuan
D
-
20
Shengpan Ji
F
-
21
Qi Yuxi
G
-
16
Shuai Liu
M
-
38
Shuaiqi Li
D
-
11
Xie Weijun
F
-
6
Xianjun Wang
D
-
40
Shi Yan
M
-
22
Li Yongjia
M
-
28
Hao Guo
M
-
19
Junxian Liu
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
3
Sút chệch khung thành
5
8
Tổng cú sút
8
1
Cú sút bị cản
1
5
Sút trong vòng cấm
5
3
Sút ngoài vòng cấm
3
10
Phạm lỗi
6
5
Phạt góc
1
2
Việt vị
1
65%
Kiểm soát bóng
35%
2
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
2
639
Tổng đường chuyền
345
556
Chuyền chính xác
259
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Shandong Luneng
22 cầu thủ
Phút
95
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 84
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 70
- Chuyền chính xác
- 61
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tianjin Teda
22 cầu thủ
Phút
95
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 8
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0