Shamrock Rovers vs Dundalk: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Ireland Vòng đấu - 27 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Shamrock Rovers
3 - 2 H1 3-2
Đội khách Dundalk
Ngày 02:00 · 08/08
Sân Tallaght Stadium · Dublin
Trọng tài R. Harvey
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 27
Ngày 08/08
Sân Tallaght Stadium · Dublin
Hiệp 1 H1 3-2
Trọng tài R. Harvey

Dự đoán

Shamrock Rovers 45% Hòa 45% Dundalk 10%

Cơ hội kép: Shamrock Rovers or draw

Bảng xếp hạng · 2026

1 Shamrock Rovers 26 trận 51 điểm
4 Dundalk 26 trận 37 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ireland Shamrock Rovers 3 - 2 Dundalk
VĐQG Ireland Dundalk 1 - 0 Shamrock Rovers
VĐQG Ireland Shamrock Rovers 1 - 1 Dundalk
VĐQG Ireland Dundalk 0 - 1 Shamrock Rovers
VĐQG Ireland Shamrock Rovers 1 - 0 Dundalk
Dylan Watts Penalty Shamrock Rovers
Max Kovaleskis Thẻ vàng Shamrock Rovers
Robert Cornwall Bàn thắng · Kiến tạo: Tom Grivosti Dundalk
Michael Noonan Bàn thắng · Kiến tạo: Dylan Watts Shamrock Rovers
Daryl Horgan Penalty Dundalk
Cory O'Sullivan Thẻ vàng Shamrock Rovers
Jonathan Afolabi Bàn thắng Shamrock Rovers
Matthew Healy Thẻ vàng Shamrock Rovers
Cory O'Sullivan Thay người 1 · Kiến tạo: Adam Matthews Shamrock Rovers
Max Kovaleskis Thay người 2 · Kiến tạo: Maleace Asamoah Shamrock Rovers
Cian Dillon Thẻ vàng Dundalk
Ronan Teahan Thay người 1 · Kiến tạo: Harry Groome Dundalk
Mayowa Animasahun Thay người 2 · Kiến tạo: Declan McDaid Dundalk
Dylan Watts Thay người 3 · Kiến tạo: Jack Byrne Shamrock Rovers
Matthew Healy Thay người 4 · Kiến tạo: Cian Barrett Shamrock Rovers
Jonathan Afolabi Thay người 5 · Kiến tạo: Aaron Greene Shamrock Rovers
Cian Dillon Thay người 3 · Kiến tạo: Leonardo Gaxha Dundalk
Jack Byrne Thẻ vàng Shamrock Rovers
Bobby Burns Thẻ vàng Dundalk
Cian Barrett Thẻ vàng Shamrock Rovers
Trevor Clarke Thay người 4 · Kiến tạo: Aaron Keogh Dundalk
Keith Buckley Thẻ vàng Dundalk

Shamrock Rovers

Huấn luyện viên Stephen Bradley

Đội hình xuất phát

  • 1 Ed McGinty G
  • 22 Tunmise Sobowale D
  • 5 Lee Grace D
  • 27 Cory O'Sullivan D
  • 38 Max Kovaleskis M
  • 26 John O'Sullivan M
  • 8 Matthew Healy M
  • 7 Dylan Watts M
  • 17 Luke O'Regan M
  • 31 Michael Noonan F
  • 18 Jonathan Afolabi F

Dự bị

  • 2 Adam Matthews D
  • 15 Maleace Asamoah F
  • 29 Jack Byrne M
  • 33 Cian Barrett M
  • 9 Aaron Greene F
  • 41 Alex Noonan G
  • 24 William Fitzgerald F
  • 11 Jake Mulraney M
  • 34 Ben Mahon F

Dundalk

Huấn luyện viên Ciaran Kilduff

Đội hình xuất phát

  • 1 Enda Minogue G
  • 4 Mayowa Animasahun D
  • 24 Robert Cornwall D
  • 44 Tom Grivosti D
  • 15 Trevor Clarke M
  • 6 Aodh Dervin M
  • 18 Keith Buckley M
  • 3 Bobby Burns M
  • 11 Ronan Teahan F
  • 9 Cian Dillon F
  • 7 Daryl Horgan F

Dự bị

  • 8 Harry Groome M
  • 27 Declan McDaid M
  • 10 Leonardo Gaxha F
  • 23 Aaron Keogh M
  • 20 Peter Cherrie G
  • 13 Conor Kearns G
  • 19 Sean Spaight D
  • 12 Luke Mulligan D
  • 25 Shay Casey M
Shamrock Rovers
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dundalk
8 Sút trúng đích 5
4 Sút chệch khung thành 4
14 Tổng cú sút 13
2 Cú sút bị cản 4
11 Sút trong vòng cấm 5
3 Sút ngoài vòng cấm 8
15 Phạm lỗi 25
1 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
53% Kiểm soát bóng 47%
5 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 5
406 Tổng đường chuyền 351
299 Chuyền chính xác 259
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
2.66 Bàn thắng kỳ vọng 1.72
-0.19 Bàn thua ngăn chặn -0.19
VĐQG Ireland 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Shamrock Rovers Dundalk

1X2

1 1.7 X 3.7 2 4.2

AH

N +0.75 1.13 K -0.75 1.8

O/U

T 2.5 1.67 X 2.5 2.15

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.67 K 2.1

1X2

1 2.2 X 2.4 2 5

AH

N +0.75 1.1 K -0.75 1.45

O/U

T 1 1.66 X 1 2.14

O/E

L 2 C 1.8

Shamrock Rovers 20 cầu thủ

Ed McGinty 1 · G
Phút 102 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
7.2
Cứu thua
3
Chuyền
36
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tunmise Sobowale 22 · D
Phút 102 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
6.6
Chuyền
45
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Grace 5 · D Đội trưởng
Phút 102 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
41
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cory O'Sullivan 27 · D
Phút 45 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6
Chuyền
36
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Max Kovaleskis 38 · M
Phút 45 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
John O'Sullivan 26 · M
Phút 102 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Healy 8 · M
Phút 59 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dylan Watts 7 · M
Phút 50 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
50
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke O'Regan 17 · M
Phút 102 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
6.9
Chuyền
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Noonan 31 · F
Phút 102 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Afolabi 18 · F
Phút 60 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Matthews 2 · D Dự bị
Phút 57 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.3
Chuyền
18
Chuyền chính xác
16
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maleace Asamoah 15 · F Dự bị
Phút 57 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.2
Sút
3
Sút trúng đích
3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Byrne 29 · M Dự bị
Phút 52 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
52
Điểm
7.2
Chuyền
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cian Barrett 33 · M Dự bị
Phút 40 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aaron Greene 9 · F Dự bị
Phút 42 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
42
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Noonan 41 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Fitzgerald 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Mulraney 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Mahon 34 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dundalk 20 cầu thủ

Enda Minogue 1 · G
Phút 102 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
6.2
Cứu thua
5
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mayowa Animasahun 4 · D
Phút 49 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
5.9
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Cornwall 24 · D
Phút 102 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Grivosti 44 · D
Phút 102 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trevor Clarke 15 · M
Phút 85 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
5.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aodh Dervin 6 · M
Phút 102 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
6.9
Chuyền
30
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keith Buckley 18 · M
Phút 102 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
6.6
Chuyền
57
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bobby Burns 3 · M
Phút 102 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
7
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
9
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
6
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ronan Teahan 11 · F
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
8
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cian Dillon 9 · F
Phút 62 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daryl Horgan 7 · F Đội trưởng
Phút 102 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
102
Điểm
7.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Groome 8 · M Dự bị
Phút 53 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Declan McDaid 27 · M Dự bị
Phút 53 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
53
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Gaxha 10 · F Dự bị
Phút 40 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
40
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Keogh 23 · M Dự bị
Phút 17 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
17
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Cherrie 20 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Kearns 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Spaight 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Mulligan 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shay Casey 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0