Đội nhà
Servette FC
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
Grasshoppers
Ngày
01:30 · 09/08
Sân
Stade de Genève · Geneva
Trọng tài
Huseyin Sanli, Switzerland
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
09/08
Sân
Stade de Genève · Geneva
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Huseyin Sanli, Switzerland
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: Servette FC or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
11
Servette FC
2 trận
0 điểm
9
Grasshoppers
2 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
■
Simone Stroscio
Thẻ vàng
Grasshoppers
●
Amir Abrashi
Bàn thắng · Kiến tạo: Samuel Krasniqi
Grasshoppers
■
Hassane Imourane
Thẻ vàng
Grasshoppers
●
Samuel Mráz
Bàn thắng
Servette FC
■
Nikolas Muci
Thẻ vàng
Grasshoppers
■
Samuele Bengondo
Thẻ vàng
Grasshoppers
■
Pedro Naressi
Thẻ vàng
Servette FC
↔
Bradley Mazikou
Thay người 1 · Kiến tạo: Lilian Njoh
Servette FC
↔
Amir Abrashi
Thay người 1 · Kiến tạo: Óscar Clemente
Grasshoppers
■
Hassane Imourane
Thẻ vàng
Grasshoppers
■
Hassane Imourane
Thẻ đỏ
Grasshoppers
↔
Samuele Bengondo
Thay người 2 · Kiến tạo: Samuel Marques
Grasshoppers
↔
Nikolas Muci
Thay người 3 · Kiến tạo: Alieu Conateh
Grasshoppers
■
Timothé Cognat
Thẻ vàng
Servette FC
↔
Florian Ayé
Thay người 2 · Kiến tạo: Mathis Lambourde
Servette FC
●
Mathis Lambourde
Bàn thắng · Kiến tạo: Timothé Cognat
Servette FC
↔
Tiemoko Ouattara
Thay người 3 · Kiến tạo: Julian Von Moos
Servette FC
↔
Luka Mikulic
Thay người 4 · Kiến tạo: Denis Sahin
Grasshoppers
↔
Nico Rissi
Thay người 5 · Kiến tạo: Loris Giandomenico
Grasshoppers
↔
Quentin Maceiras
Thay người 4 · Kiến tạo: Houboulang Mendes
Servette FC
↔
Samuel Mráz
Thay người 5 · Kiến tạo: David Douline
Servette FC
•
Mathis Lambourde
Penalty cancelled
Servette FC
Servette FC
Huấn luyện viên
Jocelyn Gourvennec
Đội hình xuất phát
-
1
Edvinas Gertmonas
G
-
23
Quentin Maceiras
D
-
4
Steve Rouiller
D
-
15
Marco Burch
D
-
18
Bradley Mazikou
D
-
9
Miroslav Stevanović
M
-
6
Pedro Naressi
M
-
8
Timothé Cognat
M
-
77
Tiemoko Ouattara
M
-
90
Samuel Mráz
F
-
97
Florian Ayé
F
Dự bị
-
14
Lilian Njoh
D
-
22
Mathis Lambourde
F
-
81
Julian Von Moos
F
-
17
Houboulang Mendes
D
-
28
David Douline
M
-
78
Léo Besson
G
-
34
Teo Allix
D
-
11
Lamine Fomba
M
-
35
Alonzo Vincent
M
Grasshoppers
Huấn luyện viên
Peter Zeidler
Đội hình xuất phát
-
71
Justin Hammel
G
-
28
Simone Stroscio
D
-
15
Abdoulaye Diaby
D
-
4
Luka Mikulic
D
-
57
Nico Rissi
D
-
8
Tim Meyer
M
-
5
Hassane Imourane
M
-
6
Amir Abrashi
M
-
17
Samuel Krasniqi
M
-
9
Nikolas Muci
F
-
60
Samuele Bengondo
F
Dự bị
-
10
Óscar Clemente
M
-
23
Samuel Marques
M
-
14
Alieu Conateh
F
-
51
Loris Giandomenico
D
-
56
Denis Sahin
M
-
1
Marvin Hübel
G
-
73
Dorian Paloschi
D
-
58
Yannick Bettkober
D
-
22
Pantaleo Creti
D
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
3
5
Sút chệch khung thành
4
16
Tổng cú sút
11
2
Cú sút bị cản
4
11
Sút trong vòng cấm
8
5
Sút ngoài vòng cấm
3
11
Phạm lỗi
11
7
Phạt góc
5
Việt vị
53%
Kiểm soát bóng
47%
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
2
Thủ môn cứu thua
7
405
Tổng đường chuyền
358
320
Chuyền chính xác
261
79%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
2.05
Bàn thắng kỳ vọng
0.97
0.60
Bàn thua ngăn chặn
0.60
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.44
X
4.33
2
7
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.68
O/U
T 2.5
1.65
X 2.5
2.2
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
1.91
X
2.5
2
6.5
AH
N +0.5
1.14
K -0.5
1.82
O/U
T 1
1.6
X 1
2.25
O/E
L
2
C
1.8
Servette FC
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 12
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
19
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Grasshoppers
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
87
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
59
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 5.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
56
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
63
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0