Đội nhà
Seattle Reign FC W
2 - 2
H1 0-1
Đội khách
Angel City W
Ngày
08:00 · 10/08
Sân
Lumen Field · Seattle
Trọng tài
Brad Jensen, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
10/08
Sân
Lumen Field · Seattle
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Brad Jensen, USA
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Angel City W
Bảng xếp hạng · 2026
9
Seattle Reign FC W
16 trận
23 điểm
8
Angel City W
16 trận
23 điểm
Đối đầu gần đây
●
G. Thompson
Bàn thắng · Kiến tạo: Ary Borges
Angel City W
●
S. Menti
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Fishel
Seattle Reign FC W
●
M. Fishel
Bàn thắng · Kiến tạo: S. Menti
Seattle Reign FC W
↔
M. Fishel
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Mondesir
Seattle Reign FC W
↔
R. Brown
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Curry
Seattle Reign FC W
↔
S. Mattice
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Shores
Angel City W
↔
C. Emslie
Thay người 2 · Kiến tạo: P. Chilufya
Angel City W
●
P. Chilufya
Bàn thắng · Kiến tạo: E. Shores
Angel City W
↔
S. Menti
Thay người 3 · Kiến tạo: A. James-Turner
Seattle Reign FC W
■
S. Huerta
Thẻ vàng
Seattle Reign FC W
↔
R. Tiernan
Thay người 3 · Kiến tạo: Casey Phair
Angel City W
■
E. Sams
Thẻ vàng
Angel City W
↔
M. Dahlien
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Adames
Seattle Reign FC W
↔
A. McCammon
Thay người 5 · Kiến tạo: H. Ward
Seattle Reign FC W
Seattle Reign FC W
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Laura Harvey
Đội hình xuất phát
-
1
Claudia Dickey
G
-
22
Ryanne Brown
D
-
21
Phoebe McClernon
D
-
23
Jordyn Bugg
D
-
11
Sofia Huerta
D
-
16
Ainsley McCammon
M
-
20
Samantha Meza
M
-
2
Maddie Mercado
M
-
17
Sally Marie Menti
M
-
5
Maddie Dahlien
M
-
19
Mia Fishel
F
Dự bị
-
24
Madison Curry
D
-
30
Nerilia Mondesir
F
-
8
Angharad James-Turner
M
-
7
Emeri Adames
F
-
12
Holly Ward
F
-
38
Cassie Miller
G
-
14
Emily Mason
D
-
25
Shae Holmes
D
-
13
Brittany Ratcliffe
F
Angel City W
4-3-3
Huấn luyện viên
Gunnar Smerud Leif
Đội hình xuất phát
-
19
Angelina Anderson
G
-
20
Gisele Thompson
D
-
6
Emily Sams
D
-
11
Sarah Gorden
D
-
25
Sophia Mattice
D
-
10
Claire Emslie
M
-
8
Ary Borges
M
-
16
Carina Rose Lageyre
M
-
33
Riley Tiernan
F
-
17
Ally Sentnor
F
-
99
Taylor Marie Suarez
F
Dự bị
-
15
Evelyn Shores
M
-
24
Prisca Chilufya
F
-
9
Casey Phair
F
-
30
Faith Nguyen
G
- 41 Meagan McClelland G
-
40
Jennie Immethun
M
- 4 Karsyn Cherry D
-
14
Nealy Martin
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
6
7
Sút chệch khung thành
4
16
Tổng cú sút
16
3
Cú sút bị cản
6
9
Sút trong vòng cấm
13
7
Sút ngoài vòng cấm
3
7
Phạm lỗi
8
3
Phạt góc
8
1
Việt vị
2
49%
Kiểm soát bóng
51%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
5
Thủ môn cứu thua
4
383
Tổng đường chuyền
394
298
Chuyền chính xác
301
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.4
X
3.4
2
2.45
AH
N -1.5
4.5
K +1.5
4.5
O/U
T 2.5
1.75
X 2.5
2.05
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.67
K
2.1
1X2
1
2.88
X
2.3
2
3
AH
N -0.25
2.42
K +0.25
2.42
O/U
T 1
1.69
X 1
2.02
O/E
L
2.1
C
1.73
Seattle Reign FC W
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
75
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
8.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
15
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angel City W
19 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 63
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0