Đội nhà
Santos
0 - 2
H1 0-2
Đội khách
Atletico Paranaense
Ngày
04:30 · 10/08
Sân
Estádio Urbano Caldeira · Santos
Trọng tài
Rafael Rodrigo Klein, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
10/08
Sân
Estádio Urbano Caldeira · Santos
Hiệp 1
H1 0-2
Trọng tài
Rafael Rodrigo Klein, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Atletico Paranaense
Bảng xếp hạng · 2026
15
Santos
20 trận
22 điểm
3
Atletico Paranaense
21 trận
37 điểm
Đối đầu gần đây
●
K. Viveros
Bàn thắng
Atletico Paranaense
■
Adonis Frías
Thẻ vàng
Santos
●
K. Viveros
Bàn thắng · Kiến tạo: Joao Cruz
Atletico Paranaense
■
Kevin Viveros
Thẻ vàng
Atletico Paranaense
↔
G. Caballero
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Rollheiser
Santos
↔
Leozinho
Thay người 1 · Kiến tạo: K. A. Calderon Vargas
Atletico Paranaense
↔
Jadson
Thay người 2 · Kiến tạo: Felipinho
Atletico Paranaense
↔
C. Oliva
Thay người 2 · Kiến tạo: Rony
Santos
↔
Gilberto
Thay người 3 · Kiến tạo: Dantas
Atletico Paranaense
↔
Luiz Gustavo
Thay người 4 · Kiến tạo: Diogo Riquelme
Atletico Paranaense
↔
Joao Schmidt
Thay người 3 · Kiến tạo: Willian Arao
Santos
↔
Gabriel Menino
Thay người 4 · Kiến tạo: Thaciano
Santos
↔
Joao Cruz
Thay người 5 · Kiến tạo: Dudu Kogitzki
Atletico Paranaense
Santos
4-2-2-2
Huấn luyện viên
Cuca
Đội hình xuất phát
-
77
Gabriel Brazao
G
-
25
Gabriel Menino
D
-
98
A. Frias
D
-
26
Joao Ananias
D
-
31
G. Escobar
D
-
28
C. Oliva
M
-
5
Joao Schmidt
M
-
8
Gabriel Bontempo
M
-
22
A. Barreal
M
-
9
Gabriel Barbosa
F
-
17
G. Caballero
F
Dự bị
-
1
Diogenes
G
-
15
Willian Arao
M
-
32
B. Rollheiser
F
-
30
Miguelito
M
-
42
Joao Alencar
D
-
57
Nadson
F
-
14
Luan Peres
D
-
11
Rony
F
-
16
Thaciano
M
-
7
J. Robinho
F
-
81
S. Pierri
M
-
27
D. Fernandes
F
Atletico Paranaense
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Joao Correia
Đội hình xuất phát
-
1
Mycael
G
-
29
G. Benavidez
D
-
33
F. Aguirre
D
-
4
Arthur Dias
D
-
12
Gilberto
M
-
16
Jadson
M
-
14
Luiz Gustavo
M
-
7
S. Mendoza
M
-
21
Leozinho
F
-
8
Joao Cruz
-
9
K. Viveros
F
Dự bị
-
42
Mateus Soares
-
18
K. A. Calderon Vargas
F
-
6
Leo Derik
-
25
Dantas
D
-
5
Felipinho
D
-
3
Leo
D
-
10
B. Zapelli
M
-
70
Renan Peixoto
F
-
2
Gilberto Junior
-
19
J. Rivaldo
F
-
53
Dudu Kogitzki
M
-
63
Diogo Riquelme
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
4
10
Sút chệch khung thành
1
22
Tổng cú sút
8
10
Cú sút bị cản
3
13
Sút trong vòng cấm
5
9
Sút ngoài vòng cấm
3
12
Phạm lỗi
11
10
Phạt góc
2
2
Việt vị
2
62%
Kiểm soát bóng
38%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
568
Tổng đường chuyền
351
494
Chuyền chính xác
279
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
1.27
Bàn thắng kỳ vọng
1.15
0.12
Bàn thua ngăn chặn
0.12
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.1
X
3.2
2
3.7
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.23
O/U
T 2.5
2.1
X 2.5
1.7
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.91
K
1.91
1X2
1
2.75
X
2.1
2
4.33
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
1.27
O/U
T 1
2.01
X 1
1.75
O/E
L
2.1
C
1.73
Santos
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 68
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
80
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
16
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Paranaense
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
8.2
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
36
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
35
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
25
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0