Santos vs Atletico Paranaense: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Brazil Vòng đấu - 22 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Santos
0 - 2 H1 0-2
Đội khách Atletico Paranaense
Ngày 04:30 · 10/08
Sân Estádio Urbano Caldeira · Santos
Trọng tài Rafael Rodrigo Klein, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 22
Ngày 10/08
Sân Estádio Urbano Caldeira · Santos
Hiệp 1 H1 0-2
Trọng tài Rafael Rodrigo Klein, Brazil

Dự đoán

Santos 10% Hòa 45% Atletico Paranaense 45%

Cơ hội kép: draw or Atletico Paranaense

Bảng xếp hạng · 2026

15 Santos 20 trận 22 điểm
3 Atletico Paranaense 21 trận 37 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil Santos 0 - 2 Atletico Paranaense
VĐQG Brazil Atletico Paranaense 2 - 1 Santos
VĐQG Brazil Atletico Paranaense 3 - 0 Santos
VĐQG Brazil Santos 1 - 1 Atletico Paranaense
VĐQG Brazil Santos 2 - 0 Atletico Paranaense
K. Viveros Bàn thắng Atletico Paranaense
Adonis Frías Thẻ vàng Santos
K. Viveros Bàn thắng · Kiến tạo: Joao Cruz Atletico Paranaense
Kevin Viveros Thẻ vàng Atletico Paranaense
G. Caballero Thay người 1 · Kiến tạo: B. Rollheiser Santos
Leozinho Thay người 1 · Kiến tạo: K. A. Calderon Vargas Atletico Paranaense
Jadson Thay người 2 · Kiến tạo: Felipinho Atletico Paranaense
C. Oliva Thay người 2 · Kiến tạo: Rony Santos
Gilberto Thay người 3 · Kiến tạo: Dantas Atletico Paranaense
Luiz Gustavo Thay người 4 · Kiến tạo: Diogo Riquelme Atletico Paranaense
Joao Schmidt Thay người 3 · Kiến tạo: Willian Arao Santos
Gabriel Menino Thay người 4 · Kiến tạo: Thaciano Santos
Joao Cruz Thay người 5 · Kiến tạo: Dudu Kogitzki Atletico Paranaense

Santos

4-2-2-2

Huấn luyện viên Cuca

Đội hình xuất phát

  • 77 Gabriel Brazao G
  • 25 Gabriel Menino D
  • 98 A. Frias D
  • 26 Joao Ananias D
  • 31 G. Escobar D
  • 28 C. Oliva M
  • 5 Joao Schmidt M
  • 8 Gabriel Bontempo M
  • 22 A. Barreal M
  • 9 Gabriel Barbosa F
  • 17 G. Caballero F

Dự bị

  • 1 Diogenes G
  • 15 Willian Arao M
  • 32 B. Rollheiser F
  • 30 Miguelito M
  • 42 Joao Alencar D
  • 57 Nadson F
  • 14 Luan Peres D
  • 11 Rony F
  • 16 Thaciano M
  • 7 J. Robinho F
  • 81 S. Pierri M
  • 27 D. Fernandes F

Atletico Paranaense

3-4-2-1

Huấn luyện viên Joao Correia

Đội hình xuất phát

  • 1 Mycael G
  • 29 G. Benavidez D
  • 33 F. Aguirre D
  • 4 Arthur Dias D
  • 12 Gilberto M
  • 16 Jadson M
  • 14 Luiz Gustavo M
  • 7 S. Mendoza M
  • 21 Leozinho F
  • 8 Joao Cruz
  • 9 K. Viveros F

Dự bị

  • 42 Mateus Soares
  • 18 K. A. Calderon Vargas F
  • 6 Leo Derik
  • 25 Dantas D
  • 5 Felipinho D
  • 3 Leo D
  • 10 B. Zapelli M
  • 70 Renan Peixoto F
  • 2 Gilberto Junior
  • 19 J. Rivaldo F
  • 53 Dudu Kogitzki M
  • 63 Diogo Riquelme M
Santos
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atletico Paranaense
2 Sút trúng đích 4
10 Sút chệch khung thành 1
22 Tổng cú sút 8
10 Cú sút bị cản 3
13 Sút trong vòng cấm 5
9 Sút ngoài vòng cấm 3
12 Phạm lỗi 11
10 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
62% Kiểm soát bóng 38%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 2
568 Tổng đường chuyền 351
494 Chuyền chính xác 279
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.27 Bàn thắng kỳ vọng 1.15
0.12 Bàn thua ngăn chặn 0.12
VĐQG Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Santos Atletico Paranaense

1X2

1 2.1 X 3.2 2 3.7

AH

N +1.5 1.1 K -1.5 1.23

O/U

T 2.5 2.1 X 2.5 1.7

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 1.91 K 1.91

1X2

1 2.75 X 2.1 2 4.33

AH

N +0.75 1.13 K -0.75 1.27

O/U

T 1 2.01 X 1 1.75

O/E

L 2.1 C 1.73

Santos 23 cầu thủ

Gabriel Brazão 77 · G
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Cứu thua
2
Chuyền
13
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Menino 25 · D
Phút 80 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7
Chuyền
58
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
5
Cắt bóng
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adonis Frías 98 · D
Phút 96 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.2
Chuyền
67
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
João Paulo Ananias 26 · D
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Chuyền
68
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Escobar 31 · D
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Chuyền
68
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Oliva 28 · M
Phút 61 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.2
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Schmidt 5 · M
Phút 80 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
80
Điểm
7.2
Chuyền
72
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Bontempo 8 · M
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Chuyền
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Barreal 22 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
3
Chuyền
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Barbosa 9 · F Đội trưởng
Phút 96 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.5
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Caballero 17 · F
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamín Rollheiser 32 · F Dự bị
Phút 51 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
6.9
Chuyền
39
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rony 11 · F Dự bị
Phút 35 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thaciano 16 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Willian Arão 15 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogenes 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Alencar 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Peres 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Mendes 81 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguelito 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davizinho 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nadson 57 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robinho Júnior 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atletico Paranaense 23 cầu thủ

Mycael 1 · G
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Cứu thua
2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Benavídez 29 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
40
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Felipe Aguirre 33 · D
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
21
Cản phá
3
Cắt bóng
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Dias 4 · D
Phút 96 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.7
Chuyền
38
Chuyền chính xác
28
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilberto 12 · M
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Chuyền
26
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jádson 16 · M
Phút 60 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.7
Chuyền
32
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Gustavo 14 · M Đội trưởng
Phút 71 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
7.2
Chuyền
34
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Mendoza 7 · M
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Chuyền
37
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
6
Rê bóng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leozinho 21 · F
Phút 60 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.2
Chuyền
18
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Cruz 8 · F
Phút 85 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
85
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Viveros 9 · F
Phút 96 Điểm 8.2 Bàn thắng 2 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
8.2
Sút
4
Sút trúng đích
4
Bàn thắng
2
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kerwin Calderón Vargas 18 · F Dự bị
Phút 36 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipinho 5 · D Dự bị
Phút 36 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
36
Điểm
7.2
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dantas 25 · D Dự bị
Phút 35 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.9
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Cắt bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Riquelme 63 · M Dự bị
Phút 25 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
6.7
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu 53 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.6
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Soares 42 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilberto Junior 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Derik 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Zapelli 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Rivaldo 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renan Peixoto Nepomuceno 70 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0