Đội nhà
Sanfrecce Hiroshima
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
JEF United Chiba
Ngày
17:15 · 08/08
Sân
Edion Peace Wing Hiroshima · Hiroshima
Trọng tài
Koichiro Fukushima, Japan
Trạng thái
78'
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
08/08
Sân
Edion Peace Wing Hiroshima · Hiroshima
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Koichiro Fukushima, Japan
Bảng xếp hạng · 2027
14
Sanfrecce Hiroshima
0 trận
0 điểm
11
JEF United Chiba
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
●
S. Nakano
Bàn thắng
Sanfrecce Hiroshima
■
Y. Nakajima
Thẻ vàng
Sanfrecce Hiroshima
↔
Y. Kobayashi
Thay người 1 · Kiến tạo: Matheus Indio
JEF United Chiba
↔
N. Maeda
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Haller
Sanfrecce Hiroshima
↔
K. Tanaka
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Himeno
JEF United Chiba
↔
T. Matsumura
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Yamura
JEF United Chiba
↔
Y. Nakajima
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Matsumoto
Sanfrecce Hiroshima
■
Erison
Thẻ vàng
JEF United Chiba
↔
T. Tsukui
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Ishio
JEF United Chiba
●
A. Suzuki
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Matsumoto
Sanfrecce Hiroshima
↔
S. Higashi
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Arai
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Bartosch Gaul
Đội hình xuất phát
-
99
Issei Ouchi
G
-
33
Shiotani Tsukasa
D
-
4
Hayato Araki
D
-
19
Sasaki Sho
D
-
15
Shuto Nakano
M
-
6
Kawabe Hayao
M
-
35
Yotaro Nakajima
M
-
7
Higashi Shunki
M
-
41
Maeda Naoki
F
-
11
Kato Mutsuki
F
-
10
Akito Suzuki
F
Dự bị
-
22
Sébastien Haller
F
-
1
Keisuke Osako
G
-
16
Shichi Takaaki
D
-
3
Yamasaki Taichi
D
-
18
Daiki Suga
M
-
5
Arai Naoto
D
-
14
Taishi Matsumoto
M
-
45
Shimon Kobayashi
M
-
8
Takumu Kawamura
M
JEF United Chiba
3-4-2-1
Huấn luyện viên
Yoshiyuki Kobayashi
Đội hình xuất phát
-
19
José Aurelio Suárez
G
-
22
Takahiro Iida
D
-
66
Daniel Hall
D
-
24
Koji Toriumi
D
-
7
Kazuki Tanaka
M
-
15
Takayuki Mae
M
-
5
Yusuke Kobayashi
M
-
8
Takumi Tsukui
M
-
30
Takumi Matsumura
F
-
20
Daichi Ishikawa
F
-
99
Erison
F
Dự bị
-
25
Indio
M
-
23
Ryota Suzuki
G
-
39
Rikuto Ishio
D
-
28
Takashi Kawano
D
-
37
Makoto Himeno
M
-
41
Takuya Yasui
M
-
29
Ken Yamura
F
-
9
Hiroto Goya
F
-
45
Leonardo Rocha
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
6
Sút trúng đích
3
12
Sút chệch khung thành
1
20
Tổng cú sút
4
2
Cú sút bị cản
1
15
Sút trong vòng cấm
2
5
Sút ngoài vòng cấm
2
5
Phạm lỗi
12
2
Phạt góc
0
3
Việt vị
1
52%
Kiểm soát bóng
48%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
3
Thủ môn cứu thua
4
377
Tổng đường chuyền
362
320
Chuyền chính xác
305
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Sanfrecce Hiroshima
20 cầu thủ
Phút
78
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
8.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
65
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 5
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
JEF United Chiba
20 cầu thủ
Phút
78
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.7
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 22
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
64
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0