Đội nhà
Sandefjord
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
KFUM Oslo
Ngày
00:00 · 08/08
Sân
Jotun Arena · Sandefjord
Trọng tài
Jorgen Haugen, Norway
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 17
Ngày
08/08
Sân
Jotun Arena · Sandefjord
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Jorgen Haugen, Norway
Dự đoán
Cơ hội kép: Sandefjord or draw
Bảng xếp hạng · 2026
12
Sandefjord
15 trận
15 điểm
13
KFUM Oslo
15 trận
15 điểm
Đối đầu gần đây
■
Brage Skaret
Thẻ vàng
KFUM Oslo
■
Jakob Vester
Thẻ đỏ
Sandefjord
↔
Robin Rasch
Thay người 1 · Kiến tạo: Martin Tangen Vinjor
KFUM Oslo
↔
Fredrik Tobias Berglie
Thay người 2 · Kiến tạo: Momodou Lion Njie
KFUM Oslo
●
Hakon Helland Hoseth
Bàn thắng · Kiến tạo: Magnus Wolff Eikrem
KFUM Oslo
■
Daniel Schneider
Thẻ vàng
KFUM Oslo
↔
Magnus Wolff Eikrem
Thay người 3 · Kiến tạo: Bjorn Martin Kristensen
KFUM Oslo
↔
Tore Andre Soras
Thay người 4 · Kiến tạo: Eirik Franke Saunes
KFUM Oslo
↔
Bendik Berntsen
Thay người 1 · Kiến tạo: Foster Apetorgbor
Sandefjord
↔
Sebastian Holm Mathisen
Thay người 2 · Kiến tạo: Jakob Maslo Dunsby
Sandefjord
■
Vetle Walle Egeli
Thẻ vàng
Sandefjord
■
Momodou Lion Njie
Thẻ vàng
KFUM Oslo
■
Evangelos Patoulidis
Thẻ vàng
Sandefjord
↔
Evangelos Patoulidis
Thay người 3 · Kiến tạo: Mathias Sauer
Sandefjord
↔
Fredrik Carson Pedersen
Thay người 4 · Kiến tạo: Hakon Krogelien
Sandefjord
↔
Vetle Walle Egeli
Thay người 5 · Kiến tạo: Martin Hellan
Sandefjord
↔
Hakon Helland Hoseth
Thay người 5 · Kiến tạo: Sander Hansen Sjøkvist
KFUM Oslo
Sandefjord
4-1-4-1
Huấn luyện viên
Andreas Tegstrom
Đội hình xuất phát
-
30
E. Hadaya
G
-
4
F. Pedersen
D
-
13
R. Holten
D
-
44
X. Lambrix
D
-
3
V. Egeli
D
-
6
S. Mork
M
-
7
E. Patoulidis
M
-
14
E. Pettersen
M
-
37
J. Vester
M
-
19
B. Berntsen
M
-
24
S. Mathisen
F
Dự bị
-
1
A. Gronneberg
G
-
27
J. Dunsby
F
-
18
M. Sauer
M
-
2
M. Hellan
D
-
32
D. Skaarud
F
-
21
J. Swift
-
16
H. Krogelien
D
-
17
F. Apetorgbor
F
-
31
H. B. Skretteberg
D
KFUM Oslo
3-4-3
Huấn luyện viên
Thomas Holm
Đội hình xuất phát
-
25
H. Jenssen
G
-
13
B. Skaret
D
-
5
F. Berglie
D
-
2
D. Schneider
D
-
14
H. Hoseth
M
-
27
T. Soras
M
-
7
R. Rasch
M
-
16
J. Hjorth
M
-
18
R. E. Vinge
F
-
23
M. Eikrem
F
-
10
B. Njie
F
Dự bị
-
31
D. W. Mink
G
-
9
M. Vinjor
M
-
22
B. Kristensen
F
-
11
M. Njie
F
-
19
E. Saunes
D
-
21
S. Sjokvist
D
-
42
D. Hickson
F
-
4
M. Njie
D
-
29
I. Skovsgaard
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
6
6
Sút chệch khung thành
4
15
Tổng cú sút
16
5
Cú sút bị cản
6
11
Sút trong vòng cấm
9
4
Sút ngoài vòng cấm
7
11
Phạm lỗi
19
5
Phạt góc
6
1
Việt vị
2
50%
Kiểm soát bóng
50%
2
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
4
Thủ môn cứu thua
4
451
Tổng đường chuyền
452
366
Chuyền chính xác
376
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
0.93
Bàn thắng kỳ vọng
1.74
0.44
Bàn thua ngăn chặn
0.44
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.15
X
3.6
2
3.1
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.3
O/U
T 2.5
1.67
X 2.5
2.15
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.62
K
2.2
1X2
1
2.5
X
2.38
2
4
AH
N +0.75
1.15
K -0.75
1.32
O/U
T 1
1.67
X 1
2.13
O/E
L
2
C
1.8
Sandefjord
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền chính xác
- 64
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
81
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
69
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
9
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
KFUM Oslo
20 cầu thủ
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 46
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
89
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
62
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Cản phá
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0