Đội nhà
San Lorenzo
0 - 2
H1 0-1
Đội khách
Huracan
Ngày
01:00 · 10/08
Sân
Pedro Bidegain · Buenos Aires
Trọng tài
Dario Herrera, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
10/08
Sân
Pedro Bidegain · Buenos Aires
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Dario Herrera, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Huracan
Bảng xếp hạng · 2026
11
San Lorenzo
3 trận
3 điểm
8
Huracan
3 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
■
M. De Ritis
Thẻ vàng
San Lorenzo
■
L. Carrizo
Thẻ vàng
Huracan
●
J. Caicedo
Bàn thắng
Huracan
↔
M. De Ritis
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Rodriguez Pagano
San Lorenzo
↔
F. Gulli
Thay người 2 · Kiến tạo: G. del Prete
San Lorenzo
↔
M. Rio
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Rattalino
San Lorenzo
■
O. Gill
Thẻ vàng
San Lorenzo
■
J. Caicedo
Thẻ vàng
Huracan
●
J. Caicedo
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Kalinger
Huracan
■
O. Gill
Thẻ đỏ
San Lorenzo
↔
N. Blanco
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Devecchi
San Lorenzo
↔
J. Caicedo
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Pussetto
Huracan
■
I. Pussetto
Thẻ vàng
Huracan
↔
F. Kalinger
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Mora
Huracan
■
R. Auzmendi
Thẻ vàng
San Lorenzo
↔
O. Cortes
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Romero
Huracan
San Lorenzo
5-3-2
Huấn luyện viên
Nestor Gorosito
Đội hình xuất phát
-
12
O. Gill
G
-
54
N. Blanco
D
-
19
E. Amor
D
-
2
D. Arboleda
D
-
35
A. Cordoba
D
-
6
M. De Ritis
D
-
10
F. Gulli
M
-
27
M. Rio
M
-
24
N. Tripichio
M
-
9
A. Cuello
F
-
29
R. Auzmendi
F
Dự bị
-
25
J. Devecchi
G
-
18
D. Herazo
F
-
21
G. del Prete
F
-
42
F. Lorenzon
D
-
15
M. Cardillo
M
-
5
I. Perruzzi
M
-
16
G. Corujo
D
-
22
J. Alvarez
M
-
11
M. Reali
F
-
3
T. Rodriguez Pagano
D
-
13
J. Rattalino
M
-
14
A. Ladstatter
F
Huracan
4-3-3
Huấn luyện viên
Diego Martinez
Đội hình xuất phát
-
1
H. Galindez
G
-
2
L. Blondel
D
-
21
H. Nervo
D
-
3
L. Carrizo
D
-
35
M. Palazzo
D
-
24
F. Kalinger
M
-
5
Rodrigo Fernandez
M
-
8
L. Gil
M
-
17
J. Bisanz
-
9
J. Caicedo
F
-
7
O. Cortes
F
Dự bị
-
32
S. Meza
G
-
23
I. Pussetto
F
-
6
F. Pereyra
D
-
4
F. Vera
D
-
34
I. Campo
D
-
11
T. Peralta
M
-
10
O. Romero
M
-
14
A. Martinez
M
-
19
L. Lescano
D
-
41
L. Mora
F
-
49
T. Uribe
M
-
48
S. Raynelli
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
5
3
Sút chệch khung thành
8
8
Tổng cú sút
14
2
Cú sút bị cản
1
5
Sút trong vòng cấm
7
3
Sút ngoài vòng cấm
7
10
Phạm lỗi
21
2
Phạt góc
4
3
Việt vị
0
54%
Kiểm soát bóng
46%
3
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
3
Thủ môn cứu thua
2
411
Tổng đường chuyền
348
327
Chuyền chính xác
261
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
0.67
Bàn thắng kỳ vọng
1.22
1.24
Bàn thua ngăn chặn
1.24
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.7
X
2.9
2
3
AH
N +1.25
1.1
K -1.25
1.12
O/U
T 2.5
3.6
X 2.5
1.28
O/E
L
1.98
C
1.88
BTTS
C
2.62
K
1.44
1X2
1
3.75
X
1.73
2
4
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
1.14
O/U
T 1
3.28
X 1
1.29
O/E
L
2.38
C
1.57
San Lorenzo
23 cầu thủ
Phút
62
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
Phút
63
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
53
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 53
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
55
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
47
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 47
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
37
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 37
- Điểm
- 7.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Huracan
23 cầu thủ
Phút
100
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 7.7
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
78
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
100
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 100
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 6
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
8.3
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0