Salford City vs Shrewsbury: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

League Cup Vòng of 128 · Mùa 2026 Luân lưu
Đội nhà Salford City
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Shrewsbury
Ngày 21:00 · 08/08
Sân Peninsula · Kersal
Trọng tài
Trạng thái Luân lưu
Vòng Vòng of 128
Ngày 08/08
Sân Peninsula · Kersal
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài

Đối đầu gần đây

League Cup Salford City 1 - 1 Shrewsbury
Hạng Ba Anh Salford City 1 - 2 Shrewsbury
Hạng Ba Anh Shrewsbury 1 - 3 Salford City
FA Cup Salford City 2 - 1 Shrewsbury
FA Cup Salford City 1 - 3 Shrewsbury
M. Butcher Thẻ vàng Salford City
J. Davison Bàn thắng Shrewsbury
S. Stubbs Thẻ vàng Shrewsbury
M. Butcher Thay người 1 · Kiến tạo: J. Grant Salford City
K. Cesay Thay người 2 · Kiến tạo: R. Graydon Salford City
L. Molyneux Thay người 3 · Kiến tạo: K. Malcolm Salford City
A. Oluwo Thẻ vàng Salford City
K. N'Mai Thay người 4 · Kiến tạo: A. Odoh Salford City
W. Gray Thay người 1 · Kiến tạo: J. Price Shrewsbury
J. Davison Thay người 2 · Kiến tạo: J. Gbode Shrewsbury
S. Stubbs Thẻ vàng Shrewsbury
S. Stubbs Thẻ đỏ Shrewsbury
I. Fletcher Thay người 3 · Kiến tạo: L. Hoole Shrewsbury
K. Malcolm Bàn thắng Salford City
G. Lloyd Thay người 4 · Kiến tạo: J. Turner-Cooke Shrewsbury
H. Carson Thay người 5 · Kiến tạo: D. Udoh Salford City
A. Jude-Boyd Thẻ vàng Shrewsbury
W. Aimson Thẻ đỏ Salford City
M. Langstaff Hỏng phạt đền Salford City
T. Sang Hỏng phạt đền Shrewsbury
J. Grant Penalty Salford City
J. Gbode Penalty Shrewsbury
J. Powell Penalty Salford City
J. Turner-Cooke Penalty Shrewsbury
D. Udoh Hỏng phạt đền Salford City
J. Price Hỏng phạt đền Shrewsbury
R. Graydon Hỏng phạt đền Salford City
J. Ruffels Hỏng phạt đền Shrewsbury
A. Odoh Hỏng phạt đền Salford City

Salford City

4-2-3-1

Huấn luyện viên Karl Robinson

Đội hình xuất phát

  • 1 Will Norris G
  • 20 Ollie Turton D
  • 22 Adebola Oluwo D
  • 4 Will Aimson D
  • 33 Hayden Carson D
  • 18 Matt Butcher M
  • 6 Joe Powell M
  • 43 Luke Molyneux M
  • 21 Kallum Cesay M
  • 10 Kelly N'Mai M
  • 9 Macaulay Langstaff F

Dự bị

  • 8 Jorge Grant M
  • 19 Ryan Graydon F
  • 30 Kyrell Malcolm M
  • 14 Abraham Odoh F
  • 12 Sam Long G
  • 3 Zach Awe D
  • 15 Brandon Cooper D
  • 17 Josh Austerfield M
  • 23 Daniel Udoh F

Shrewsbury

3-4-1-2

Đội hình xuất phát

  • 1 Will Brook G
  • 6 Sam Stubbs D
  • 5 William Boyle D
  • 3 Josh Ruffels D
  • 17 Arkell Jude-Boyd M
  • 10 Thomas Sang M
  • 21 Will Gray M
  • 11 Kevin Berkoe M
  • 8 Isaac Fletcher F
  • 13 Josh Davison F
  • 9 George Lloyd F

Dự bị

  • 19 Jack Price M
  • 27 Joe Gbode F
  • 12 Sam Proctor G
  • 2 Luca Hoole D
  • 22 Byron Pendleton D
  • 23 Isaac Lee D
  • 7 Jay Turner-Cooke M
  • 4 Isaac England D
  • 46 Hugo Aiston F
Salford City
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Shrewsbury
5 Sút trúng đích 3
7 Sút chệch khung thành 6
21 Tổng cú sút 11
9 Cú sút bị cản 2
17 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 2
10 Phạm lỗi 17
8 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
72% Kiểm soát bóng 28%
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cứu thua 4
621 Tổng đường chuyền 244
545 Chuyền chính xác 156
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 64%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Salford City 20 cầu thủ

Will Norris 1 · G
Phút 100 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
7.3
Cứu thua
1
Chuyền
45
Chuyền chính xác
37
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ollie Turton 20 · D
Phút 100 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
6.9
Chuyền
59
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adebola Oluwo 22 · D Đội trưởng
Phút 100 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
6.9
Chuyền
79
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Will Aimson 4 · D
Phút 97 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
97
Điểm
7.7
Sút
3
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
96
Chuyền chính xác
90
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hayden Carson 33 · D
Phút 88 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.5
Chuyền
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matt Butcher 18 · M
Phút 62 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
6.5
Chuyền
50
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joe Powell 6 · M
Phút 100 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
8.3
Chuyền
99
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Molyneux 43 · M
Phút 63 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kallum Cesay 21 · M
Phút 63 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
63
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelly N'Mai 10 · M
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Macaulay Langstaff 9 · F
Phút 100 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
6.3
Sút
3
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Grant 8 · M Dự bị
Phút 38 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
38
Điểm
7.2
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Graydon 19 · F Dự bị
Phút 37 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
37
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyrell Malcolm 30 · M Dự bị
Phút 37 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
37
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abraham Odoh 14 · F Dự bị
Phút 29 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
29
Điểm
6.6
Sút
2
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Udoh 23 · F Dự bị
Phút 12 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.5
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Long 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zach Awe 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brandon Cooper 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Austerfield 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Shrewsbury 20 cầu thủ

Will Brook 1 · G
Phút 100 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
7.3
Cứu thua
4
Chuyền
27
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Stubbs 6 · D
Phút 73 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
33
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
William Boyle 5 · D Đội trưởng
Phút 100 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
7.2
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản phá
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Ruffels 3 · D
Phút 100 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
7.7
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arkell Jude-Boyd 17 · M
Phút 100 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
7.2
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Thomas Sang 10 · M
Phút 100 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
7
Cắt bóng
3
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Will Gray 21 · M
Phút 72 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Berkoe 11 · M
Phút 100 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
100
Điểm
6.9
Chuyền
26
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Fletcher 8 · F
Phút 75 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Davison 13 · F
Phút 73 Điểm 6.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Lloyd 9 · F
Phút 78 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jack Price 19 · M Dự bị
Phút 28 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
28
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Gbode 27 · F Dự bị
Phút 27 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.5
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Hoole 2 · D Dự bị
Phút 25 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
25
Điểm
6.2
Chuyền
2
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jay Turner-Cooke 7 · M Dự bị
Phút 22 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.7
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Proctor 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Byron Pendleton 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Lee 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac England 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Aiston 46 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0