Đội nhà
Rubio NU
1 - 3
H1 0-1
Đội khách
Deportivo Recoleta
Ngày
04:30 · 08/08
Sân
La Arboleda · Asuncion
Trọng tài
Mario Diaz De Vivar, Paraguay
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
08/08
Sân
La Arboleda · Asuncion
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Mario Diaz De Vivar, Paraguay
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Deportivo Recoleta
Bảng xếp hạng · 2026
12
Rubio NU
3 trận
1 điểm
5
Deportivo Recoleta
3 trận
4 điểm
Đối đầu gần đây
●
Kevin Parzajuk
Bàn thắng
Deportivo Recoleta
●
Héctor López
Bàn thắng · Kiến tạo: Paul Charpentier
Deportivo Recoleta
↔
Mariano Ramos
Thay người 1 · Kiến tạo: Sergio Fretes
Rubio NU
↔
Estiven Pérez
Thay người 2 · Kiến tạo: Elías Alfonso
Rubio NU
↔
Blas Medina
Thay người 1 · Kiến tạo: Fernando Galeano
Deportivo Recoleta
↔
Wilfrido Baez
Thay người 2 · Kiến tạo: Héctor López
Deportivo Recoleta
↔
William Mendieta
Thay người 3 · Kiến tạo: Marcelo Acosta
Rubio NU
↔
Maximiliano Garrone
Thay người 4 · Kiến tạo: Carlos Gimenez
Rubio NU
↔
Paul Charpentier
Thay người 3 · Kiến tạo: Orlín Barreto
Deportivo Recoleta
↔
Ronal Dominguez
Thay người 4 · Kiến tạo: Juan Franco
Deportivo Recoleta
■
Victor Cabañas
Thẻ vàng
Rubio NU
■
Juan Franco
Thẻ vàng
Deportivo Recoleta
●
Rodrigo Ruiz Díaz
Bàn thắng · Kiến tạo: Sergio Fretes
Rubio NU
■
Jorge González
Thẻ vàng
Rubio NU
■
Juan Falcon
Thẻ vàng
Deportivo Recoleta
↔
Alan Ledesma
Thay người 5 · Kiến tạo: Aaron Paez
Rubio NU
■
Sergio Fretes
Thẻ vàng
Rubio NU
↔
Juan Falcon
Thay người 5 · Kiến tạo: Richard Ortiz
Deportivo Recoleta
●
Orlín Barreto
Bàn thắng
Deportivo Recoleta
Rubio NU
Huấn luyện viên
Felipe Gimenez
Đội hình xuất phát
-
1
Tomás Canteros
G
-
14
Mariano Ramos
D
-
31
Brian Blasi
D
-
16
Jorge González
D
-
19
Maximiliano Garrone
D
-
13
Victor Cabañas
M
-
27
Alan Ledesma
M
-
8
Rodrigo Rojas
M
-
10
William Mendieta
M
-
9
Rodrigo Ruiz Díaz
F
-
40
Estiven Pérez
F
Dự bị
-
7
Elías Alfonso
M
-
26
Sergio Fretes
M
-
36
Carlos Gimenez
D
-
18
Marcelo Acosta
M
-
20
Aaron Paez
F
-
22
Carlos Servín
G
-
3
Javier Fleitas
D
-
5
Pedro Alvarez
D
-
29
Octavio Alfonso
F
-
24
Lucas Peralta
D
-
11
Mauricio Roldán
F
-
30
Mauricio De Carvalho
F
Deportivo Recoleta
Huấn luyện viên
Jorge Gonzalez
Đội hình xuất phát
-
13
Oscar Toledo
G
-
15
Blas Medina
D
-
4
Marcos Pereira
D
-
32
Lucas Monzon
D
-
28
Luis Mendoza
D
-
37
Juan Falcon
M
-
6
Jose Espinola
M
-
7
Ronal Dominguez
M
-
17
Wilfrido Baez
M
-
30
Paul Charpentier
F
-
11
Kevin Parzajuk
F
Dự bị
-
8
Fernando Galeano
M
-
19
Héctor López
M
-
38
Juan Franco
M
-
22
Orlín Barreto
M
-
9
Richard Ortiz
F
-
1
Andrés Marsengo
G
-
25
Dairon Mosquera
D
-
23
Juan Nunez
D
-
27
Julio Dominguez
D
-
16
Carlos Vera
M
-
21
Claudio Garay
M
-
24
Thiago Vidal
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
7
6
Sút chệch khung thành
6
13
Tổng cú sút
15
4
Cú sút bị cản
2
10
Sút trong vòng cấm
12
3
Sút ngoài vòng cấm
3
12
Phạm lỗi
17
5
Phạt góc
5
1
Việt vị
0
47%
Kiểm soát bóng
53%
3
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
3
412
Tổng đường chuyền
462
280
Chuyền chính xác
348
68%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.3
X
3.1
2
2.88
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.2
O/U
T 2.5
2
X 2.5
1.8
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
3
X
2.1
2
3.6
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.24
O/U
T 1
1.93
X 1
1.77
O/E
L
2.1
C
1.73
Rubio NU
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
79
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deportivo Recoleta
23 cầu thủ
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 51
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 51
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 7
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
29
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 29
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0