Đội nhà
Rosario Central
2 - 1
H1 0-0
Đội khách
Aldosivi
Ngày
05:30 · 08/08
Sân
Gigante de Arroyito · Rosario
Trọng tài
Pablo Echavarria, Argentina
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Clausura - 4
Ngày
08/08
Sân
Gigante de Arroyito · Rosario
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Pablo Echavarria, Argentina
Dự đoán
Cơ hội kép: Rosario Central or draw
Bảng xếp hạng · 2026
7
Rosario Central
3 trận
4 điểm
14
Aldosivi
3 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
↔
Leonardo Sigali
Thay người 1 · Kiến tạo: Joaquin Pombo
Aldosivi
●
Alan Sosa
Bàn thắng
Aldosivi
↔
Julián Fernández
Thay người 1 · Kiến tạo: Jaminton Campaz
Rosario Central
●
Nicolás Zalazar
Phản lưới nhà
Rosario Central
↔
Andrés Vombergar
Thay người 2 · Kiến tạo: Nicolás Cordero
Aldosivi
↔
Lucas Castro
Thay người 3 · Kiến tạo: Francisco Perruzzi
Aldosivi
↔
Martin Garcia
Thay người 4 · Kiến tạo: Rodrigo González
Aldosivi
↔
Vicente Pizarro
Thay người 2 · Kiến tạo: Tomás Badaloni
Rosario Central
↔
Giovanni Cantizano
Thay người 3 · Kiến tạo: Federico Navarro
Rosario Central
●
Jaminton Campaz
Bàn thắng
Rosario Central
↔
Matías Godoy
Thay người 5 · Kiến tạo: Nicolás Gaitán
Aldosivi
↔
Ángel Di María
Thay người 4 · Kiến tạo: Pol Fernández
Rosario Central
↔
Enzo Copetti
Thay người 5 · Kiến tạo: Marcelo Cabrera
Rosario Central
■
Rodrigo González
Thẻ vàng
Aldosivi
Rosario Central
Huấn luyện viên
Jorge Almiron
Đội hình xuất phát
-
23
Jeremías Ledesma
G
-
42
Elías Verón
D
-
46
Ignacio Ovando
D
-
13
Gastón Ávila
D
-
33
Alexis Soto
D
-
5
Franco Ibarra
M
-
20
Vicente Pizarro
M
-
26
Giovanni Cantizano
M
-
11
Ángel Di María
M
-
18
Julián Fernández
M
-
22
Enzo Copetti
F
Dự bị
-
8
Jaminton Campaz
M
-
31
Federico Navarro
M
-
16
Tomás Badaloni
F
-
28
Pol Fernández
M
-
7
Marcelo Cabrera
F
-
1
Axel Werner
G
-
3
Agustín Sández
D
-
36
Alvaro Guich
D
-
15
Facundo Mallo
D
-
2
Sebastian Zaracho
D
-
88
Alan Rodríguez
M
-
39
Fabricio Oviedo
F
Aldosivi
Huấn luyện viên
Israel Damonte
Đội hình xuất phát
-
42
Lucas Acosta
G
-
25
Néstor Breitenbruch
D
-
2
Leonardo Sigali
D
-
33
Nicolás Zalazar
D
-
13
Braian Cufré
D
-
8
Martin Garcia
M
-
22
Alan Sosa
M
-
19
Lucas Castro
M
-
21
Matías Godoy
M
-
29
Andrés Vombergar
F
-
27
Tomás Fernández
F
Dự bị
-
32
Joaquin Pombo
D
-
9
Nicolás Cordero
F
-
4
Rodrigo González
D
-
15
Francisco Perruzzi
M
-
10
Nicolás Gaitán
M
-
23
Ignacio Chicco
G
-
17
Federico Laurelli
D
-
14
Elías López
D
-
5
Nicolás Linares
M
-
18
Andrés Chávez
F
-
16
Juan Bautista Dadín
F
-
24
Felipe Anso
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
5
13
Sút chệch khung thành
4
24
Tổng cú sút
9
7
Cú sút bị cản
0
12
Sút trong vòng cấm
6
12
Sút ngoài vòng cấm
3
4
Phạm lỗi
13
10
Phạt góc
3
0
Việt vị
2
72%
Kiểm soát bóng
28%
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
4
Thủ môn cứu thua
4
570
Tổng đường chuyền
228
500
Chuyền chính xác
132
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
58%
2.32
Bàn thắng kỳ vọng
0.74
-0.36
Bàn thua ngăn chặn
-0.36
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.48
X
3.7
2
9.5
AH
N +0.5
1.11
K -0.5
2.6
O/U
T 2.5
2.5
X 2.5
1.5
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
2.75
K
1.4
1X2
1
2.1
X
2.05
2
9
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
1.7
O/U
T 1
2.34
X 1
1.53
O/E
L
2.2
C
1.67
Rosario Central
23 cầu thủ
Phút
95
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.6
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 57
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.9
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 84
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
71
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
8.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 3
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
56
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
85
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
39
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aldosivi
23 cầu thủ
Phút
95
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 5.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
95
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 95
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
50
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 50
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
34
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0