Ried vs Rapid Vienna: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Kèo

VĐQG Áo Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 90'
Đội nhà Ried
1 - 2 H1 0-1
Đội khách Rapid Vienna
Ngày 22:00 · 09/08
Sân Josko Arena · Ried im Innkreis
Trọng tài Walter Altmann, Austria
Trạng thái 90'
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 09/08
Sân Josko Arena · Ried im Innkreis
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Walter Altmann, Austria

Dự đoán

Ried 10% Hòa 45% Rapid Vienna 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Rapid Vienna and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2025

7 Ried 32 trận 28 điểm
5 Rapid Vienna 32 trận 27 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Áo Ried 1 - 2 Rapid Vienna
VĐQG Áo Rapid Vienna 3 - 0 Ried
VĐQG Áo Ried 2 - 1 Rapid Vienna
Cup Ried 3 - 0 Rapid Vienna
VĐQG Áo Rapid Vienna 1 - 2 Ried
J. Horn Bàn thắng Rapid Vienna
E. E. Aisowieren Thay người 1 · Kiến tạo: P. Sissoko Ried
J. Nasrawe Thay người 2 · Kiến tạo: T. Lund-Jensen Ried
P. Dahl Thay người 1 · Kiến tạo: M. Haidara Rapid Vienna
Y. Demir Thay người 2 · Kiến tạo: N. Wurmbrand Rapid Vienna
T. Adamsen Thay người 3 · Kiến tạo: M. Tilio Rapid Vienna
N. Bajlicz Thay người 4 · Kiến tạo: R. Amane Rapid Vienna
S. Schwab Bàn thắng · Kiến tạo: A. Bajic Ried
M. Haidara Bàn thắng · Kiến tạo: N. Hedl Rapid Vienna
O. Sorg Thay người 3 · Kiến tạo: M. Rasner Ried
M. Rasner Thẻ vàng Ried
B. Bolla Thẻ vàng Rapid Vienna
E. Kara Thay người 5 · Kiến tạo: L. Schaub Rapid Vienna

Ried

3-4-1-2

Huấn luyện viên Mario Despotovic

Đội hình xuất phát

  • 1 Andreas Leitner G
  • 4 Lukas Malicsek D
  • 28 Samuel Johansen Chukwudi D
  • 30 Oliver Steurer D
  • 12 Ante Bajić M
  • 6 Yusuf Maart M
  • 22 Stefan Schwab M
  • 7 Oliver Sorg M
  • 10 Jussef Nasrawe F
  • 47 Evan Eghosa F
  • 11 Jaedin Rhodes F

Dự bị

  • 19 Tobias Lund Jensen M
  • 9 Niama Pape Sissoko F
  • 77 Felix Wimmer G
  • 5 Dejan Radonjic D
  • 33 Alessandro Goiginger D
  • 25 Dominik Kirnbauer D
  • 26 Jonas Mayer M
  • 8 Martin Rasner M
  • 15 Joris Boguo F

Rapid Vienna

4-2-3-1

Huấn luyện viên Johannes Thorup

Đội hình xuất phát

  • 1 Niklas Hedl G
  • 77 Bendegúz Bolla D
  • 4 Jakob Schöller D
  • 6 Serge-Philippe Raux-Yao D
  • 38 Jannes Horn D
  • 18 Matthias Seidl M
  • 30 Nicolas Bajlicz M
  • 22 Yusuf Demir M
  • 8 Tonni Adamsen M
  • 10 Petter Nosakhare Dahl M
  • 9 Ercan Kara F

Dự bị

  • 43 Moulaye Haïdara F
  • 15 Nikolaus Wurmbrand F
  • 7 Marco Tilio F
  • 25 Paul Gartler G
  • 55 Nenad Cvetković D
  • 23 Jonas Auer D
  • 29 Romeo Amane M
  • 17 Tobias Fjeld Gulliksen M
  • 21 Louis Schaub M
Ried
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Rapid Vienna
9 Sút trúng đích 3
6 Sút chệch khung thành 5
17 Tổng cú sút 12
2 Cú sút bị cản 4
9 Sút trong vòng cấm 10
8 Sút ngoài vòng cấm 2
10 Phạm lỗi 5
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
46% Kiểm soát bóng 54%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 8
418 Tổng đường chuyền 498
356 Chuyền chính xác 428
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
1.29 Bàn thắng kỳ vọng 1.63
0.68 Bàn thua ngăn chặn 0.68
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Ried 20 cầu thủ

Andreas Leitner 1 · G Đội trưởng
Phút 93 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.7
Cứu thua
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Malicsek 4 · D
Phút 93 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7
Chuyền
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Johansen Chukwudi 28 · D
Phút 93 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
46
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Steurer 30 · D
Phút 93 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.3
Chuyền
42
Chuyền chính xác
38
Cắt bóng
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ante Bajić 12 · M
Phút 93 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.2
Kiến tạo
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Maart 6 · M
Phút 93 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
55
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Schwab 22 · M
Phút 93 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Sorg 7 · M
Phút 82 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jussef Nasrawe 10 · F
Phút 60 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.6
Chuyền
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evan Eghosa 47 · F
Phút 60 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.5
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaedin Rhodes 11 · F
Phút 83 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Lund Jensen 19 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niama Pape Sissoko 9 · F Dự bị
Phút 33 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Rasner 8 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joris Boguo 15 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.7
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felix Wimmer 77 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejan Radonjic 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Goiginger 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Kirnbauer 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Mayer 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rapid Vienna 20 cầu thủ

Niklas Hedl 1 · G
Phút 93 Điểm 8.9 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
8.9
Kiến tạo
1
Cứu thua
8
Chuyền
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bendegúz Bolla 77 · D
Phút 93 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jakob Schöller 4 · D
Phút 93 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7.2
Chuyền
85
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serge-Philippe Raux-Yao 6 · D
Phút 93 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
6.9
Chuyền
54
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jannes Horn 38 · D
Phút 93 Điểm 8.5 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
8.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthias Seidl 18 · M Đội trưởng
Phút 93 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
93
Điểm
7
Chuyền
62
Chuyền chính xác
58
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Bajlicz 30 · M
Phút 72 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
7.5
Chuyền
40
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
5
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Demir 22 · M
Phút 66 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tonni Adamsen 8 · M
Phút 67 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.6
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petter Nosakhare Dahl 10 · M
Phút 66 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ercan Kara 9 · F
Phút 91 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
91
Điểm
5.6
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moulaye Haïdara 43 · F Dự bị
Phút 27 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
8
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolaus Wurmbrand 15 · F Dự bị
Phút 27 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
27
Điểm
6.2
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Tilio 7 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.5
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romeo Amane 29 · M Dự bị
Phút 21 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.5
Chuyền
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Schaub 21 · M Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Gartler 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nenad Cvetković 55 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Auer 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Fjeld Gulliksen 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0