Đội nhà
Ried
1 - 2
H1 0-1
Đội khách
Rapid Vienna
Ngày
22:00 · 09/08
Sân
Josko Arena · Ried im Innkreis
Trọng tài
Walter Altmann, Austria
Trạng thái
90'
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
09/08
Sân
Josko Arena · Ried im Innkreis
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Walter Altmann, Austria
Dự đoán
Combo Cơ hội kép: draw or Rapid Vienna and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
7
Ried
32 trận
28 điểm
5
Rapid Vienna
32 trận
27 điểm
Đối đầu gần đây
●
J. Horn
Bàn thắng
Rapid Vienna
↔
E. E. Aisowieren
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Sissoko
Ried
↔
J. Nasrawe
Thay người 2 · Kiến tạo: T. Lund-Jensen
Ried
↔
P. Dahl
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Haidara
Rapid Vienna
↔
Y. Demir
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Wurmbrand
Rapid Vienna
↔
T. Adamsen
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Tilio
Rapid Vienna
↔
N. Bajlicz
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Amane
Rapid Vienna
●
S. Schwab
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Bajic
Ried
●
M. Haidara
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Hedl
Rapid Vienna
↔
O. Sorg
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Rasner
Ried
■
M. Rasner
Thẻ vàng
Ried
■
B. Bolla
Thẻ vàng
Rapid Vienna
↔
E. Kara
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Schaub
Rapid Vienna
Ried
3-4-1-2
Huấn luyện viên
Mario Despotovic
Đội hình xuất phát
-
1
Andreas Leitner
G
-
4
Lukas Malicsek
D
-
28
Samuel Johansen Chukwudi
D
-
30
Oliver Steurer
D
-
12
Ante Bajić
M
-
6
Yusuf Maart
M
-
22
Stefan Schwab
M
-
7
Oliver Sorg
M
-
10
Jussef Nasrawe
F
-
47
Evan Eghosa
F
-
11
Jaedin Rhodes
F
Dự bị
-
19
Tobias Lund Jensen
M
-
9
Niama Pape Sissoko
F
-
77
Felix Wimmer
G
-
5
Dejan Radonjic
D
-
33
Alessandro Goiginger
D
-
25
Dominik Kirnbauer
D
-
26
Jonas Mayer
M
-
8
Martin Rasner
M
-
15
Joris Boguo
F
Rapid Vienna
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Johannes Thorup
Đội hình xuất phát
-
1
Niklas Hedl
G
-
77
Bendegúz Bolla
D
-
4
Jakob Schöller
D
-
6
Serge-Philippe Raux-Yao
D
-
38
Jannes Horn
D
-
18
Matthias Seidl
M
-
30
Nicolas Bajlicz
M
-
22
Yusuf Demir
M
-
8
Tonni Adamsen
M
-
10
Petter Nosakhare Dahl
M
-
9
Ercan Kara
F
Dự bị
-
43
Moulaye Haïdara
F
-
15
Nikolaus Wurmbrand
F
-
7
Marco Tilio
F
-
25
Paul Gartler
G
-
55
Nenad Cvetković
D
-
23
Jonas Auer
D
-
29
Romeo Amane
M
-
17
Tobias Fjeld Gulliksen
M
-
21
Louis Schaub
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
3
6
Sút chệch khung thành
5
17
Tổng cú sút
12
2
Cú sút bị cản
4
9
Sút trong vòng cấm
10
8
Sút ngoài vòng cấm
2
10
Phạm lỗi
5
3
Phạt góc
4
3
Việt vị
1
46%
Kiểm soát bóng
54%
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Thủ môn cứu thua
8
418
Tổng đường chuyền
498
356
Chuyền chính xác
428
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
86%
1.29
Bàn thắng kỳ vọng
1.63
0.68
Bàn thua ngăn chặn
0.68
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Ried
20 cầu thủ
Phút
93
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.7
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 38
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
82
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
60
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
33
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rapid Vienna
20 cầu thủ
Phút
93
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 8.9
- Kiến tạo
- 1
- Cứu thua
- 8
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 85
- Chuyền chính xác
- 82
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 58
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
67
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
91
Điểm
5.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 91
- Điểm
- 5.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
27
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
26
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
21
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0