Đội nhà
Remo
2 - 2
H1 1-2
Đội khách
Atletico-MG
Ngày
04:30 · 09/08
Sân
Mangueirão · Belem
Trọng tài
Ramon Abatti Abel, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
09/08
Sân
Mangueirão · Belem
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
Ramon Abatti Abel, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: draw or Atletico-MG
Bảng xếp hạng · 2026
19
Remo
21 trận
21 điểm
10
Atletico-MG
20 trận
28 điểm
Đối đầu gần đây
●
Jaja
Bàn thắng · Kiến tạo: Marllon
Remo
●
Reinier
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Preciado
Atletico-MG
●
Bernard
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Minda
Atletico-MG
↔
Matheus Alexandre
Thay người 1 · Kiến tạo: Alef Manga
Remo
↔
L. Picco
Thay người 2 · Kiến tạo: David Braga
Remo
↔
Bernard
Thay người 1 · Kiến tạo: Victor Hugo
Atletico-MG
↔
A. Minda
Thay người 2 · Kiến tạo: Cuello
Atletico-MG
↔
Reinier
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Cassierra
Atletico-MG
↔
Maycon
Thay người 4 · Kiến tạo: Igor Gomes
Atletico-MG
↔
Jaja
Thay người 3 · Kiến tạo: Vitor Bueno
Remo
●
Gabriel Taliari
Bàn thắng · Kiến tạo: Vitor Bueno
Remo
■
A. Franco
Thẻ vàng
Atletico-MG
↔
Ze Ricardo
Thay người 4 · Kiến tạo: Patrick
Remo
↔
M. Cisse
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Borbas
Atletico-MG
■
Ze Welison
Thẻ vàng
Remo
↔
Mayk
Thay người 5 · Kiến tạo: Jaderson
Remo
■
Vitor Hugo
Thẻ vàng
Atletico-MG
■
Matheus Felipe
Thẻ vàng
Remo
Remo
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Conde Leo
Đội hình xuất phát
-
88
Marcelo Rangel
G
-
2
Matheus Alexandre
D
-
13
Marllon
D
-
4
Matheus Felipe
D
-
77
Mayk
D
-
28
Ze Welison
M
-
14
L. Picco
M
-
22
Yago Pikachu
M
-
55
Ze Ricardo
M
-
7
Jaja
M
-
19
Gabriel Taliari
F
Dự bị
-
97
Ivan
G
-
94
Ygor Vinhas
G
-
8
Patrick
M
-
10
Jaderson
F
-
11
Alef Manga
F
-
5
Leo Andrade
D
-
9
Gabriel Poveda
F
-
35
Edson Fernando
M
-
39
Eduardo Melo
F
-
26
David Braga
M
-
15
Vitor Bueno
F
-
61
Tico
M
Atletico-MG
4-3-3
Huấn luyện viên
Eduardo Dominguez
Đội hình xuất phát
-
22
Everson
G
-
23
A. Preciado
D
-
4
Ruan Tressoldi
D
-
14
Vitor Hugo
D
-
36
K. Pascini
D
-
39
M. Cisse
M
-
8
Maycon
M
-
21
A. Franco
M
-
27
A. Minda
F
-
19
Reinier
F
-
11
Bernard
F
Dự bị
-
31
Robert
G
-
1
Gabriel Delfim
G
-
9
M. Cassierra
F
-
2
Natanael
D
-
30
Victor Hugo
M
-
5
Alexsander
M
-
92
Dudu
F
-
13
Lyanco
D
-
17
Igor Gomes
M
-
28
Cuello
F
-
18
T. Borbas
F
-
25
T. Perez
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
2
4
Sút chệch khung thành
4
12
Tổng cú sút
10
4
Cú sút bị cản
4
7
Sút trong vòng cấm
8
5
Sút ngoài vòng cấm
2
13
Phạm lỗi
13
5
Phạt góc
2
2
Việt vị
1
41%
Kiểm soát bóng
59%
1
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
2
388
Tổng đường chuyền
562
330
Chuyền chính xác
494
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
0.67
Bàn thắng kỳ vọng
1.07
-1.22
Bàn thua ngăn chặn
-1.22
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.75
X
3.1
2
2.75
AH
N 0
1.92
K 0
1.92
O/U
T 2.5
2.2
X 2.5
1.65
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
1.91
K
1.91
1X2
1
3.4
X
2.05
2
3.4
AH
N 0
1.9
K 0
1.9
O/U
T 1
2.08
X 1
1.7
O/E
L
2.1
C
1.73
Remo
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 58
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
83
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico-MG
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 6
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 93
- Chuyền chính xác
- 87
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 80
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
84
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 51
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
58
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
57
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
39
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
38
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 38
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0