Đội nhà
Real Potosí
2 - 0
H1 1-0
Đội khách
Blooming
Ngày
04:15 · 10/08
Sân
—
Trọng tài
C. Condori
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Apertura - 14
Ngày
10/08
Sân
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
C. Condori
Dự đoán
Cơ hội kép: Real Potosí or draw
Bảng xếp hạng · 2026
6
Real Potosí
12 trận
17 điểm
7
Blooming
12 trận
17 điểm
Đối đầu gần đây
●
W. Fernandez
Bàn thắng · Kiến tạo: I. Cardenas
Real Potosí
■
J. Rioja
Thẻ vàng
Real Potosí
■
C. Menacho
Thẻ vàng
Blooming
↔
J. Carrasco
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Valverde
Blooming
↔
J. Thomas
Thay người 1 · Kiến tạo: J. Vargas
Real Potosí
↔
L. Ali
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Rivas
Real Potosí
●
J. Rivas
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Rojas
Real Potosí
■
C. Vedia
Thẻ vàng
Real Potosí
↔
C. Menacho
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Garces
Blooming
↔
D. Duran
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Ocampo
Blooming
↔
J. Gonzales
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Espinoza
Blooming
■
J. Valverde
Thẻ vàng
Blooming
↔
R. Hinojosa
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Centella
Blooming
↔
J. Rojas
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Plaza
Real Potosí
↔
B. Condori
Thay người 4 · Kiến tạo: V. Castellon
Real Potosí
↔
F. Supayabe
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Velasquez
Real Potosí
Real Potosí
Huấn luyện viên
Flabio Torres
Đội hình xuất phát
-
1
C. Martinez
-
22
F. Supayabe
-
2
J. Rioja
-
4
K. Villegas
-
21
W. Fernandez
-
6
J. Thomas
-
8
I. Cardenas
-
35
C. Vedia
-
77
J. Rojas
-
23
L. Ali
-
12
B. Condori
Dự bị
-
25
D. Sandy
-
41
Igor Soares
-
90
L. Gimenez
-
13
J. Vargas
-
10
V. Castellon
-
18
J. Rivas
-
91
S. Plaza
-
14
E. Velasquez
-
30
J. Alipaz
-
19
A. Brito
-
24
A. Lino
-
17
D. Cuellar
Blooming
Huấn luyện viên
Raul Gutierrez
Đội hình xuất phát
-
1
B. Uraezana
-
44
M. Enoumba
-
55
J. Carrasco
-
22
J. Vila
-
4
D. Duran
-
18
J. Gonzales
-
6
R. Spenhay
-
8
M. Villarroel
-
20
P. Loza
-
10
R. Hinojosa
-
11
C. Menacho
Dự bị
-
13
J. Camacho
-
3
J. Valverde
-
14
J. S. Mercado Galvez
-
29
J. Garces
-
7
M. Villarroel
-
28
E. Alvarez
-
88
G. Centella
-
75
M. Ocampo
-
77
S. Espinoza
Chưa có thống kê trận.
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.57
X
3.9
2
5
AH
N +1
1.1
K -1
1.8
O/U
T 2.5
1.73
X 2.5
2.08
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
2.05
X
2.38
2
5.5
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.48
O/U
T 1
1.66
X 1
2.08
O/E
L
2
C
1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.