Đội nhà
RB Bragantino
0 - 2
H1 0-0
Đội khách
Corinthians
Ngày
04:30 · 10/08
Sân
Estádio Cícero de Souza Marques · Bragança Paulista
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 22
Ngày
10/08
Sân
Estádio Cícero de Souza Marques · Bragança Paulista
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
Dự đoán
Cơ hội kép: RB Bragantino or draw
Bảng xếp hạng · 2026
6
RB Bragantino
20 trận
31 điểm
9
Corinthians
21 trận
29 điểm
Đối đầu gần đây
■
Rodrigo Garro
Thẻ vàng
Corinthians
■
Eric Ramires
Thẻ vàng
RB Bragantino
↔
H. Mosquera
Thay người 1 · Kiến tạo: Vinicinho
RB Bragantino
●
R. Garro
Bàn thắng
Corinthians
↔
Eduardo Sasha
Thay người 2 · Kiến tạo: Marcelinho
RB Bragantino
↔
Raniele
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Carrillo
Corinthians
↔
Rodriguinho
Thay người 3 · Kiến tạo: Gustavo Neves
RB Bragantino
↔
Eric Ramires
Thay người 4 · Kiến tạo: Matheus Fernandes
RB Bragantino
■
André Carrillo
Thẻ vàng
Corinthians
↔
Kaio Cesar
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Lingard
Corinthians
■
Gabriel Paulista
Thẻ vàng
Corinthians
●
Pedro Raul
Bàn thắng · Kiến tạo: Matheuzinho
Corinthians
↔
A. Hurtado
Thay người 5 · Kiến tạo: Yuri Alves
RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Mancini Vagner
Đội hình xuất phát
-
18
Tiago Volpi
G
-
34
A. Hurtado
D
-
4
Alix Vinicius
D
-
14
Pedro Henrique
-
29
Juninho Capixaba
D
-
7
Eric Ramires
M
-
20
Rodriguinho
M
-
21
Lucas Barbosa
M
-
8
Eduardo Sasha
M
-
30
H. Mosquera
M
-
9
I. Pitta
F
Dự bị
-
1
Cleiton
G
-
15
I. Sosa
M
-
22
Gustavo Neves
M
-
17
Vinicinho
F
-
6
Gabriel
M
-
35
Matheus Fernandes
M
-
3
Eduardo Santos
D
-
2
G. Rodriguez
D
-
57
Marcelinho
M
-
62
Marquinhos
M
-
41
Yuri Alves
M
-
54
W. Palacios
D
Corinthians
4-2-3-1
Huấn luyện viên
Fernando Diniz
Đội hình xuất phát
-
1
Hugo Souza
G
-
2
Matheuzinho
D
-
3
Gabriel Paulista
D
-
13
Gustavo Henrique
D
-
21
Matheus Bidu
D
-
29
Allan
M
-
14
Raniele
M
-
37
Kaio Cesar
M
-
8
R. Garro
M
-
7
Breno Bidon
M
-
18
Pedro Raul
F
Dự bị
-
51
Kaue
G
-
5
Andre Ramalho
D
-
26
F. Angileri
D
-
77
J. Lingard
M
-
23
M. Pereira
M
-
20
P. Milans
D
-
46
Hugo
D
-
56
Gui Negao
F
-
19
A. Carrillo
M
-
35
Charles Rigon
M
-
4
Joao Pedro
D
-
61
Dieguinho
M
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
2
Sút trúng đích
4
6
Sút chệch khung thành
4
10
Tổng cú sút
9
2
Cú sút bị cản
1
3
Sút trong vòng cấm
9
7
Sút ngoài vòng cấm
0
12
Phạm lỗi
14
3
Phạt góc
2
4
Việt vị
2
48%
Kiểm soát bóng
52%
1
Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
2
Thủ môn cứu thua
2
352
Tổng đường chuyền
389
287
Chuyền chính xác
307
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
79%
0.37
Bàn thắng kỳ vọng
1.27
0.21
Bàn thua ngăn chặn
0.21
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
2.25
X
3
2
3.5
AH
N +1
1.1
K -1
1.27
O/U
T 2.5
2.5
X 2.5
1.5
O/E
L
2.02
C
1.82
BTTS
C
2.05
K
1.7
1X2
1
3
X
2
2
4
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
1.23
O/U
T 1
2.25
X 1
1.6
O/E
L
2.2
C
1.67
RB Bragantino
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 5.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
88
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
72
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
51
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 51
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
24
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Corinthians
23 cầu thủ
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 22
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
8
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 40
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
76
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
30
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0