RB Bragantino vs Corinthians: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Brazil Vòng đấu - 22 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà RB Bragantino
0 - 2 H1 0-0
Đội khách Corinthians
Ngày 04:30 · 10/08
Sân Estádio Cícero de Souza Marques · Bragança Paulista
Trọng tài Raphael Claus, Brazil
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 22
Ngày 10/08
Sân Estádio Cícero de Souza Marques · Bragança Paulista
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Raphael Claus, Brazil

Dự đoán

RB Bragantino 45% Hòa 45% Corinthians 10%

Cơ hội kép: RB Bragantino or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 RB Bragantino 20 trận 31 điểm
9 Corinthians 21 trận 29 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil RB Bragantino 0 - 2 Corinthians
VĐQG Brazil Corinthians 2 - 0 RB Bragantino
Giải São Paulo - A1 RB Bragantino 3 - 0 Corinthians
VĐQG Brazil RB Bragantino 2 - 1 Corinthians
VĐQG Brazil Corinthians 1 - 2 RB Bragantino
Rodrigo Garro Thẻ vàng Corinthians
Eric Ramires Thẻ vàng RB Bragantino
H. Mosquera Thay người 1 · Kiến tạo: Vinicinho RB Bragantino
R. Garro Bàn thắng Corinthians
Eduardo Sasha Thay người 2 · Kiến tạo: Marcelinho RB Bragantino
Raniele Thay người 1 · Kiến tạo: A. Carrillo Corinthians
Rodriguinho Thay người 3 · Kiến tạo: Gustavo Neves RB Bragantino
Eric Ramires Thay người 4 · Kiến tạo: Matheus Fernandes RB Bragantino
André Carrillo Thẻ vàng Corinthians
Kaio Cesar Thay người 2 · Kiến tạo: J. Lingard Corinthians
Gabriel Paulista Thẻ vàng Corinthians
Pedro Raul Bàn thắng · Kiến tạo: Matheuzinho Corinthians
A. Hurtado Thay người 5 · Kiến tạo: Yuri Alves RB Bragantino

RB Bragantino

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mancini Vagner

Đội hình xuất phát

  • 18 Tiago Volpi G
  • 34 A. Hurtado D
  • 4 Alix Vinicius D
  • 14 Pedro Henrique
  • 29 Juninho Capixaba D
  • 7 Eric Ramires M
  • 20 Rodriguinho M
  • 21 Lucas Barbosa M
  • 8 Eduardo Sasha M
  • 30 H. Mosquera M
  • 9 I. Pitta F

Dự bị

  • 1 Cleiton G
  • 15 I. Sosa M
  • 22 Gustavo Neves M
  • 17 Vinicinho F
  • 6 Gabriel M
  • 35 Matheus Fernandes M
  • 3 Eduardo Santos D
  • 2 G. Rodriguez D
  • 57 Marcelinho M
  • 62 Marquinhos M
  • 41 Yuri Alves M
  • 54 W. Palacios D

Corinthians

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fernando Diniz

Đội hình xuất phát

  • 1 Hugo Souza G
  • 2 Matheuzinho D
  • 3 Gabriel Paulista D
  • 13 Gustavo Henrique D
  • 21 Matheus Bidu D
  • 29 Allan M
  • 14 Raniele M
  • 37 Kaio Cesar M
  • 8 R. Garro M
  • 7 Breno Bidon M
  • 18 Pedro Raul F

Dự bị

  • 51 Kaue G
  • 5 Andre Ramalho D
  • 26 F. Angileri D
  • 77 J. Lingard M
  • 23 M. Pereira M
  • 20 P. Milans D
  • 46 Hugo D
  • 56 Gui Negao F
  • 19 A. Carrillo M
  • 35 Charles Rigon M
  • 4 Joao Pedro D
  • 61 Dieguinho M
RB Bragantino
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Corinthians
2 Sút trúng đích 4
6 Sút chệch khung thành 4
10 Tổng cú sút 9
2 Cú sút bị cản 1
3 Sút trong vòng cấm 9
7 Sút ngoài vòng cấm 0
12 Phạm lỗi 14
3 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
48% Kiểm soát bóng 52%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 2
352 Tổng đường chuyền 389
287 Chuyền chính xác 307
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
0.37 Bàn thắng kỳ vọng 1.27
0.21 Bàn thua ngăn chặn 0.21
VĐQG Brazil 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
RB Bragantino Corinthians

1X2

1 2.25 X 3 2 3.5

AH

N +1 1.1 K -1 1.27

O/U

T 2.5 2.5 X 2.5 1.5

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 2.05 K 1.7

1X2

1 3 X 2 2 4

AH

N +0.75 1.13 K -0.75 1.23

O/U

T 1 2.25 X 1 1.6

O/E

L 2.2 C 1.67

RB Bragantino 23 cầu thủ

Tiago Volpi 18 · G Đội trưởng
Phút 96 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
5.9
Cứu thua
2
Chuyền
29
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Andrés Hurtado 34 · D
Phút 88 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
88
Điểm
6.7
Chuyền
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alix Vinicius 4 · D
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Henrique 14 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
55
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juninho Capixaba 29 · D
Phút 96 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.6
Chuyền
42
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Ramires 7 · M
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Rodriguinho 20 · M
Phút 72 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.6
Sút
3
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Barbosa 21 · M
Phút 96 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Sasha 8 · M
Phút 66 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.2
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henry Mosquera 30 · M
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isidro Pitta 9 · F
Phút 96 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicinho 17 · F Dự bị
Phút 51 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
51
Điểm
7.2
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelinho Braz 57 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.7
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Neves 22 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.6
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Fernandes 35 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Alves de Aquino 41 · M Dự bị
Phút 8 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.6
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cleiton 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guzmán Rodríguez 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Weimar Vivas Palacios 54 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduardo Santos 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Girotto 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marquinhos 62 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Sosa 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Corinthians 23 cầu thủ

Hugo Souza 1 · G
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Cứu thua
2
Chuyền
35
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheuzinho 2 · D
Phút 96 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
8
Kiến tạo
1
Chuyền
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Paulista 3 · D
Phút 96 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7
Sút
2
Chuyền
44
Chuyền chính xác
39
Cắt bóng
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gustavo Henrique 13 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Chuyền
48
Chuyền chính xác
40
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Bidu 21 · D
Phút 96 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allan 29 · M
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Chuyền
50
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raniele 14 · M
Phút 66 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.9
Chuyền
30
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaio César 37 · M
Phút 76 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Garro 8 · M Đội trưởng
Phút 96 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Breno Bidon 7 · M
Phút 96 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
6.3
Chuyền
30
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Raul 18 · F
Phút 96 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
96
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Carrillo 19 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.3
Chuyền
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jesse Lingard 77 · M Dự bị
Phút 20 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauê 51 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Milans 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro Tchoca 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrizio Angileri 26 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo 46 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Ramalho 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles 35 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dieguinho 61 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Pereira 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gui Negão 56 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0