Đội nhà
Rapid Vienna
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Paide
Ngày
23:00 · 12/08
Sân
Allianz Stadion · Vienna
Trọng tài
Denys Shurman, Ukraine
Trạng thái
45'
Vòng
3rd Vòng loại
Ngày
12/08
Sân
Allianz Stadion · Vienna
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Denys Shurman, Ukraine
Dự đoán
Combo Đội thắng: Rapid Vienna and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
36
Rapid Vienna
6 trận
1 điểm
Đối đầu gần đây
■
J. M. Scholler
Thẻ vàng
Rapid Vienna
●
M. Tilio
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Wurmbrand
Rapid Vienna
Rapid Vienna
4-4-2
Huấn luyện viên
Johannes Thorup
Đội hình xuất phát
-
1
Niklas Hedl
G
-
2
Eaden Roka
D
-
55
Nenad Cvetković
D
-
4
Jakob Schöller
D
-
23
Jonas Auer
D
-
15
Nikolaus Wurmbrand
M
-
29
Romeo Amane
M
-
21
Louis Schaub
M
-
43
Moulaye Haïdara
M
-
7
Marco Tilio
F
-
17
Tobias Fjeld Gulliksen
F
Dự bị
-
25
Paul Gartler
G
-
50
Laurenz Orgler
G
-
6
Serge-Philippe Raux-Yao
D
-
38
Jannes Horn
D
-
61
Furkan Demir
D
-
77
Bendegúz Bolla
D
-
10
Petter Nosakhare Dahl
F
-
18
Matthias Seidl
M
-
30
Nicolas Bajlicz
M
-
8
Tonni Adamsen
F
-
9
Ercan Kara
F
-
22
Yusuf Demir
F
Paide
4-3-3
Huấn luyện viên
Tarmo Kink
Đội hình xuất phát
-
99
Ebrima Jarju
G
-
15
Hindrek Ojamaa
D
-
27
Nikita Baranov
D
-
3
Victor Hugo
D
-
2
Michael Lilander
D
-
11
Pa Modou Sohna
M
-
28
Oskar Hoim
M
-
10
Martin Miller
M
-
77
Daniel Luts
F
-
9
Henri Anier
F
-
6
Daniel Cabral
F
Dự bị
-
12
Marko Meerits
G
-
4
Pedro Andrade Drozina
D
-
7
Edgar Tur
D
-
8
Henrik Ojamaa
M
-
14
Momodou Jobarteh
M
-
16
Aleksandr Šurõgin
M
-
17
Pa Abdou Cham
M
-
19
Siim Luts
F
-
21
Ramon Smirnov
M
-
44
Kristofer Kait
D
-
20
Kristofer Piht
F
-
30
Abdourahman Badamosi
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
4
Sút trúng đích
0
7
Sút chệch khung thành
0
14
Tổng cú sút
1
3
Cú sút bị cản
1
8
Sút trong vòng cấm
0
6
Sút ngoài vòng cấm
1
6
Phạm lỗi
1
3
Phạt góc
1
2
Việt vị
2
67%
Kiểm soát bóng
33%
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
3
339
Tổng đường chuyền
171
307
Chuyền chính xác
141
91%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Rapid Vienna
23 cầu thủ
Phút
44
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 30
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paide
23 cầu thủ
Phút
44
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
44
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 44
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0